sunum
[suˈnum]
trình chiếu
Temel (A2)
Anlam "sunum" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir konu hakkında bilgi vermek veya bir şeyi tanıtmak amacıyla hazırlanan görsel veya sözlü anlatım.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trình chiếu các hình ảnh tĩnh (slide) trên màn hình chiếu hoặc thiết bị hiển thị điện tử, thường theo một trình tự được sắp xếp trước.
Örnekler (Ví dụ)
"Yarınki toplantıda sunum yapacağım."
"Tôi sẽ thuyết trình trong cuộc họp ngày mai."
"Sunum çok ilgi çekiciydi."
"Bài thuyết trình rất thú vị."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Yarınki sunuma hazırlanabilirim."Tôi có thể chuẩn bị cho bài thuyết trình ngày mai.Hậu tố '-a' được thêm vào 'sunum' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). 'sunum' -> 'sunuma'. Sau đó, '-ebil' được thêm vào động từ 'hazırlanmak' để thể hiện khả năng.
-
"Bu sunumu bir saat içinde bitirebilir miyiz?"Chúng ta có thể hoàn thành bài thuyết trình này trong một giờ không?Hậu tố '-u' được thêm vào 'sunum' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). 'sunum' -> 'sunumu'. Sau đó, '-ebil' được thêm vào động từ 'bitirmek' để thể hiện khả năng. '-miyiz' là hậu tố nghi vấn ngôi thứ nhất số nhiều.
-
"Sunumunuzu ne zaman başlayabilirsiniz?"Bạn có thể bắt đầu bài thuyết trình của bạn khi nào?Hậu tố '-unuz' được thêm vào 'sunum' để tạo sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều (sở hữu của bạn). 'sunum' -> 'sunumunuz'. Sau đó, '-ebil' được thêm vào động từ 'başlamak' để thể hiện khả năng.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Öğrenciler bu dönem çok sayıda sunumlar hazırladılar."Các sinh viên đã chuẩn bị rất nhiều bài thuyết trình trong học kỳ này.Thêm hậu tố '-lar' vào 'sunum' để tạo thành số nhiều 'sunumlar', vì 'sunum' là danh từ và cần chỉ số lượng nhiều. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (u -> a).
-
"Sunumların hepsi çok etkileyiciydi."Tất cả các bài thuyết trình đều rất ấn tượng.Thêm hậu tố '-ların' vào 'sunum' để tạo thành dạng sở hữu số nhiều 'sunumların' (của các bài thuyết trình). Hậu tố '-ın' biểu thị sở hữu và '-lar' biểu thị số nhiều. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (u -> ı).
-
"Sunumlarda kullanılan görseller çok kaliteliydi."Hình ảnh được sử dụng trong các bài thuyết trình rất chất lượng.Thêm hậu tố '-larda' vào 'sunum' để chỉ địa điểm 'trong các bài thuyết trình'. '-lar' là hậu tố số nhiều, và '-da' là hậu tố chỉ vị trí. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (u -> a).
Đại từ nhân xưng
-
"Benim sunumum çok ilgi çekiciydi."Bài thuyết trình của tôi rất thú vị.Thêm hậu tố sở hữu cách '-um' (của tôi) vào 'sunum'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (u -> u) và không có biến âm phụ âm vì 'sunum' kết thúc bằng 'm'.
-
"Senin sunumun ne zaman?"Bài thuyết trình của bạn khi nào?Thêm hậu tố sở hữu cách '-un' (của bạn) vào 'sunum'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (u -> u) và không có biến âm phụ âm vì 'sunum' kết thúc bằng 'm'.
-
"Onların sunumları harikaydı."Bài thuyết trình của họ thật tuyệt vời.Thêm hậu tố sở hữu cách '-ları' (của họ) vào 'sunum'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (u -> a) và âm đệm '-ları' (thêm '-ları' để biểu thị số nhiều và sở hữu cách cho ngôi 'onlar').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
