(Vị trí top_banner)
Hình minh họa moral
B1
İsim B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Tâm lý học

moral

/moˈɾal/
tinh thần
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "moral" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kişinin veya grubun belirli bir zamanda sahip olduğu coşku, istek ve disiplin.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tinh thần; sự hăng hái, nhiệt tình và kỷ luật của một người hoặc một nhóm người tại một thời điểm cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Takımın morali bozuktu çünkü maçı kaybetmişlerdi."

    "Tinh thần của đội đã xuống thấp vì họ đã thua trận."

  • "Bu zor zamanlarda moralimizi yüksek tutmalıyız."

    "Chúng ta phải giữ tinh thần cao trong những thời điểm khó khăn này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong từ này. 'Moral' trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thường được sử dụng để chỉ 'đạo đức' hoặc 'tinh thần' theo nghĩa rộng hơn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim) Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) moral
Onun morali bozuk.
(Tinh thần của anh ấy suy sụp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) morali
Moralini yüksek tutmalısın.
(Bạn nên giữ tinh thần của mình cao.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) morale
Moraline iyi geldi.
(Nó giúp tinh thần anh ấy tốt hơn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) moralde
Moralde bir düşüş var.
(Có một sự sụt giảm về tinh thần.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) moralden
Moralden düştüm.
(Tôi đã mất tinh thần.)
Plural (Çoğul) moraller
Morallerimiz yüksek.
(Tinh thần của chúng tôi cao.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)