siyah
/siˈjah/
đen
Başlangıç (A1)
Anlam "siyah" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
En koyu renk, kömür veya is rengi; ışığı olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có màu tối nhất, giống than đá hoặc muội; không có ánh sáng.
Örnekler (Ví dụ)
"Kara kedi gece vakti siyah arabanın önünden geçti."
"Con mèo đen băng qua trước chiếc xe hơi màu đen vào ban đêm."
"Siyah elbiseni giyebilirsin."
"Bạn có thể mặc chiếc váy đen của bạn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha siyah |
Bu araba diğerinden daha siyah.
(Chiếc xe này đen hơn chiếc xe kia.) |
| Superlative (En) | en siyah |
En siyah elbiseyi giydi.
(Cô ấy mặc chiếc váy đen nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | simsiyah |
Gözleri simsiyah.
(Mắt của cô ấy đen láy.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
