(Vị trí top_banner)
Hình minh họa otlar
A1
İsim A1 Thực vật học, Nông nghiệp, Môi trường

otlar

/otˈɫɑɾ/
các loại cỏ
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "otlar" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

'ot' kelimesinin çoğul hali. Yeşil renkli, ince yapraklı, toprak üzerinde yayılıcı olarak yetişen bitki türleri.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'grass': Các loại cây có lá dài, hẹp màu xanh lá mọc sát mặt đất, thường được dùng làm bãi cỏ, đồng cỏ và thức ăn cho động vật.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bahçedeki otları temizlemem gerekiyor."

    "Tôi cần phải dọn sạch cỏ trong vườn."

  • "Bu otlar hayvanlar için çok besleyici."

    "Loại cỏ này rất bổ dưỡng cho động vật."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

çimenler(các loại cỏ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa hợp nguyên âm (Vowel Harmony) quan trọng khi thêm hậu tố số nhiều '-lar' hoặc '-ler'. Chọn hậu tố tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)