(Top Banner Ad)
a king's ransom
C1
Thành ngữ C1 Thành ngữ (Idiom)

a king's ransom

UK: /ə ˈkɪŋz ˈrænsəm/ • US: /ə ˈkɪŋz ˈrænsəm/

Nghĩa tiếng Việt

một gia tài một khoản tiền kếch xù một khoản tiền chuộc vua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very large sum of money.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền rất lớn, tương đương với tiền chuộc vua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting is worth a king's ransom."

    "Bức tranh đó trị giá cả một gia tài kếch xù."

  • "They wanted a king's ransom for the return of the stolen jewels."

    "Chúng muốn một khoản tiền chuộc lớn để trả lại những viên ngọc bị đánh cắp."

  • "The repairs to the car cost a king's ransom."

    "Việc sửa chữa xe hơi tốn một khoản tiền cắt cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun king Vua, quốc vương
Noun ransom Tiền chuộc, sự chuộc
Verb to ransom Chuộc, trả tiền chuộc
Adjective kingly Hoàng gia, thuộc về vua, quý phái

Synonyms

a fortune (một gia tài)a large sum of money (một khoản tiền lớn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ (Idiom)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reg-
Latin
redemptio (buying back)
Old French
rançon (ransom)
Old English
cyning (king)
English
a king's ransom (c. 17th Century)

Nguồn gốc Lịch sử

Cụm từ này bắt nguồn từ thời Trung Cổ, khi các vị vua bị bắt làm tù binh trong chiến tranh. Số tiền chuộc (ransom) đòi hỏi để giải thoát một vị vua là cực kỳ lớn, thường vượt quá khả năng chi trả của cả quốc gia. Do đó, cụm từ 'a king's ransom' (tiền chuộc của một vị vua) trở thành ẩn dụ cho bất kỳ khoản tiền nào quá lớn và đắt đỏ.

Usage Note

Thành ngữ này được sử dụng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó có giá rất đắt hoặc một người nào đó đòi hỏi một khoản tiền lớn. Nó thường mang sắc thái cường điệu. So sánh với các thành ngữ chỉ sự đắt đỏ khác như 'cost an arm and a leg' (đắt cắt cổ) hoặc 'a small fortune' (một gia tài nhỏ). 'A king's ransom' nhấn mạnh hơn về quy mô khoản tiền và gợi liên tưởng đến quyền lực, sự giàu có.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + a king's ransom (Chi phí/Trả)
  • cost cost a king's ransom
    (tốn một gia tài, đắt đỏ vô cùng)
  • pay pay a king's ransom for
    (trả một số tiền khổng lồ để mua cái gì)
  • spend spend a king's ransom on
    (tiêu cả một gia tài vào việc gì)
Adjective / Phrase + a king's ransom (Giá trị)
  • worth worth a king's ransom
    (đáng giá cả một gia tài, vô giá)
  • demand demand a king's ransom
    (đòi hỏi một số tiền chuộc khổng lồ)
  • practically practically a king's ransom
    (thực tế là một số tiền cực lớn)

Idioms

  • Cost a king's ransom.

    Rất đắt đỏ, tốn kém cực kỳ.

    "That antique vase must have cost a king’s ransom."

    (Chiếc bình cổ đó chắc chắn đã tốn một gia tài.)

  • Worth a king's ransom.

    Cực kỳ quý giá, vô giá.

    "The evidence they found is worth a king's ransom to the prosecution."

    (Bằng chứng họ tìm thấy có giá trị vô cùng đối với bên công tố.)

  • Sell something for a king's ransom.

    Bán cái gì đó với giá rất cao, bán được giá cực lớn.

    "He sold his rare stamp collection for a king's ransom."

    (Anh ấy đã bán bộ sưu tập tem quý hiếm của mình với giá cực kỳ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a king's ransom

Thành ngữ
Lật mặt

Một khoản tiền rất lớn, tương đương với tiền chuộc vua.

"The painting is worth a king's ransom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a king's ransom".

Tiền chuộc Vua Richard I

Ví dụ nổi tiếng nhất về tiền chuộc vua là trường hợp của Vua Richard I (Richard Sư Tử Tâm) của Anh, người đã bị bắt khi trở về từ Thập tự chinh năm 1192. Tiền chuộc đòi hỏi lên tới 150.000 mark bạc, một số tiền lớn đến mức người dân Anh phải chịu thuế đặc biệt để trả. Sự kiện này củng cố ý nghĩa của cụm từ 'a king's ransom'.

Biểu tượng của sự xa xỉ

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, cụm từ này thường được dùng để mô tả những mặt hàng cực kỳ xa xỉ, cao cấp, như siêu xe, biệt thự hoặc đồ trang sức độc nhất vô nhị. Nó nhấn mạnh sự giàu có và địa vị xã hội của người có khả năng chi trả khoản tiền đó.