a/c
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'A/c'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Viết tắt của 'account' (tài khoản). Trong kinh doanh, nó đề cập đến một bản ghi các giao dịch tài chính.
Definition (English Meaning)
Abbreviation for 'account'. In business, it refers to a record of financial transactions.
Ví dụ Thực tế với 'A/c'
-
"Please deposit the check into our company's a/c."
"Vui lòng gửi séc vào tài khoản của công ty chúng tôi."
-
"The payment was credited to your a/c."
"Khoản thanh toán đã được ghi có vào tài khoản của bạn."
-
"We have a/c receivables exceeding $10,000."
"Chúng tôi có các khoản phải thu vượt quá 10.000 đô la."
Từ loại & Từ liên quan của 'A/c'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: account
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'A/c'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi được sử dụng như một từ viết tắt, 'a/c' thường được tìm thấy trong bối cảnh kế toán, tài chính và xây dựng để chỉ một tài khoản cụ thể. Nó có thể đề cập đến tài khoản ngân hàng, tài khoản khách hàng hoặc bất kỳ loại tài khoản tài chính nào khác. Không nên nhầm lẫn với 'air conditioning' (điều hòa không khí).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
– to: liên quan đến việc ghi có hoặc ghi nợ vào tài khoản (ví dụ: payment to a/c).
– with: liên quan đến việc có một tài khoản với một tổ chức (ví dụ: a/c with the bank).
– for: chỉ mục đích của tài khoản (ví dụ: a/c for marketing expenses).
Ngữ pháp ứng dụng với 'A/c'
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has a bank account.
|
Cô ấy có một tài khoản ngân hàng. |
| Phủ định |
He does not have an account with that company.
|
Anh ấy không có tài khoản với công ty đó. |
| Nghi vấn |
Do you have an online account?
|
Bạn có tài khoản trực tuyến không? |