(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cam
A1
İsim A1 Vật liệu xây dựng, Trang trí nội thất

cam

/dʒam/
tấm kính
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "cam" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Saydam veya yarı saydam, genellikle silisli maddelerin yüksek ısıda eritilmesiyle yapılan sert ve kırılgan madde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một miếng kính phẳng và mỏng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Penceredeki cam kırıldı."

    "Tấm kính ở cửa sổ đã vỡ."

  • "Bu cam vazo çok güzel."

    "Chiếc bình hoa bằng kính này rất đẹp."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

billur(pha lê)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)