kabul etmemek
/kɑː.bul et.me.mek/
Tôi không đồng ý
Temel (A2)
Anlam "kabul etmemek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Onaylamamak, razı olmamak, farklı bir görüşe veya duyguya sahip olmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không đồng ý; có ý kiến hoặc cảm xúc khác biệt.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kararı kabul etmiyorum."
"Tôi không đồng ý với quyết định này."
"Onun bahanelerini kabul etmem mümkün değil."
"Tôi không thể chấp nhận những lời bào chữa của anh ta."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường được sử dụng với cách đối cách (Accusative) khi nói về việc không chấp nhận một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Teklifini kabul etmedim' (Tôi không chấp nhận lời đề nghị của bạn). Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
