beton
/beˈton/
bê tông
Başlangıç (A1)
Anlam "beton" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çimento, kum, çakıl ve su karışımından oluşan sert yapı malzemesi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vật liệu xây dựng nặng, thô, làm từ xi măng, cát, sỏi và nước.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu bina betonarme bir yapıdır."
"Tòa nhà này là một cấu trúc bê tông cốt thép."
"Beton dökme işlemi sabah başlayacak."
"Quá trình đổ bê tông sẽ bắt đầu vào buổi sáng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | beton |
Bu beton çok sağlam.
(Bê tông này rất chắc.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | betonu |
Betonu karıştırmamız gerekiyor.
(Chúng ta cần trộn bê tông.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | betona |
Betona su ekledim.
(Tôi đã thêm nước vào bê tông.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | betonda |
Betonda çatlaklar var.
(Có những vết nứt trên bê tông.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | betondan |
Betondan toz kalktı.
(Bụi bay lên từ bê tông.) |
| Plural (Çoğul) | betonlar |
Bu inşaatta çok fazla betonlar kullanıldı.
(Rất nhiều bê tông đã được sử dụng trong công trình này.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Betonun rengi griydi."Màu của bê tông là màu xám.Hậu tố '-un' đã được thêm vào từ 'beton' để chỉ cách sở hữu (Tamlayan Durumu). 'Beton' kết thúc bằng phụ âm 'n' và nguyên âm cuối là 'o', nên hậu tố phù hợp theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A, E/İ/Ö/Ü -> E) là '-un'.
-
"Betonun yüzeyi pürüzlüydü."Bề mặt của bê tông gồ ghề.Hậu tố '-un' đã được thêm vào từ 'beton' để chỉ cách sở hữu (Tamlayan Durumu). 'Beton' kết thúc bằng phụ âm 'n' và nguyên âm cuối là 'o', nên hậu tố phù hợp theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn là '-un'.
-
"Betonun karışım oranı çok önemlidir."Tỷ lệ trộn của bê tông rất quan trọng.Hậu tố '-un' đã được thêm vào từ 'beton' để chỉ cách sở hữu (Tamlayan Durumu). 'Beton' kết thúc bằng phụ âm 'n' và nguyên âm cuối là 'o', nên hậu tố phù hợp theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn là '-un'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"İnşaat işçileri, betonu karıştırarak binanın temelini güçlendirdiler."Công nhân xây dựng đã trộn bê tông và gia cố nền móng của tòa nhà.Từ 'beton' không biến đổi trực tiếp, động trạng từ '-erek' gắn vào động từ 'karıştırmak' (trộn) để chỉ cách thức hành động.
-
"Betonun içine demir çubuklar yerleştirerek daha dayanıklı bir yapı elde ettik."Chúng tôi đã có được một cấu trúc bền hơn bằng cách đặt các thanh sắt vào bên trong bê tông.Từ 'betonun' là dạng sở hữu cách (genitive case) của 'beton', dùng để chỉ 'bên trong của bê tông'. Hậu tố '-un' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'beton' là 'o' (hòa phối nguyên âm lớn).
-
"Mimar, betonu farklı oranlarda karıştırarak yeni bir malzeme yarattı."Kiến trúc sư đã tạo ra một vật liệu mới bằng cách trộn bê tông theo các tỷ lệ khác nhau.Từ 'beton' không biến đổi trực tiếp, động trạng từ '-erek' gắn vào động từ 'karıştırmak' (trộn) để chỉ cách thức hành động.
Hậu tố sở hữu
-
"Bu betonumuz çok kaliteli."Bê tông của chúng ta rất chất lượng.Thêm hậu tố '-umuz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'beton' để chỉ bê tông của chúng ta. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (o -> u).
-
"Betonu kim döktü?"Ai đã đổ bê tông vậy?Thêm hậu tố '-u' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít, dạng xác định) vào 'beton' để chỉ một khối bê tông cụ thể. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (o -> u).
-
"Şirketin betonu daha ucuz."Bê tông của công ty rẻ hơn.Thêm hậu tố '-u' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít, dạng xác định) vào 'beton' để chỉ bê tông thuộc sở hữu của công ty. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (o -> u).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
