vale
/ˈvalɨ/
thung lũng
Iniciante (A1)
Significado "vale" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Depressão alongada do terreno, geralmente entre montes ou elevações, por onde corre ou pode correr um curso de água.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thung lũng, đặc biệt là một thung lũng rộng.
Exemplos (Ví dụ)
"O rio serpenteia pelo vale."
"Dòng sông uốn lượn qua thung lũng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vales |
Os vales verdejantes estendiam-se até onde a vista alcançava.
(Những thung lũng xanh tươi trải dài đến tận tầm mắt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | valezinho |
Encontrei um valezinho escondido durante a caminhada.
(Tôi tìm thấy một thung lũng nhỏ ẩn mình trong khi đi bộ đường dài.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a caminhar por um vale verdejante. Dá-te uma sensação de paz, não é verdade?"Bạn đang đi bộ qua một thung lũng xanh tươi. Nó mang lại cho bạn cảm giác bình yên, phải không?Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a caminhar' là cấu trúc continuous aspect ('estar a' + infinitive) chỉ hành động đang diễn ra. 'Dá-te' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp ('te') đặt sau động từ ('dar') tuân theo quy tắc enclisis.
-
"Quando fores mais velho, vais perceber que a vida nem sempre é um vale de rosas; às vezes, é preciso lutar."Khi bạn lớn hơn, bạn sẽ nhận ra rằng cuộc sống không phải lúc nào cũng là một thung lũng hoa hồng; đôi khi, bạn cần phải đấu tranh.Sử dụng 'fores' (tương lai liên hợp của 'ir') chia theo ngôi 'tu'. Thành ngữ 'vale de rosas' (thung lũng hoa hồng) mang nghĩa là một cuộc sống dễ dàng và hạnh phúc.
-
"Senhor, estamos a construir uma ponte sobre o vale para facilitar o acesso à aldeia."Thưa ông, chúng tôi đang xây dựng một cây cầu bắc qua thung lũng để tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận ngôi làng.Sử dụng 'Senhor' (Ngài) là cách xưng hô trang trọng. 'Estamos a construir' là cấu trúc continuous aspect chỉ hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
