(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dayanıksız
B1
sıfat B1 Tổng quát

dayanıksız

/dɑjɑnɯksɯz/
không vững chắc
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dayanıksız" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İyi durumda olmayan; sağlam veya güçlü olmayan; başarısız olma veya çökme olasılığı olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không ở trong tình trạng tốt; không vững chắc hoặc mạnh mẽ; có khả năng thất bại hoặc sụp đổ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu dayanıksız köprüden geçmek tehlikeli olabilir."

    "Việc đi qua cây cầu không vững chắc này có thể nguy hiểm."

  • "Dayanıksız bir ekonomi, her zaman kriz riski taşır."

    "Một nền kinh tế không vững chắc luôn tiềm ẩn nguy cơ khủng hoảng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Dayanıksız' là một tính từ thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) dayanıksız
Bu sandalye çok dayanıksız.
(Cái ghế này rất dễ hỏng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) dayanıksızı
Dayanıksızı tamir etmeye çalıştım.
(Tôi đã cố gắng sửa chữa cái đồ dễ hỏng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) dayanıksıza
Dayanıksıza güvenmemelisin.
(Bạn không nên tin vào thứ dễ hỏng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) dayanıksızda
Dayanıksızda sorunlar var.
(Có vấn đề với thứ dễ hỏng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) dayanıksızdan
Dayanıksızdan uzak durmalısın.
(Bạn nên tránh xa những thứ dễ hỏng.)
Plural (Çoğul) dayanıksızlar
Dayanıksızlar genellikle ucuzdur.
(Những thứ dễ hỏng thường rẻ.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Dayanıksızlaşan bu yapı, her geçen gün biraz daha tehlikeli hale geliyor."
    Công trình này, ngày càng trở nên tồi tệ và yếu ớt, mỗi ngày lại trở nên nguy hiểm hơn một chút.
    Hậu tố '-laşan' được thêm vào 'dayanıksız' để tạo thành động tính từ (sıfat-fiil). Hậu tố này có nghĩa là 'trở nên' hoặc 'đang trở nên'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Dayanıksızlaşan binaların onarımı, deprem riskini azaltmak için önemlidir."
    Việc sửa chữa các tòa nhà đang trở nên xuống cấp là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro động đất.
    Hậu tố '-laşan' được thêm vào 'dayanıksız' để tạo thành động tính từ (sıfat-fiil) chỉ quá trình đang diễn ra. Hậu tố này phù hợp với hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Dayanıksızlaşan ilişkiler zamanla kopmaya mahkumdur."
    Các mối quan hệ đang trở nên mong manh обречены tan vỡ theo thời gian.
    Hậu tố '-laşan' được thêm vào 'dayanıksız' để tạo thành động tính từ (sıfat-fiil) chỉ quá trình đang diễn ra. Hậu tố này phù hợp với hòa hợp nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)