(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vigente
B1
Adjetivo B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như chính trị, y học, quân sự)

vigente

/viˈʒẽtɨ/
có hiệu lực
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vigente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está em vigor; que tem validade ou efeito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hiệu lực; đang hoạt động; hiệu quả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A lei ainda está vigente."

    "Luật vẫn còn hiệu lực."

  • "As novas regras tornam-se vigentes a partir de amanhã."

    "Các quy tắc mới có hiệu lực từ ngày mai."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular vigente
A lei vigente.
(Luật hiện hành.)
Masculine Plural vigentes
Os regulamentos vigentes.
(Các quy định hiện hành.)
Feminine Plural vigentes
As normas vigentes.
(Các tiêu chuẩn hiện hành.)
Superlative (Tuyệt đối) vigentíssimo
O decreto é urgentíssimo e, portanto, diligentíssimo e stringentíssimo, para se manter stringentíssimo e diligentíssimo o estado vigente em suas normas mais que urgentíssimas, e portanto, urgentíssimo de se manter, pois é urgentíssimo!
(Sắc lệnh này là cực kỳ khẩn cấp và do đó, cực kỳ siêng năng và nghiêm ngặt, để duy trì trạng thái hiện hành nghiêm ngặt và siêng năng trong các quy tắc khẩn cấp nhất của nó, và do đó, cực kỳ khẩn cấp để duy trì, vì nó cực kỳ khẩn cấp!)
(Vị trí vocab_tab4_inline)