(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kaydetmek
B1
fiil B1 General

kaydetmek

[ˈkajdetmek]
Xem như là
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kaydetmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi yazılı olarak belirtmek; birini veya bir şeyi belirli bir tür olarak sınıflandırmak veya görmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ghi lại cái gì đó bằng văn bản; phân loại hoặc xem ai đó hoặc cái gì đó như một loại cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Lütfen bu bilgiyi kaydet."

    "Xin vui lòng ghi lại thông tin này."

  • "Bu olayı tarihe kaydetmek gerekiyor."

    "Cần thiết phải ghi lại sự kiện này vào lịch sử."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc ghi chép thông tin đến việc phân loại sự vật. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Polis, hırsızı kameraya kaydetmiş."
    Cảnh sát đã ghi lại tên trộm vào camera (nghe nói vậy).
    Hậu tố '-miş' được thêm vào để chỉ thì quá khứ gián tiếp (nghe thuật lại). Động từ 'kaydetmek' chia ở ngôi thứ ba số ít (anh ấy/cô ấy/nó) ở thì quá khứ gián tiếp. 'Hırsız' ở dạng Accusative (Belirtme Hal) là 'hırsızı' do nó là đối tượng được ghi lại.
  • "Öğretmen, öğrencinin adını listeye kaydetmiş."
    Giáo viên đã ghi tên của học sinh vào danh sách (nghe nói vậy).
    Hậu tố '-miş' được thêm vào để chỉ thì quá khứ gián tiếp (nghe thuật lại). Động từ 'kaydetmek' chia ở ngôi thứ ba số ít (anh ấy/cô ấy/nó) ở thì quá khứ gián tiếp. 'Öğrenci' ở dạng Accusative (Belirtme Hal) là 'öğrencinin' do nó là đối tượng được ghi lại.
  • "Şirket, yeni çalışanı sisteme kaydetmiş."
    Công ty đã ghi nhân viên mới vào hệ thống (nghe nói vậy).
    Hậu tố '-miş' được thêm vào để chỉ thì quá khứ gián tiếp (nghe thuật lại). Động từ 'kaydetmek' chia ở ngôi thứ ba số ít (anh ấy/cô ấy/nó) ở thì quá khứ gián tiếp. 'Çalışan' ở dạng Accusative (Belirtme Hal) là 'çalışanı' do nó là đối tượng được ghi lại.
Thì Quá khứ xác định
  • "Öğrenci, bu önemli bilgiyi defterine kaydetti."
    Học sinh đã ghi lại thông tin quan trọng này vào vở của mình.
    Động từ "kaydetmek" được chia ở thì Quá khứ xác định (Görülen Geçmiş Zaman) cho ngôi thứ ba số ít (o). Hậu tố "-ti" được thêm vào vì âm cuối của gốc động từ "kaydet-" là 't' (một phụ âm cứng), gây ra sự biến đổi của hậu tố quá khứ "-di" thành "-ti" (hòa âm phụ âm - fıstıkçı şahap). Hậu tố ngôi thứ ba số ít không có hậu tố đặc biệt nào khác. Từ "bilgiyi" (thông tin) chia ở thể Cách đối cách (Accusative) với hậu tố "-yi" (bao gồm 'y' đệm và 'i' là hậu tố cách đối cách) vì đây là tân ngữ xác định của động từ và từ gốc kết thúc bằng nguyên âm.
  • "Yeni yazdığım raporu hemen kaydettim."
    Tôi đã lưu báo cáo mới viết của mình ngay lập tức.
    Động từ "kaydetmek" được chia ở thì Quá khứ xác định (Görülen Geçmiş Zaman) cho ngôi thứ nhất số ít (ben). Hậu tố "-tim" được thêm vào. "-ti" là hậu tố quá khứ biến đổi từ "-di" do phụ âm 't' ở cuối gốc động từ (hòa âm phụ âm - fıstıkçı şahap), và "-m" là hậu tố chỉ ngôi thứ nhất số ít. Từ "raporu" (báo cáo) chia ở thể Cách đối cách (Accusative) với hậu tố "-u" vì đây là tân ngữ xác định của động từ và phù hợp với quy tắc hòa âm nguyên âm (nguyên âm cuối của "rapor" là 'o').
  • "Öğretmen, tüm öğrencileri sınav listesine kaydetti."
    Giáo viên đã ghi tên tất cả học sinh vào danh sách thi.
    Động từ "kaydetmek" được chia ở thì Quá khứ xác định (Görülen Geçmiş Zaman) cho ngôi thứ ba số ít (o). Hậu tố "-ti" được thêm vào. "-ti" là hậu tố quá khứ biến đổi từ "-di" do phụ âm 't' ở cuối gốc động từ (hòa âm phụ âm - fıstıkçı şahap). Từ "öğrencileri" (học sinh) chia ở thể Cách đối cách (Accusative) với hậu tố "-i" vì đây là tân ngữ xác định của động từ và phù hợp với quy tắc hòa âm nguyên âm (nguyên âm cuối của "öğrenciler" là 'e').
(Vị trí vocab_tab4_inline)