(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sürpriz
B1
İsim B1 Tổng quát

sürpriz

/syɾpɾiz/
sự kiện bất ngờ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sürpriz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Beklenmedik veya önceden tahmin edilemeyen bir olay veya durum.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự kiện không được lường trước hoặc dự đoán; một sự việc bất ngờ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Doğum günümde bana büyük bir sürpriz yaptılar."

    "Họ đã tạo một bất ngờ lớn cho tôi vào ngày sinh nhật."

  • "Sürpriz bir şekilde sınavı geçtim."

    "Tôi đã vượt qua kỳ thi một cách bất ngờ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, vì vậy không tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm của tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)