sıralamak
[sɯɾɑɫɑˈmɑk]
sắp xếp
Orta (B1)
Anlam "sıralamak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir dizi şeyi belirli bir düzen veya sıraya göre yerleştirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thu thập và sắp xếp (văn bản, thông tin hoặc bộ số liệu) theo đúng thứ tự.
Örnekler (Ví dụ)
"Kitapları rafa sıraladım."
"Tôi đã sắp xếp sách lên giá."
"Verileri alfabetik sıraya göre sıralamamız gerekiyor."
"Chúng ta cần sắp xếp dữ liệu theo thứ tự bảng chữ cái."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm. Nó cũng có thể được sử dụng với tân ngữ trực tiếp (accusative case) để chỉ rõ đối tượng được sắp xếp.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Yarışmacılar, jüri üyelerinin kararlarını sıralayabildiler."Các thí sinh đã có thể sắp xếp các quyết định của ban giám khảo.Hậu tố '-abil' được thêm vào 'sırala-' để thể hiện khả năng (có thể). '-dı' là hậu tố thì quá khứ (di'li geçmiş zaman). '-lar' là hậu tố số nhiều (plural) cho 'yarışmacı'. '-ı' là hậu tố Belirtme Hal eki (Accusative case) của 'karar' (kararlarını), vì động từ 'sıralamak' yêu cầu đối tượng trực tiếp phải ở dạng accusative.
-
"Öğrenciler, kitapları raflara alfabetik olarak sıralayabilirler."Học sinh có thể sắp xếp sách lên kệ theo thứ tự bảng chữ cái.Hậu tố '-abilir' được thêm vào 'sırala-' để thể hiện khả năng (có thể). '-ler' là hậu tố số nhiều (plural) cho 'öğrenci' và cũng là hậu tố ngôi thứ ba số nhiều (3rd person plural) để chia động từ (làm cho động từ hợp với chủ ngữ số nhiều). '-ı' là hậu tố Belirtme Hal eki (Accusative case) của 'kitap' (kitapları), vì động từ 'sıralamak' yêu cầu đối tượng trực tiếp phải ở dạng accusative. Consonant Mutation: kitap -> kitap+ı -> kitabı
-
"Şirket, başvuruları deneyime göre sıralayabileceğini duyurdu."Công ty thông báo rằng họ có thể sắp xếp các đơn đăng ký theo kinh nghiệm.Hậu tố '-ayabilecek' được thêm vào 'sırala-' để thể hiện khả năng (có thể) ở thì tương lai (future tense). '-ceğini' là hậu tố thể hiện ý định hoặc thông báo (ví dụ: 'làm việc gì đó sẽ xảy ra'). '-ı' là hậu tố Belirtme Hal eki (Accusative case) của 'başvuru' (başvuruları), vì động từ 'sıralamak' yêu cầu đối tượng trực tiếp phải ở dạng accusative.
Câu mệnh lệnh
-
"Lütfen kitapları alfabetik sıraya göre sırala!"Làm ơn hãy sắp xếp những cuốn sách theo thứ tự bảng chữ cái!Hậu tố '-a' được thêm vào sau động từ 'sırala-' (từ 'sıralamak') để tạo thành câu mệnh lệnh (Emir Kipi) ở ngôi thứ hai số ít (sen). Vì nguyên âm cuối cùng của gốc động từ là 'a' nên hậu tố được chọn là '-a' (hòa phối nguyên âm lớn). 'Kitapları' là dạng accusative của 'kitaplar' (những cuốn sách), tuân theo quy tắc rằng đối tượng trực tiếp của 'sıralamak' phải ở dạng accusative.
-
"Odanı topla ve oyuncaklarını kutuya sırala!"Hãy dọn dẹp phòng của con và sắp xếp đồ chơi vào hộp!Hậu tố '-a' được thêm vào sau động từ 'sırala-' (từ 'sıralamak') để tạo thành câu mệnh lệnh (Emir Kipi) ở ngôi thứ hai số ít (sen). Vì nguyên âm cuối cùng của gốc động từ là 'a' nên hậu tố được chọn là '-a' (hòa phối nguyên âm lớn). 'Oyuncaklarını' là dạng accusative của 'oyuncaklar' (những đồ chơi), với hậu tố sở hữu '-n' (của bạn) và hậu tố accusative '-ı'. 'Oyuncakların' gốc tận cùng bằng 'k' khi thêm hậu tố '-ı' đã chuyển thành 'ğ' (biến âm phụ âm).
-
"Evrakları tarihe göre sıralayın!"Hãy sắp xếp các giấy tờ theo ngày tháng!Hậu tố '-yın' được thêm vào sau động từ 'sırala-' (từ 'sıralamak') để tạo thành câu mệnh lệnh (Emir Kipi) ở ngôi thứ hai số nhiều (siz). Vì nguyên âm cuối cùng của gốc động từ là 'a' nên hậu tố được chọn là '-yın' (hòa phối nguyên âm lớn). 'Evrakları' là dạng accusative của 'evraklar' (những giấy tờ), tuân theo quy tắc rằng đối tượng trực tiếp của 'sıralamak' phải ở dạng accusative.
Thì Tương lai
-
"Yarın müzedeki eserleri kronolojik sıraya dizeceğim."Ngày mai tôi sẽ sắp xếp các tác phẩm tại bảo tàng theo thứ tự thời gian.Động từ gốc 'sıralamak' được chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số ít ('dizeceğim'). Hậu tố '-ecek' (biến đổi thành '-eceğim' theo hòa phối nguyên âm và có âm đệm 'y') được thêm vào để thể hiện thì tương lai. Danh từ 'eserleri' ở dạng Accusative/Belirtme vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'dizeceğim'.
-
"Önümüzdeki hafta sonu kitaplığımı alfabetik sıraya koyacağım."Cuối tuần tới tôi sẽ sắp xếp thư viện của mình theo thứ tự bảng chữ cái.Động từ gốc 'sıralamak' được chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số ít ('koyacağım'). Hậu tố '-acak' (biến đổi thành '-acağım' theo hòa phối nguyên âm) được thêm vào để thể hiện thì tương lai. Danh từ 'kitaplığımı' ở dạng Accusative/Belirtme vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'koyacağım'. 'Kitaplık' + '(y)I' (sở hữu) -> 'Kitaplığım', sau đó thêm '(y)I' (Accusative) -> 'Kitaplığımı'.
-
"Şirket, başvuranları deneyimlerine göre sıralayacak."Công ty sẽ xếp hạng các ứng viên dựa trên kinh nghiệm của họ.Động từ gốc 'sıralamak' được chia ở thì tương lai ngôi thứ ba số ít ('sıralayacak'). Hậu tố '-acak' được thêm vào để thể hiện thì tương lai. Danh từ 'başvuranları' ở dạng Accusative/Belirtme vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'sıralayacak'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
