oceano
/u.siˈɐ.nu/
đại dương
Iniciante (A1)
Significado "oceano" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Vasta extensão de água salgada que cobre grande parte da superfície da Terra.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vùng biển rất lớn, đặc biệt là mỗi khu vực chính mà biển được chia về mặt địa lý.
Exemplos (Ví dụ)
"O oceano Atlântico separa a Europa da América."
"Đại Tây Dương ngăn cách Châu Âu với Châu Mỹ."
"Estou a gostar muito de observar o oceano."
"Tôi rất thích ngắm nhìn đại dương."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: oceanos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | oceanos |
Os oceanos cobrem a maior parte da Terra.
(Các đại dương bao phủ phần lớn Trái Đất.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | oceaninho |
Este aquário tem um oceaninho lá dentro.
(Cái bể cá này có một đại dương nhỏ bên trong.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
