kupa
/kuˈpa/
cốc
Başlangıç (A1)
Anlam "kupa" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Genellikle silindir şeklinde, kulplu ve sıcak içecekleri içmek için kullanılan büyük bardak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại cốc lớn, thường có hình trụ, có quai và được dùng để uống đồ uống nóng.
Örnekler (Ví dụ)
"Sabahları büyük bir kupa kahve içerim."
"Tôi uống một cốc cà phê lớn vào mỗi buổi sáng."
"Bu kupa benim en sevdiğim."
"Cốc này là cái tôi thích nhất."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Cần chú ý đến các hậu tố sở hữu và hậu tố cách khi sử dụng trong câu.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Annemin kahve kupası çok güzel."Cốc cà phê của mẹ tôi rất đẹp.Thêm hậu tố '-sı' vào 'kupa' để tạo cụm danh từ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'anne' (mẹ) đối với 'kupa' (cốc). Quy tắc hòa hợp nguyên âm và biến đổi phụ âm không áp dụng trong trường hợp này.
-
"Bu, babamın çay kupasıdır."Đây là cốc trà của bố tôi.Thêm hậu tố '-sı' vào 'kupa' để tạo cụm danh từ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'baba' (bố) đối với 'kupa' (cốc). Hậu tố '-dır' được thêm vào để nhấn mạnh đây là cốc trà của bố. Quy tắc hòa hợp nguyên âm và biến đổi phụ âm không áp dụng trong trường hợp này.
-
"Oğlumun süt kupası kırıldı."Cốc sữa của con trai tôi bị vỡ rồi.Thêm hậu tố '-sı' vào 'kupa' để tạo cụm danh từ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'oğul' (con trai) đối với 'kupa' (cốc). Quy tắc hòa hợp nguyên âm và biến đổi phụ âm không áp dụng trong trường hợp này.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Sıcak çayı kupaya doldurdum."Tôi đã rót trà nóng vào cốc.Thêm hậu tố chỉ hướng/mục đích '-a' (dative case) cho từ 'kupa'. Vì nguyên âm cuối của 'kupa' là 'a' (nguyên âm hàng sau), hậu tố sẽ là '-a' để tuân thủ hòa hợp nguyên âm 2 chiều. Đồng thời, vì từ 'kupa' kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, âm đệm 'y' được thêm vào, tạo thành 'kupaya'.
-
"Masadaki kupada sıcak kahve var."Có cà phê nóng trong chiếc cốc trên bàn.Thêm hậu tố chỉ vị trí '-da' (locative case) cho từ 'kupa'. Vì nguyên âm cuối của 'kupa' là 'a' (nguyên âm hàng sau), hậu tố sẽ là '-da' để tuân thủ hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
-
"Çocuk, kupadan sütünü içti."Đứa trẻ đã uống sữa của nó từ chiếc cốc.Thêm hậu tố chỉ nguồn gốc/từ đâu '-dan' (ablative case) cho từ 'kupa'. Vì nguyên âm cuối của 'kupa' là 'a' (nguyên âm hàng sau), hậu tố sẽ là '-dan' để tuân thủ hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
