18-wheeler
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa '18-wheeler'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại xe tải bán tải với một đầu kéo và một hoặc nhiều rơ-moóc, thường có 18 bánh xe.
Definition (English Meaning)
A semi-trailer truck with a tractor and one or more trailers, typically having 18 wheels.
Ví dụ Thực tế với '18-wheeler'
-
"The 18-wheeler was carrying goods across the country."
"Chiếc xe 18 bánh đang chở hàng hóa đi khắp đất nước."
-
"He drives an 18-wheeler for a living."
"Anh ấy lái xe 18 bánh để kiếm sống."
-
"The accident involved an 18-wheeler and three cars."
"Vụ tai nạn liên quan đến một xe 18 bánh và ba xe hơi."
Từ loại & Từ liên quan của '18-wheeler'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: 18-wheeler
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng '18-wheeler'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ những xe tải lớn được sử dụng để vận chuyển hàng hóa trên đường dài. Nó nhấn mạnh số lượng bánh xe như một đặc điểm nhận dạng. So với các thuật ngữ như 'truck' hoặc 'lorry', '18-wheeler' cụ thể hơn và mang tính dân dã hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'cargo in the 18-wheeler' (hàng hóa trong xe 18 bánh) chỉ vị trí hàng hóa. 'driving an 18-wheeler' (lái một chiếc xe 18 bánh) chỉ phương tiện đang được sử dụng.
Ngữ pháp ứng dụng với '18-wheeler'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.