(Vị trí top_banner)
Hình minh họa taciz etmek
B2
Fiil B2 Quan hệ xã hội/Tâm lý học

taciz etmek

/ta.dʒiz et.mek/
quấy rối để được yêu
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "taciz etmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sürekli olarak rahatsız etmek, huzursuz etmek; ısrarla baskı yapmak veya tehdit etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quấy rối, làm phiền liên tục; gây áp lực hoặc đe dọa một cách hung hăng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, sürekli beni taciz ediyor."

    "Anh ta liên tục quấy rối tôi."

  • "Bu tür davranışlar taciz olarak kabul edilir."

    "Những hành vi như vậy được coi là quấy rối."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ ghép, 'etmek' là trợ động từ (auxiliary verb). Khi chia động từ, 'etmek' biến đổi theo ngôi và thì.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Polis, şikayet gelince taciz edeni hemen yakaladı."
    Cảnh sát đã bắt ngay kẻ quấy rối khi nhận được đơn khiếu nại.
    Động từ 'taciz etmek' được biến đổi thành 'taciz edeni'. Hậu tố '-eni' là hậu tố accusative case (đối cách) được thêm vào sau khi biến đổi động từ 'taciz etmek' thành dạng phân từ 'taciz eden' để chỉ đối tượng bị quấy rối (người bị quấy rối).
  • "Olayı duyunca, taciz ettiğini itiraf edince herkes şok oldu."
    Khi nghe tin về vụ việc, mọi người đều sốc khi anh ta thú nhận đã quấy rối.
    Động từ 'taciz etmek' được biến đổi thành 'taciz ettiğini'. Hậu tố '-i' là âm đệm, '-ni' là hậu tố accusative case (đối cách), '-i' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (possessive suffix) được thêm vào sau khi biến đổi động từ 'taciz etmek' thành dạng quá khứ 'taciz etti' để chỉ hành động quấy rối là của anh ta.
  • "Taciz etmeye başlayınca hemen oradan uzaklaştım."
    Ngay khi anh ta bắt đầu quấy rối, tôi đã rời khỏi đó ngay lập tức.
    Động từ 'taciz etmek' được biến đổi thành 'taciz etmeye'. Hậu tố '-meye' (dạng biến đổi của '-ma' + '-y' + '-e') là hậu tố chỉ mục đích, được thêm vào để biểu thị mục đích của hành động bắt đầu.
Câu mệnh lệnh
  • "Sakın kimseyi taciz etme!"
    Tuyệt đối đừng quấy rối ai cả!
    Thêm hậu tố '-me' vào sau động từ 'taciz et' để tạo thành câu mệnh lệnh phủ định ngôi thứ hai số ít (Bạn/Ngươi). Đây là một dạng của 'Emir Kipi' thể phủ định.
  • "Çocukları taciz etmeyin!"
    Đừng quấy rối trẻ em!
    Thêm hậu tố '-meyin' vào sau động từ 'taciz et' để tạo thành câu mệnh lệnh phủ định ngôi thứ hai số nhiều (Các bạn/Các người). Đây là một dạng của 'Emir Kipi' thể phủ định.
  • "Lütfen, insanları taciz etme."
    Làm ơn, đừng quấy rối mọi người.
    Thêm hậu tố '-me' vào sau động từ 'taciz et' để tạo thành câu mệnh lệnh phủ định ngôi thứ hai số ít (Bạn/Ngươi). 'Lütfen' được thêm vào để tăng tính lịch sự. Đây là một dạng của 'Emir Kipi' thể phủ định.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke seni bu kadar çok taciz etmese."
    Ước gì anh ta đừng làm phiền em nhiều đến thế.
    Động từ 'taciz etmek' được chia ở thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ ba số ít. Thêm '-me' (phủ định), '-se' (hậu tố thể giả định ngôi thứ ba số ít).
  • "Umarım kimse seni okulda taciz etmeye."
    Tôi hy vọng không ai bắt nạt bạn ở trường.
    Động từ 'taciz etmek' được chia ở thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ ba số ít. Thêm '-ye' (hậu tố thể giả định ngôi thứ ba số ít, có âm đệm 'y' vì sau 'et' là một nguyên âm).
  • "Onu taciz edeceğine, yardım etsen daha iyi olur."
    Thay vì quấy rối anh ta, giúp đỡ anh ta thì tốt hơn.
    Động từ 'taciz etmek' được chia ở dạng Gerund (-eceğine) và được sử dụng trong cấu trúc thay thế, so sánh (thay vì làm X thì làm Y tốt hơn). Thêm '-eceğine' (hậu tố Gerund).
(Vị trí vocab_tab4_inline)