(Top Banner Ad)
semi-truck
B1
danh từ B1 Vận tải, Công nghiệp

semi-truck

UK: /ˈsɛmiˌtrʌk/ • US: /ˈsɛmiˌtrʌk/

Nghĩa tiếng Việt

xe tải lớn xe container xe đầu kéo xe tải đường dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large truck consisting of a tractor and a semi-trailer.

Vietnamese Meaning

Một loại xe tải lớn bao gồm một đầu kéo và một sơ mi rơ moóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The semi-truck was carrying goods across the country."

    "Chiếc xe tải lớn đang chở hàng hóa đi khắp đất nước."

  • "Semi-truck drivers often spend long hours on the road."

    "Các tài xế xe tải lớn thường dành nhiều giờ trên đường."

  • "The company relies on semi-trucks to deliver its products."

    "Công ty dựa vào xe tải lớn để giao sản phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truck xe tải (thường là xe tải cỡ lớn hoặc trung bình)
Verb truck vận chuyển bằng xe tải
Noun trucker tài xế xe tải/xe đầu kéo
Noun semi-trailer rơ-moóc bán tải (phần thùng xe phía sau mà đầu kéo kéo theo)
Noun tractor-trailer xe đầu kéo rơ-moóc (cách gọi khác của xe đầu kéo và rơ-moóc ghép lại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
semi-
English
truck
English
semi-truck

Nguồn gốc từ 'Semi-'

Từ 'semi-truck' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Semi-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là 'một nửa'. Trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ 'semi-trailer' (rơ-moóc bán tải), loại rơ-moóc không có bánh trước và cần được 'semi-truck' (đầu kéo) hỗ trợ để vận hành. Khi hai phần này kết nối với nhau, chúng tạo thành một đơn vị vận chuyển hoàn chỉnh.

Usage Note

Thuật ngữ 'semi-truck' thường được sử dụng ở Bắc Mỹ. Nó đề cập đến loại xe tải lớn thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa đường dài. Khái niệm quan trọng là nó bao gồm hai phần chính: đầu kéo (tractor) và sơ mi rơ moóc (semi-trailer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + semi-truck
  • large a large semi-truck
    (một chiếc xe đầu kéo lớn)
  • heavy a heavy semi-truck
    (một chiếc xe đầu kéo nặng)
  • overturned an overturned semi-truck
    (một chiếc xe đầu kéo bị lật)
  • eighteen-wheel an eighteen-wheel semi-truck
    (một chiếc xe đầu kéo 18 bánh)
Verb + semi-truck
  • drive drive a semi-truck
    (lái xe đầu kéo)
  • pass pass a semi-truck
    (vượt một chiếc xe đầu kéo)
  • load load a semi-truck
    (chất hàng lên xe đầu kéo)
Semi-truck + Noun
  • driver semi-truck driver
    (tài xế xe đầu kéo)
  • accident semi-truck accident
    (tai nạn xe đầu kéo)
  • stop semi-truck stop
    (trạm dừng chân cho xe đầu kéo)

Idioms

  • eighteen-wheeler

    xe đầu kéo 18 bánh (tên gọi phổ biến ở Bắc Mỹ, chỉ cả đầu kéo và rơ-moóc)

    "The eighteen-wheeler was blocking two lanes of traffic on the highway."

    (Chiếc xe đầu kéo 18 bánh đã chắn hai làn đường trên đường cao tốc.)

  • truck stop

    trạm dừng chân (dịch vụ) cho xe tải/xe đầu kéo

    "We pulled into a truck stop for gas, food, and a quick rest."

    (Chúng tôi ghé vào một trạm dừng chân cho xe tải để đổ xăng, ăn uống và nghỉ ngơi nhanh.)

  • hit like a semi-truck

    tấn công/va chạm mạnh như xe đầu kéo (ám chỉ gây ra tác động lớn, bất ngờ và mạnh mẽ)

    "The bad news hit him like a semi-truck, leaving him completely stunned."

    (Tin xấu ập đến với anh ta như một chiếc xe đầu kéo, khiến anh ấy hoàn toàn choáng váng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semi-truck

danh từ
Lật mặt

Một loại xe tải lớn bao gồm một đầu kéo và một sơ mi rơ moóc.

"The semi-truck was carrying goods across the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new highway opens, semi-truck drivers will have adopted advanced navigation systems.
Vào thời điểm đường cao tốc mới mở cửa, các tài xế xe tải lớn sẽ đã áp dụng các hệ thống định vị tiên tiến.
Phủ định
By next year, many companies won't have replaced their old semi-truck fleet with electric models.
Đến năm tới, nhiều công ty sẽ chưa thay thế đội xe tải lớn cũ của họ bằng các mẫu xe điện.
Nghi vấn
Will autonomous semi-trucks have become commonplace on major highways by 2030?
Liệu xe tải lớn tự hành có trở nên phổ biến trên các đường cao tốc lớn vào năm 2030 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semi-truck".

Xương sống của ngành vận tải

Tại Bắc Mỹ và nhiều quốc gia phương Tây, xe đầu kéo (semi-truck) là phương tiện không thể thiếu trong vận tải hàng hóa đường bộ. Chúng vận chuyển phần lớn hàng hóa từ thực phẩm, đồ dùng tiêu dùng đến nguyên vật liệu, đóng vai trò sống còn trong chuỗi cung ứng và nền kinh tế.

Văn hóa tài xế đường dài

Tài xế xe đầu kéo (trucker) có một lối sống đặc trưng, dành nhiều ngày, thậm chí hàng tuần trên đường. Họ thường dừng chân tại các 'truck stop' (trạm dừng xe tải) lớn, nơi có các dịch vụ như đổ xăng, ăn uống, tắm rửa. Có cả một nền văn hóa riêng xoay quanh cộng đồng tài xế đường dài này, thường được thể hiện trong âm nhạc, phim ảnh và văn học.