heyecanlandırmak
[he.dʒan.lan.dɯɾ.ˈmak]
làm cho hào hứng
İyi (B2)
Anlam "heyecanlandırmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birini çok mutlu ve istekli hale getirmek; teşvik etmek, canlandırmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra (cho ai đó) cảm giác rất vui vẻ và nhiệt tình; kích thích, khơi gợi.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu haber beni çok heyecanlandırdı."
"Tin này làm tôi rất hào hứng."
"Seyahat planları onu heyecanlandırıyor."
"Kế hoạch du lịch làm anh ấy hào hứng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường được sử dụng với tân ngữ chỉ người hoặc vật được làm cho hào hứng. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ xác định
-
"Aldığım terfi haberi beni çok heyecanlandırdı."Tin về việc được thăng chức đã làm tôi rất phấn khích.Hậu tố '-dı' được thêm vào 'heyecanlandır' (gốc của 'heyecanlandırmak') để chia thì Quá khứ xác định (Görülen Geçmiş Zaman). 'Beni' ở dạng Accusative vì 'heyecanlandırmak' yêu cầu tân ngữ trực tiếp (ai/cái gì bị làm cho phấn khích).
-
"Yönetmen, oyuncuların performansını heyecanlandırdı."Đạo diễn đã khích lệ diễn xuất của các diễn viên.Hậu tố '-dı' được thêm vào 'heyecanlandır' (gốc của 'heyecanlandırmak') để chia thì Quá khứ xác định (Görülen Geçmiş Zaman). 'Oyuncuların performansını' ở dạng Accusative vì 'heyecanlandırmak' yêu cầu tân ngữ trực tiếp (cái gì/ai bị làm cho phấn khích).
-
"Yeni proje, tüm ekibi heyecanlandırdı."Dự án mới đã khiến cả nhóm phấn khích.Hậu tố '-dı' được thêm vào 'heyecanlandır' (gốc của 'heyecanlandırmak') để chia thì Quá khứ xác định (Görülen Geçmiş Zaman). 'Tüm ekibi' ở dạng Accusative vì 'heyecanlandırmak' yêu cầu tân ngữ trực tiếp (ai/cái gì bị làm cho phấn khích).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
