hediye
/heˈdiːje/
quà tặng
Başlangıç (A1)
Anlam "hediye" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birine duyulan sevgi, saygı, dostluk gibi duyguları belirtmek için karşılıksız verilen şey, armağan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vật gì đó được trao tặng một cách tự nguyện mà không cần thanh toán lại, để thể hiện sự ưu ái đối với ai đó, tôn vinh một dịp đặc biệt hoặc có cử chỉ giúp đỡ; quà tặng.
Örnekler (Ví dụ)
"Doğum günümde bana çok güzel bir hediye aldılar."
"Họ đã mua cho tôi một món quà rất đẹp vào ngày sinh nhật của tôi."
"Bu hediye, arkadaşlığımızın bir simgesi olsun."
"Hãy để món quà này là biểu tượng của tình bạn chúng ta."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố sở hữu hoặc hậu tố cách.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | hediye |
Bu çok güzel bir hediye.
(Đây là một món quà rất đẹp.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | hediyeyi |
O, hediyeyi çok beğendi.
(Cô ấy rất thích món quà.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | hediyeye |
O, parayı hediyeye yatırdı.
(Anh ấy đã đầu tư tiền vào món quà.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | hediyede |
Hediyede bir not vardı.
(Có một ghi chú trong món quà.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | hediyeden |
Aldığım hediyeden çok mutlu oldum.
(Tôi rất vui với món quà mà tôi đã nhận được.) |
| Plural (Çoğul) | hediyeler |
Doğum günümde birçok hediye aldım.
(Tôi đã nhận được rất nhiều quà trong ngày sinh nhật của mình.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Annem doğum günümde bana her zaman güzel bir hediye alır."Mẹ tôi luôn mua cho tôi một món quà đẹp vào ngày sinh nhật.Thêm hậu tố '-i' vào 'hediye' (hediye + i -> hediyesi) để chỉ định đối tượng trực tiếp (accusative case) của hành động 'alır'. Vì nguyên âm cuối của 'hediye' là 'e', chúng ta không cần âm đệm. Thêm '-si' vào 'hediyesi' để làm rõ đối tượng của câu.
-
"Babam yurt dışından geldiğinde, kardeşime mutlaka oyuncak bir hediye getirir."Khi bố tôi từ nước ngoài về, bố luôn mang về cho em trai tôi một món quà đồ chơi.Ở đây 'hediye' không biến đổi vì nó là một phần của cụm danh từ 'oyuncak hediye' (quà đồ chơi), và nó không đóng vai trò đối tượng trực tiếp chịu tác động của động từ 'getirir'. 'getirir' chia theo thì hiện tại rộng (thói quen).
-
"Sevgilim bana yıldönümümüzde pahalı bir hediye verir, ben de ona teşekkür ederim."Người yêu tôi tặng tôi một món quà đắt tiền vào ngày kỷ niệm, và tôi cảm ơn cô ấy/anh ấy.'hediye' ở đây không biến đổi vì nó là đối tượng trực tiếp của 'verir' nhưng không xác định (indefinite). 'verir' chia theo thì hiện tại rộng (thói quen).
Thể sai khiến
-
"Annem, babama doğum günü için güzel bir hediye aldırttı."Mẹ tôi đã sai/nhờ ai đó mua một món quà đẹp cho bố tôi nhân dịp sinh nhật.Hậu tố '-e' được thêm vào 'hediye' để chỉ đối tượng gián tiếp (dative case) vì động từ 'aldırttı' (sai khiến) yêu cầu đối tượng nhận quà phải ở dạng dative. Hậu tố '-i' (thuộc cách accusative) được thêm vào 'hediye' để chỉ đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động mua (cái gì được mua?).
-
"Patron, sekreterine müşterilere küçük hediyeler hazırlattı."Ông chủ đã sai/nhờ thư ký chuẩn bị những món quà nhỏ cho khách hàng.Hậu tố '-ler' (số nhiều) được thêm vào 'hediye' để chỉ có nhiều món quà. Hậu tố '-ler' (số nhiều) không làm thay đổi hòa âm nguyên âm vì nó được thêm vào sau. Hậu tố '-i' (thuộc cách accusative) được thêm vào 'hediye' để chỉ đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động chuẩn bị (cái gì được chuẩn bị?).
-
"Öğretmen, öğrencilerine kendi aralarında hediyeleşmelerini sağlattı."Giáo viên đã tạo điều kiện/khiến cho các học sinh trao đổi quà tặng lẫn nhau.Hậu tố '-leş' (tương hỗ) được thêm vào 'hediye' để tạo thành động từ 'hediyeleşmek' (trao đổi quà). Vì ở đây thể sai khiến được sử dụng, động từ 'sağlamak' (làm cho, tạo điều kiện) được chia ở thể sai khiến 'sağlattı'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Ahmet, Ayşe'ye doğum günü için çok güzel bir hediye almışmış."Nghe nói Ahmet đã mua một món quà rất đẹp cho Ayşe nhân ngày sinh nhật.Từ 'hediye' được chia ở dạng 'hediye' (không đổi), vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne) và không cần hậu tố nào ở đây. Động từ 'almışmış' sử dụng thì quá khứ gián tiếp kép (-mışmış).
-
"Duyduğuma göre, patron herkese yılbaşı hediyesi vermişmiş."Tôi nghe nói rằng ông chủ đã tặng quà năm mới cho mọi người.Từ 'hediye' được chia ở dạng 'hediyesi' (hediye-si). Hậu tố '-si' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (3. tekil iyelik eki) vì 'yılbaşı hediyesi' là một cụm danh từ. Động từ 'vermişmiş' sử dụng thì quá khứ gián tiếp kép (-mişmiş).
-
"Söylendiğine göre, o yarışmada birinciye büyük bir hediye verilecekmiş."Người ta nói rằng người chiến thắng trong cuộc thi đó sẽ nhận được một món quà lớn.Từ 'hediye' được chia ở dạng 'hediye' (không đổi), vì nó là tân ngữ không xác định (belirtisiz nesne) và không cần hậu tố nào ở đây. Động từ 'verilecekmiş' sử dụng thì tương lai gián tiếp (-ecekmiş).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
