övünme
/œvynˈme/
khoe khoang
Orta (B1)
Anlam "övünme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kendini veya sahip olduklarını başkalarına karşı abartılı bir şekilde yüceltme, böbürlenme.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự khoe khoang, sự khoác lác, sự huênh hoang.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun en sevdiği şey, başarılarıyla övünmektir."
"Điều anh ấy thích nhất là khoe khoang về những thành công của mình."
"Bu kadar çok övünme, kimse seni beğenmiyor."
"Đừng khoe khoang nhiều như vậy, không ai thích bạn đâu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: Động từ tương ứng là 'övünmek' (khoe khoang). Khi sử dụng với giới từ, thường đi với 'ile' (bằng, với) hoặc dạng Ablative ('-den/-dan' - về cái gì đó).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Övünmenin sonu genellikle pişmanlıktır."Kết cục của sự khoe khoang thường là sự hối tiếc.Từ 'övünme' đã được thêm hậu tố sở hữu định danh '-nin' để trở thành 'övünmenin'. Hậu tố này biểu thị vai trò 'thuộc về' hoặc 'của' (genitive case). Do 'övünme' kết thúc bằng nguyên âm 'e' và hậu tố '-in' bắt đầu bằng nguyên âm, chữ cái đệm 'n' đã được thêm vào giữa để tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
-
"Övünmenin kötü bir yanı her zaman vardır."Luôn có một mặt xấu của sự khoe khoang.Từ 'övünme' đã được thêm hậu tố sở hữu định danh '-nin' để trở thành 'övünmenin'. Hậu tố này biểu thị vai trò 'thuộc về' hoặc 'của' (genitive case). Do 'övünme' kết thúc bằng nguyên âm 'e' và hậu tố '-in' bắt đầu bằng nguyên âm, chữ cái đệm 'n' đã được thêm vào giữa để tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
-
"Övünmenin nedenleri çeşitlilik gösterebilir."Những lý do của sự khoe khoang có thể rất đa dạng.Từ 'övünme' đã được thêm hậu tố sở hữu định danh '-nin' để trở thành 'övünmenin'. Hậu tố này biểu thị vai trò 'thuộc về' hoặc 'của' (genitive case). Do 'övünme' kết thúc bằng nguyên âm 'e' và hậu tố '-in' bắt đầu bằng nguyên âm, chữ cái đệm 'n' đã được thêm vào giữa để tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Onun başarılarıyla övünmesi beni rahatsız ediyor."Việc anh ta khoe khoang về những thành công của mình làm tôi khó chịu.Thêm hậu tố '-mesi' vào 'övünme' để tạo thành danh động từ, đóng vai trò chủ ngữ trong câu (isim-fiil eki). 'Onun' là đại từ sở hữu cách (ilgi eki).
-
"Bu kadar övünmenin sonu iyi olmayacak."Kết cục của việc khoe khoang quá nhiều này sẽ không tốt đẹp đâu.Thêm hậu tố '-menin' vào 'övünme' để tạo thành danh động từ, đóng vai trò bổ ngữ trong câu (isim-fiil eki). Hậu tố này thể hiện sở hữu cách (ilgi eki), bổ nghĩa cho 'sonu'.
-
"Övünmenin zararları, alçakgönüllü olmanın faydalarından daha az değildir."Tác hại của sự khoe khoang không hề nhỏ hơn lợi ích của sự khiêm tốn.Thêm hậu tố '-nin' vào 'övünme' để tạo thành danh động từ, đóng vai trò sở hữu cách (ilgi eki), bổ nghĩa cho 'zararları'.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Onların övünmeleri beni çok rahatsız ediyor."Sự khoe khoang của họ làm tôi rất khó chịu.Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố sở hữu số nhiều) vào 'övünme' để chỉ sự khoe khoang của 'họ' (onlar). Sau đó thêm '-leri' vào thành 'övünmeleri'. Cuối cùng, thêm '-i' (hậu tố tân cách) để chỉ đối tượng của hành động 'rahatsız ediyor'.
-
"Bu kadar övünmelerine anlam veremiyorum."Tôi không thể hiểu nổi việc họ khoe khoang đến vậy.Thêm hậu tố '-ler' (hậu tố số nhiều) vào 'övünme' để nhấn mạnh số lượng hành động khoe khoang. Sau đó thêm '-ine' (hậu tố cách tặng/hướng cách) vì động từ 'anlam veremiyorum' đòi hỏi cách này, và để chỉ mục đích của việc không hiểu.
-
"Övünmeler yüzünden arkadaşları onu terk etti."Vì những lời khoe khoang mà bạn bè đã bỏ rơi anh ấy/cô ấy.Thêm hậu tố '-ler' (hậu tố số nhiều) vào 'övünme' để nhấn mạnh số lượng lời khoe khoang. Sau đó thêm '-i' (âm đệm) và '-n' vào để liên kết giữa 'övünmeler' và 'yüzünden'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
