kemer
/keˈmeɾ/
thắt lưng
Başlangıç (A1)
Anlam "kemer" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Pantolon veya eteği yerinde tutmak veya giysiyi süslemek için bele takılan, genellikle deri veya kumaştan yapılan şerit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số nhiều của 'belt': Dải vật liệu, thường là da hoặc vải, được đeo quanh eo để giữ quần hoặc váy hoặc để trang trí.
Örnekler (Ví dụ)
"Pantolonumun kemeri çok sıkı."
"Thắt lưng của quần tôi quá chật."
"Bu kemer, elbiseme çok yakışıyor."
"Chiếc thắt lưng này rất hợp với chiếc váy của tôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố vào 'kemer'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Pantolonumda yeni bir kemer var."Tôi có một chiếc thắt lưng mới trên quần của tôi.Không có hậu tố nào được thêm vào 'kemer' trong câu này. 'Pantolonumda' có nghĩa là 'trên quần của tôi' và sử dụng hậu tố '-da' (Vị trí cách).
-
"Elbisemde çok güzel bir kemer detayı var."Trên chiếc váy của tôi có một chi tiết thắt lưng rất đẹp.Không có hậu tố nào được thêm vào 'kemer' trong câu này. 'Elbisemde' có nghĩa là 'trên chiếc váy của tôi' và sử dụng hậu tố '-de' (Vị trí cách).
-
"Bavulumda üç tane kemer var."Trong vali của tôi có ba chiếc thắt lưng.Không có hậu tố nào được thêm vào 'kemer' trong câu này. 'Bavulumda' có nghĩa là 'trong vali của tôi' và sử dụng hậu tố '-da' (Vị trí cách).
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"O, her gün yeni bir kemer takıyor."Cô ấy đeo một chiếc thắt lưng mới mỗi ngày.Thêm hậu tố '-i' (biến đổi thành -ı theo hòa âm nguyên âm lớn) vào 'kemer' để làm tân ngữ xác định (belirtili nesne). Hậu tố '-yor' được thêm vào động từ 'takmak' để chia thì hiện tại tiếp diễn.
-
"Pantolonum çok bol, bu yüzden kemerime ihtiyacım var."Quần của tôi quá rộng, vì vậy tôi cần thắt lưng.Thêm hậu tố '-ime' (biến đổi thành -ime theo hòa âm nguyên âm nhỏ) vào 'kemer' để chỉ sở hữu (của tôi – 'my belt'). Hậu tố này cũng tạo ra một âm đệm '-y-'.
-
"Elbisemin üzerine kırmızı bir kemer bağlayacağım."Tôi sẽ thắt một chiếc thắt lưng đỏ lên chiếc váy của tôi.Thêm hậu tố '-i' (biến đổi thành -i theo hòa âm nguyên âm lớn) vào 'kemer' để làm tân ngữ xác định (belirtili nesne). Động từ 'bağlamak' được chia ở thì tương lai.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Çantamda bir kemer var."Trong túi của tôi có một cái thắt lưng.Không có hậu tố nào được thêm vào 'kemer' vì nó là chủ ngữ (subject) không xác định trong câu có 'var'.
-
"Dolabımda üç tane deri kemeri var."Trong tủ quần áo của tôi có ba chiếc thắt lưng da.Thêm hậu tố '-i' (biến âm phụ âm k -> ğ) vào 'kemer' thành 'kemeri' vì nó là tân ngữ xác định (definite object). Hòa phối nguyên âm nhỏ (i) được sử dụng.
-
"Bu pantolonun kemeri yok."Chiếc quần này không có thắt lưng.Thêm hậu tố '-i' (có chức năng sở hữu) vào 'kemer' thành 'kemeri' vì nó bổ nghĩa cho 'pantolonun' (của cái quần). Hòa phối nguyên âm nhỏ (i) được sử dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
