a king's ransom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very large sum of money.
Vietnamese Meaning
Một khoản tiền rất lớn, tương đương với tiền chuộc vua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting is worth a king's ransom."
"Bức tranh đó trị giá cả một gia tài kếch xù."
-
"They wanted a king's ransom for the return of the stolen jewels."
"Chúng muốn một khoản tiền chuộc lớn để trả lại những viên ngọc bị đánh cắp."
-
"The repairs to the car cost a king's ransom."
"Việc sửa chữa xe hơi tốn một khoản tiền cắt cổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này được sử dụng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó có giá rất đắt hoặc một người nào đó đòi hỏi một khoản tiền lớn. Nó thường mang sắc thái cường điệu. So sánh với các thành ngữ chỉ sự đắt đỏ khác như 'cost an arm and a leg' (đắt cắt cổ) hoặc 'a small fortune' (một gia tài nhỏ). 'A king's ransom' nhấn mạnh hơn về quy mô khoản tiền và gợi liên tưởng đến quyền lực, sự giàu có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cost cost a king's ransom (tốn một gia tài, đắt đỏ vô cùng)
-
pay pay a king's ransom for (trả một số tiền khổng lồ để mua cái gì)
-
spend spend a king's ransom on (tiêu cả một gia tài vào việc gì)
-
worth worth a king's ransom (đáng giá cả một gia tài, vô giá)
-
demand demand a king's ransom (đòi hỏi một số tiền chuộc khổng lồ)
-
practically practically a king's ransom (thực tế là một số tiền cực lớn)
Idioms
-
Cost a king's ransom.
Rất đắt đỏ, tốn kém cực kỳ.
"That antique vase must have cost a king’s ransom."
(Chiếc bình cổ đó chắc chắn đã tốn một gia tài.)
-
Worth a king's ransom.
Cực kỳ quý giá, vô giá.
"The evidence they found is worth a king's ransom to the prosecution."
(Bằng chứng họ tìm thấy có giá trị vô cùng đối với bên công tố.)
-
Sell something for a king's ransom.
Bán cái gì đó với giá rất cao, bán được giá cực lớn.
"He sold his rare stamp collection for a king's ransom."
(Anh ấy đã bán bộ sưu tập tem quý hiếm của mình với giá cực kỳ cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a king's ransom
Thành ngữMột khoản tiền rất lớn, tương đương với tiền chuộc vua.
"The painting is worth a king's ransom."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a king's ransom".
