arıza
[ɑɾɯˈzɑ]
hỏng hóc thiết bị
Temel (A2)
Anlam "arıza" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir makine, cihaz veya sistemin düzgün çalışmamasına neden olan bozukluk veya hasar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự cố, hỏng hóc hoặc hư hỏng của máy móc, công cụ hoặc thiết bị khác, ngăn không cho nó hoạt động như dự định.
Örnekler (Ví dụ)
"Makinede bir arıza meydana geldi."
"Một sự cố đã xảy ra trong máy."
"Arızayı gidermek için bir teknisyen çağırdık."
"Chúng tôi đã gọi một kỹ thuật viên để sửa chữa sự cố."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
