(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tuz
A1
isim A1 Hóa học, Ẩm thực, Ngôn ngữ học

tuz

/tuz/
muối
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tuz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yiyeceklere lezzet vermek veya onları korumak için kullanılan, beyaz, kristal yapılı madde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Muối, một chất rắn kết tinh màu trắng được sử dụng đặc biệt để tạo hương vị hoặc bảo quản thực phẩm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çorbaya biraz tuz ekledim."

    "Tôi đã thêm một chút muối vào súp."

  • "Deniz suyu tuzludur."

    "Nước biển có vị mặn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sodyum klorür(natri clorua)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) tuz
Sofrada tuz var.
(Có muối trên bàn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) tuzu
Çorbaya tuzu ekledim.
(Tôi đã thêm muối vào súp.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) tuza
Yemeğe tuza ihtiyacım var.
(Tôi cần muối cho món ăn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) tuzda
Bu yemekte çok tuzda var.
(Có rất nhiều muối trong món ăn này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) tuzdan
Tuzdan kaçınmalısın.
(Bạn nên tránh muối.)
Plural (Çoğul) tuzlar
Tuzlar nemlenmiş.
(Muối đã bị ẩm.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Çorbada tuz var mı?"
    Trong súp có muối không?
    Từ 'tuz' ở dạng nguyên thể (không biến đổi) vì nó là chủ ngữ, không chịu ảnh hưởng của hậu tố '-de'.
  • "Yemekte çok tuz vardı."
    Trong món ăn có rất nhiều muối.
    Từ 'tuz' ở dạng nguyên thể (không biến đổi) vì nó là chủ ngữ, không chịu ảnh hưởng của hậu tố '-de'.
  • "Tuzda balık pişirmek lezzetli bir yöntemdir."
    Nướng cá trong muối là một phương pháp ngon.
    Từ 'tuz' kết hợp với hậu tố '-da' (Vị trí cách: 'ở trong/trên') để chỉ vị trí. Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' phù hợp với 'u'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Annem, "Yemeğe biraz daha tuz katmalısın," dedi."
    Mẹ tôi nói: "Con nên cho thêm một chút muối vào món ăn."
    Không có sự thay đổi trực tiếp của từ 'tuz'. Câu này sử dụng cấu trúc tường thuật gián tiếp ('dedi' - đã nói) để thuật lại lời nói trực tiếp của mẹ.
  • "Babam, "Bu çorbada çok fazla tuz var," diye şikayet etti."
    Bố tôi phàn nàn: "Trong món súp này có quá nhiều muối."
    Không có sự thay đổi trực tiếp của từ 'tuz'. Câu này sử dụng cấu trúc tường thuật gián tiếp ('diye şikayet etti' - đã phàn nàn) để thuật lại lời phàn nàn của bố.
  • "Öğretmenimiz, "Turşuyu tuzla koruyabiliriz," diye anlattı."
    Giáo viên của chúng tôi giải thích: "Chúng ta có thể bảo quản dưa chua bằng muối."
    Không có sự thay đổi trực tiếp của từ 'tuz'. Câu này sử dụng cấu trúc tường thuật gián tiếp ('diye anlattı' - đã giải thích) để thuật lại lời giải thích của giáo viên.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Çorbada yeterince tuz yok."
    Trong súp không có đủ muối.
    Từ 'tuz' ở dạng nguyên thể (tuz) vì nó là chủ ngữ không xác định và đi với 'yok' (không có). Không cần thêm hậu tố nào.
  • "Yemeğin içinde çok fazla tuzu var."
    Trong món ăn có quá nhiều muối.
    Từ 'tuz' ở dạng 'tuzu' (sở hữu cách) vì nó chỉ định 'muối của món ăn'. Thêm hậu tố '-u' (hòa âm nguyên âm nhỏ, 'u' phù hợp với 'u' trong 'tuz') để biểu thị sở hữu.
  • "Masada tuzluk var mı?"
    Có lọ muối trên bàn không?
    Từ 'tuz' được biến đổi thành 'tuzluk', nghĩa là 'lọ muối' (salt shaker). Hậu tố '-luk' được thêm vào để tạo thành danh từ chỉ đồ vật chứa đựng (container). Hòa âm nguyên âm lớn '-luk' phù hợp với 'u' trong 'tuz'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)