reddedilmiş
/ɾed.de.dilˈmiʃ/
bị phủ định
İyi (B2)
Anlam "reddedilmiş" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İptal edilmiş, geçersiz kılınmış, yalan olduğu kanıtlanmış.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị phủ định, bị bác bỏ, bị vô hiệu hóa; bị tuyên bố là không đúng hoặc không hợp lệ; phủ nhận sự thật của điều gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Mahkeme kararıyla sözleşme reddedilmiş."
"Hợp đồng đã bị phủ định bằng quyết định của tòa án."
"İddialar kanıt yetersizliğinden reddedilmişti."
"Các cáo buộc đã bị bác bỏ vì thiếu bằng chứng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hậu tố bị động '-il-' và hậu tố quá khứ '-miş'. Hòa phối nguyên âm cần được xem xét khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
