ahlak
/ahˈlak/
đạo đức
Orta (B1)
Anlam "ahlak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir ahlaki ilke kümesi, özellikle belirli bir grup, alan veya davranış biçimiyle ilgili veya bunları iddia eden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tập hợp các nguyên tắc đạo đức, đặc biệt liên quan đến hoặc khẳng định một nhóm, lĩnh vực hoặc hình thức hành vi cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Toplumun ahlak kurallarına uymak önemlidir."
"Điều quan trọng là phải tuân theo các quy tắc đạo đức của xã hội."
"Onun ahlak anlayışı çok katı."
"Quan điểm đạo đức của anh ấy rất nghiêm khắc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | ahlak |
Ahlak, toplumun temelidir.
(Đạo đức là nền tảng của xã hội.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | ahlakı |
Onun ahlakı beni etkiledi.
(Đạo đức của anh ấy đã gây ấn tượng với tôi.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | ahlaka |
Ahlaka uygun davranmak önemlidir.
(Hành xử phù hợp với đạo đức là rất quan trọng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | ahlakta |
Ahlakta kusur bulmak kolaydır.
(Rất dễ để tìm thấy thiếu sót trong đạo đức.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | ahlaktan |
Ahlaktan uzaklaşmak tehlikelidir.
(Xa rời đạo đức là nguy hiểm.) |
| Plural (Çoğul) | ahlaklar |
Farklı toplumlarda farklı ahlaklar olabilir.
(Các xã hội khác nhau có thể có những đạo đức khác nhau.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Bu toplumun ahlakının temelleri sarsılıyor."Nền tảng đạo đức của xã hội này đang bị lung lay.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'ahlak' (ahlakı) để tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm (e/i/ö/ü -> i, a/ı/o/u -> ı) và vì 'ahlak' là một danh từ đặc biệt không tuân theo hòa hợp nguyên âm đầy đủ, nó lấy '-ı' thay vì '-i'. Hậu tố '-nın' (ahlakının) biểu thị sở hữu (thuộc về 'toplum').
-
"Onun ahlakının ne kadar önemli olduğunu anladım."Tôi đã hiểu đạo đức của anh ấy quan trọng như thế nào.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'ahlak' (ahlakı) để tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm (e/i/ö/ü -> i, a/ı/o/u -> ı), mặc dù 'ahlak' là một ngoại lệ và có thể mong đợi '-i'. Hậu tố '-nın' (ahlakının) biểu thị sở hữu (thuộc về 'o').
-
"Şirketin ahlakının yükseltilmesi gerekiyor."Cần phải nâng cao đạo đức của công ty.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'ahlak' (ahlakı) để tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm (e/i/ö/ü -> i, a/ı/o/u -> ı), dù 'ahlak' là ngoại lệ. Hậu tố '-nın' (ahlakının) biểu thị sở hữu (thuộc về 'şirket').
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Ahlakınca davranırsan, insanlar sana güvenir."Nếu bạn hành xử một cách đạo đức, mọi người sẽ tin tưởng bạn.Thêm hậu tố '-ınca' vào 'ahlak' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức. Vì 'ahlak' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp '-ınca'. Đây là một ngoại lệ của hòa phối nguyên âm (vowel harmony), nên hậu tố là '-ınca' chứ không phải '-ence'.
-
"Ahlakınca yaşamaya çalışırken zorluklarla karşılaşabilirsin."Bạn có thể gặp khó khăn khi cố gắng sống một cách đạo đức.Tương tự, hậu tố '-ınca' được thêm vào 'ahlak' để biểu thị cách thức. Vì 'ahlak' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp '-ınca'. Lại là ngoại lệ hòa phối nguyên âm (vowel harmony).
-
"Ahlakınca düşündüğüm için böyle karar verdim."Tôi đã đưa ra quyết định này vì tôi nghĩ một cách đạo đức.Hậu tố '-ınca' được thêm vào 'ahlak' để chỉ cách thức suy nghĩ. Do 'ahlak' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp '-ınca'. Đây là một ngoại lệ của hòa phối nguyên âm (vowel harmony) nên hậu tố là '-ınca'.
Thể bị động
-
"Bu toplumda ahlak kurallarına uyulmaktadır."Các quy tắc đạo đức đang được tuân thủ trong xã hội này.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) và '-ları' (số nhiều sở hữu) vào 'ahlak' rồi thêm hậu tố '-na' (hướng cách) để chỉ đối tượng của hành động bị động. '-ıl' (bị động) được thêm vào động từ 'uy' (tuân theo).
-
"Siyasi tartışmalarda ahlak ilkeleri sıklıkla ihlal edilmektedir."Các nguyên tắc đạo đức thường xuyên bị vi phạm trong các cuộc tranh luận chính trị.Thêm hậu tố '-ı' (đối cách) và '-ları' (số nhiều sở hữu) vào 'ahlak' rồi thêm hậu tố '-nı' (đối cách) để chỉ đối tượng của hành động bị động. '-ıl' (bị động) được thêm vào động từ 'ihlal et-' (vi phạm).
-
"Yeni nesillerin ahlak anlayışı sorgulanmaktadır."Sự hiểu biết về đạo đức của các thế hệ mới đang bị đặt dấu hỏi.Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu) và '-ı' (đối cách) vào 'ahlak'. Sau đó thêm '-şı' (sở hữu cách) vào 'anlayış' rồi thêm '-ı' (đối cách) để chỉ đối tượng của hành động bị động. '-ıl' (bị động) được thêm vào động từ 'sorgula-' (hỏi).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Onun çok ahlaklı biri olduğunu duymuştum."Tôi đã nghe nói rằng anh ấy là một người rất đạo đức.Thêm hậu tố '-lı' (hậu tố tạo tính từ) vào 'ahlak' để tạo thành 'ahlaklı' (đạo đức). Sau đó, thêm '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít, nhưng ở đây đóng vai trò như hậu tố liên hệ) và '-nı' (đại từ quan hệ xác định) vào 'olduğunu' (rằng anh ấy là). Cuối cùng '-muştu' (thì quá khứ gián tiếp ngôi thứ nhất số ít).
-
"Bu şirketin ahlak anlayışının çok katı olduğunu söylediler."Họ nói rằng sự hiểu biết về đạo đức của công ty này rất nghiêm khắc.Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'ahlak' để tạo thành 'ahlakı' (đạo đức của). Sau đó, thêm '-nın' (sở hữu cách) vào 'anlayışının' (sự hiểu biết của) để liên kết với 'ahlak anlayışı'.
-
"Ahlakının bozulduğunu iddia etmişler."Họ đã tuyên bố rằng đạo đức của anh ấy/cô ấy đã bị suy đồi.Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'ahlak' để tạo thành 'ahlakı' (đạo đức của anh ấy/cô ấy). Sau đó, thêm '-nın' (đại từ quan hệ xác định) vào 'bozulduğunu' (rằng nó đã bị suy đồi). Cuối cùng '-muşlar' (thì quá khứ gián tiếp ngôi thứ ba số nhiều).
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Öğretmen, öğrencilerine ahlakı aşılıyor."Giáo viên đang thấm nhuần đạo đức cho học sinh của mình.Thêm hậu tố '-ı' (đối cách - accusative) vào 'ahlak' vì nó là tân ngữ xác định của hành động 'aşılıyor'. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'ı'.
-
"Bu toplumda ahlakı korumaya çalışıyoruz."Chúng tôi đang cố gắng bảo vệ đạo đức trong xã hội này.Thêm hậu tố '-ı' (đối cách - accusative) vào 'ahlak' vì nó là tân ngữ xác định của hành động 'korumaya çalışıyoruz'. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'ı'.
-
"O, ahlakı her şeyin üstünde tutuyor."Anh ấy coi trọng đạo đức hơn mọi thứ.Thêm hậu tố '-ı' (đối cách - accusative) vào 'ahlak' vì nó là tân ngữ xác định của hành động 'tutuyor'. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'ı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
