(Top Banner Ad)
truck stop
B1
danh từ B1 Giao thông vận tải, Thương mại

truck stop

UK: /ˈtrʌk stɒp/ • US: /ˈtrʌk stɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

trạm dừng xe tải bến xe tải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A roadside facility providing parking, food, fuel, and other services for truck drivers.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở ven đường cung cấp chỗ đậu xe, thức ăn, nhiên liệu và các dịch vụ khác cho tài xế xe tải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The truck driver pulled into the truck stop for a hot meal and a shower."

    "Người lái xe tải tấp vào trạm dừng xe tải để ăn một bữa ăn nóng và tắm rửa."

  • "Truck stops are often open 24 hours a day."

    "Các trạm dừng xe tải thường mở cửa 24 giờ một ngày."

  • "Many truck stops offer laundry facilities for drivers."

    "Nhiều trạm dừng xe tải cung cấp các tiện nghi giặt ủi cho tài xế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truck Xe tải; xe vận tải
Noun trucker Tài xế xe tải; người lái xe vận tải đường dài
Noun trucking Ngành vận tải đường bộ bằng xe tải
Verb stop Dừng lại; ngừng hoạt động
Noun stop Điểm dừng; sự dừng lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trochus
Old French
truc
English
truck
Proto-Germanic
*stoppon
Old English
stoppian
English
stop
English Compound
truck stop

Nguồn gốc của 'truck stop'

Từ 'truck stop' là một danh từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'truck' (xe tải) và 'stop' (điểm dừng). 'Truck' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'trochus' (vòng, vành) qua tiếng Pháp cổ 'truc' (xe cút kít), phát triển thành nghĩa xe cơ giới vào thế kỷ 20. 'Stop' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*stoppon' và tiếng Anh cổ 'stoppian' với nghĩa làm tắc, đóng lại, hoặc dừng lại. 'Truck stop' ra đời vào giữa thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của ngành vận tải đường dài, để chỉ những địa điểm chuyên biệt cung cấp nhiên liệu, thức ăn, chỗ nghỉ ngơi và các dịch vụ khác cho tài xế xe tải.

Usage Note

Truck stops thường nằm dọc theo các tuyến đường cao tốc chính và cung cấp nhiều tiện nghi hơn so với trạm xăng thông thường. Chúng phục vụ chủ yếu cho nhu cầu của các tài xế xe tải đường dài, những người cần một nơi để nghỉ ngơi, ăn uống và bảo dưỡng xe của họ. Khác với 'rest area' (khu vực nghỉ ngơi) thường do nhà nước quản lý và chỉ cung cấp nhà vệ sinh và đôi khi là thông tin du lịch, truck stop là các cơ sở kinh doanh tư nhân.

Prepositions

at near

'At' được dùng để chỉ vị trí cụ thể của một truck stop. Ví dụ: 'We stopped at a truck stop for gas.' ('Near' được dùng để chỉ truck stop nằm gần một địa điểm khác. Ví dụ: 'There's a truck stop near the border crossing.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + truck stop
  • busy a busy truck stop
    (một trạm dừng xe tải đông đúc)
  • remote a remote truck stop
    (một trạm dừng xe tải hẻo lánh)
  • modern a modern truck stop
    (một trạm dừng xe tải hiện đại)
Verb + truck stop
  • stop at stop at a truck stop
    (dừng lại ở một trạm dừng xe tải)
  • pull into pull into a truck stop
    (lái xe vào một trạm dừng xe tải)
  • visit visit a truck stop
    (ghé thăm một trạm dừng xe tải)
Noun + truck stop
  • truck stop truck stop restaurant
    (nhà hàng ở trạm dừng xe tải)
  • truck stop truck stop shower
    (phòng tắm ở trạm dừng xe tải)

Idioms

  • truck stop coffee

    Cà phê tại trạm dừng xe tải (thường ám chỉ loại cà phê đặc, đậm, đôi khi chất lượng không cao, được pha để giữ tài xế tỉnh táo)

    "After hours on the road, that truck stop coffee really hit the spot."

    (Sau nhiều giờ trên đường, ly cà phê ở trạm dừng xe tải đó thực sự rất cần thiết.)

  • truck stop sushi

    Món sushi ở trạm dừng xe tải (ám chỉ thức ăn, đặc biệt là sushi, được bán ở nơi không thích hợp hoặc có chất lượng đáng ngờ, không đảm bảo vệ sinh)

    "I'm not brave enough to try truck stop sushi; I'll just stick to a sandwich."

    (Tôi không đủ dũng cảm để thử món sushi ở trạm dừng xe tải; tôi sẽ chỉ ăn bánh mì kẹp thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truck stop

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở ven đường cung cấp chỗ đậu xe, thức ăn, nhiên liệu và các dịch vụ khác cho tài xế xe tải.

"The truck driver pulled into the truck stop for a hot meal and a shower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Drivers must stop at a truck stop for mandatory rest.
Các tài xế phải dừng tại trạm dừng xe tải để nghỉ ngơi bắt buộc.
Phủ định
They cannot ignore the truck stop when they're exhausted.
Họ không thể bỏ qua trạm dừng xe tải khi họ kiệt sức.
Nghi vấn
Should we include that truck stop on our route?
Chúng ta có nên bao gồm trạm dừng xe tải đó trên tuyến đường của mình không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The delivery driver is stopping at the truck stop for a coffee.
Người lái xe giao hàng đang dừng ở trạm dừng xe tải để uống cà phê.
Phủ định
They aren't building a new truck stop near the highway anymore.
Họ không còn xây dựng một trạm dừng xe tải mới gần đường cao tốc nữa.
Nghi vấn
Are you planning on stopping at the truck stop on the way back?
Bạn có định dừng ở trạm dừng xe tải trên đường về không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The truck stop's parking lot is always full of eighteen-wheelers.
Bãi đậu xe của trạm dừng xe tải luôn đầy những chiếc xe 18 bánh.
Phủ định
That truck stop's restaurant doesn't offer any healthy options.
Nhà hàng của trạm dừng xe tải đó không cung cấp bất kỳ lựa chọn lành mạnh nào.
Nghi vấn
Is this truck stop's mechanic any good?
Thợ máy của trạm dừng xe tải này có giỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truck stop".

Thiên đường của tài xế đường dài

Tại Bắc Mỹ, 'truck stop' không chỉ là nơi đổ xăng. Chúng thường là những trung tâm dịch vụ toàn diện, cung cấp mọi thứ mà một tài xế xe tải đường dài có thể cần: từ nhiên liệu, nhà hàng, cửa hàng tiện lợi, đến phòng tắm công cộng, máy giặt, khu vực nghỉ ngơi, và đôi khi cả tiệm cắt tóc, phòng khám y tế. Chúng được coi là 'ngôi nhà thứ hai' cho những người dành nhiều thời gian trên đường.

Nơi giao lưu và gắn kết cộng đồng

Ngoài chức năng cung cấp dịch vụ, các 'truck stop' còn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng không gian giao lưu cho cộng đồng tài xế xe tải. Đây là nơi họ có thể gặp gỡ, chia sẻ kinh nghiệm lái xe, cập nhật thông tin về các tuyến đường, hoặc chỉ đơn giản là tìm kiếm sự đồng hành sau những chuyến đi dài cô độc. Chúng là một phần không thể thiếu của văn hóa vận tải đường bộ ở nhiều quốc gia phương Tây.