(Vị trí top_banner)
Hình minh họa moral verici
B1
sıfat B1 Giải trí

moral verici

[moˈɾɑl veˈɾidʒi]
giải trí mang tính khích lệ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "moral verici" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İnsana umut, sevinç ve cesaret aşılayan; teşvik edici, yüreklendirici.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang lại niềm vui, sự lạc quan và hy vọng; có tính chất khích lệ, nâng cao tinh thần.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun moral verici konuşması hepimizi etkiledi."

    "Bài phát biểu khích lệ của anh ấy đã gây ấn tượng với tất cả chúng ta."

  • "Bu film, zor zamanlar geçiren insanlar için moral verici bir hikaye sunuyor."

    "Bộ phim này mang đến một câu chuyện giải trí mang tính khích lệ cho những người đang trải qua thời kỳ khó khăn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này, vì đây là một cụm từ ghép (tính từ + danh từ làm tính từ).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)