(Top Banner Ad)
a/c
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Tài chính, Xây dựng

a/c

UK: əˈkaʊnt • US: əˈkaʊnt

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản TK
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for 'account'. In business, it refers to a record of financial transactions.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của 'account' (tài khoản). Trong kinh doanh, nó đề cập đến một bản ghi các giao dịch tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please deposit the check into our company's a/c."

    "Vui lòng gửi séc vào tài khoản của công ty chúng tôi."

  • "The payment was credited to your a/c."

    "Khoản thanh toán đã được ghi có vào tài khoản của bạn."

  • "We have a/c receivables exceeding $10,000."

    "Chúng tôi có các khoản phải thu vượt quá 10.000 đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air conditioner Máy điều hòa không khí
Verb air-condition Lắp đặt hoặc sử dụng máy điều hòa không khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
a/c

Nguồn gốc của 'a/c'

Chữ 'a/c' là viết tắt của 'air conditioning' trong tiếng Anh. 'Air conditioning' lần đầu tiên được sử dụng vào đầu thế kỷ 20 khi các kỹ sư tìm cách kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm trong các nhà máy in. Ngày nay, nó phổ biến trong nhà, xe hơi và các tòa nhà để làm mát không khí.

Usage Note

Khi được sử dụng như một từ viết tắt, 'a/c' thường được tìm thấy trong bối cảnh kế toán, tài chính và xây dựng để chỉ một tài khoản cụ thể. Nó có thể đề cập đến tài khoản ngân hàng, tài khoản khách hàng hoặc bất kỳ loại tài khoản tài chính nào khác. Không nên nhầm lẫn với 'air conditioning' (điều hòa không khí).

Prepositions

to with for

– to: liên quan đến việc ghi có hoặc ghi nợ vào tài khoản (ví dụ: payment to a/c).
– with: liên quan đến việc có một tài khoản với một tổ chức (ví dụ: a/c with the bank).
– for: chỉ mục đích của tài khoản (ví dụ: a/c for marketing expenses).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a/c
  • central a/c
    (hệ thống điều hòa trung tâm)
  • window a/c
    (máy điều hòa cửa sổ)
  • portable a/c
    (máy điều hòa di động)
Verb + a/c
  • turn on the a/c
    (bật máy điều hòa)
  • turn off the a/c
    (tắt máy điều hòa)
  • fix the a/c
    (sửa máy điều hòa)

Idioms

  • A/C is blasting

    Điều hòa đang thổi rất mạnh (lạnh)

    "The A/C is blasting in here! I'm freezing."

    (Điều hòa đang thổi mạnh quá! Tôi lạnh cóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a/c

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của 'account' (tài khoản). Trong kinh doanh, nó đề cập đến một bản ghi các giao dịch tài chính.

"Please deposit the check into our company's a/c."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a bank account.
Cô ấy có một tài khoản ngân hàng.
Phủ định
He does not have an account with that company.
Anh ấy không có tài khoản với công ty đó.
Nghi vấn
Do you have an online account?
Bạn có tài khoản trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a/c".

Sử dụng điều hòa nhiệt độ

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc sử dụng điều hòa không khí rất phổ biến vào mùa hè. Tuy nhiên, việc sử dụng quá nhiều có thể gây tốn kém năng lượng và ảnh hưởng đến môi trường.