semi-truck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large truck consisting of a tractor and a semi-trailer.
Vietnamese Meaning
Một loại xe tải lớn bao gồm một đầu kéo và một sơ mi rơ moóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The semi-truck was carrying goods across the country."
"Chiếc xe tải lớn đang chở hàng hóa đi khắp đất nước."
-
"Semi-truck drivers often spend long hours on the road."
"Các tài xế xe tải lớn thường dành nhiều giờ trên đường."
-
"The company relies on semi-trucks to deliver its products."
"Công ty dựa vào xe tải lớn để giao sản phẩm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | truck | xe tải (thường là xe tải cỡ lớn hoặc trung bình) |
| Verb | truck | vận chuyển bằng xe tải |
| Noun | trucker | tài xế xe tải/xe đầu kéo |
| Noun | semi-trailer | rơ-moóc bán tải (phần thùng xe phía sau mà đầu kéo kéo theo) |
| Noun | tractor-trailer | xe đầu kéo rơ-moóc (cách gọi khác của xe đầu kéo và rơ-moóc ghép lại) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'semi-truck' thường được sử dụng ở Bắc Mỹ. Nó đề cập đến loại xe tải lớn thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa đường dài. Khái niệm quan trọng là nó bao gồm hai phần chính: đầu kéo (tractor) và sơ mi rơ moóc (semi-trailer).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large semi-truck (một chiếc xe đầu kéo lớn)
-
heavy a heavy semi-truck (một chiếc xe đầu kéo nặng)
-
overturned an overturned semi-truck (một chiếc xe đầu kéo bị lật)
-
eighteen-wheel an eighteen-wheel semi-truck (một chiếc xe đầu kéo 18 bánh)
-
drive drive a semi-truck (lái xe đầu kéo)
-
pass pass a semi-truck (vượt một chiếc xe đầu kéo)
-
load load a semi-truck (chất hàng lên xe đầu kéo)
-
driver semi-truck driver (tài xế xe đầu kéo)
-
accident semi-truck accident (tai nạn xe đầu kéo)
-
stop semi-truck stop (trạm dừng chân cho xe đầu kéo)
Idioms
-
eighteen-wheeler
xe đầu kéo 18 bánh (tên gọi phổ biến ở Bắc Mỹ, chỉ cả đầu kéo và rơ-moóc)
"The eighteen-wheeler was blocking two lanes of traffic on the highway."
(Chiếc xe đầu kéo 18 bánh đã chắn hai làn đường trên đường cao tốc.)
-
truck stop
trạm dừng chân (dịch vụ) cho xe tải/xe đầu kéo
"We pulled into a truck stop for gas, food, and a quick rest."
(Chúng tôi ghé vào một trạm dừng chân cho xe tải để đổ xăng, ăn uống và nghỉ ngơi nhanh.)
-
hit like a semi-truck
tấn công/va chạm mạnh như xe đầu kéo (ám chỉ gây ra tác động lớn, bất ngờ và mạnh mẽ)
"The bad news hit him like a semi-truck, leaving him completely stunned."
(Tin xấu ập đến với anh ta như một chiếc xe đầu kéo, khiến anh ấy hoàn toàn choáng váng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
semi-truck
danh từMột loại xe tải lớn bao gồm một đầu kéo và một sơ mi rơ moóc.
"The semi-truck was carrying goods across the country."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new highway opens, semi-truck drivers will have adopted advanced navigation systems. |
Vào thời điểm đường cao tốc mới mở cửa, các tài xế xe tải lớn sẽ đã áp dụng các hệ thống định vị tiên tiến. |
| Phủ định | By next year, many companies won't have replaced their old semi-truck fleet with electric models. |
Đến năm tới, nhiều công ty sẽ chưa thay thế đội xe tải lớn cũ của họ bằng các mẫu xe điện. |
| Nghi vấn | Will autonomous semi-trucks have become commonplace on major highways by 2030? |
Liệu xe tải lớn tự hành có trở nên phổ biến trên các đường cao tốc lớn vào năm 2030 không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semi-truck".
