a fortune
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very large amount of money.
Vietnamese Meaning
Một số lượng tiền rất lớn, một gia tài lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That house must have cost a fortune."
"Căn nhà đó chắc hẳn đã tốn một gia tài."
-
"She inherited a fortune from her grandfather."
"Cô ấy thừa kế một gia tài từ ông nội."
-
"They must be earning a fortune to afford such a luxurious lifestyle."
"Họ chắc hẳn đang kiếm được rất nhiều tiền để có thể chi trả cho một lối sống xa hoa như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fortune | Vận may; tài sản lớn, gia tài |
| Adjective | fortunate | May mắn, có phúc |
| Adverb | fortunately | May mắn thay, thật may mắn là |
| Noun | misfortune | Sự rủi ro, điều không may |
| Noun | fortune-teller | Thầy bói, người xem vận mệnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'a fortune' thường được sử dụng để nhấn mạnh số tiền lớn, thường là vượt quá mức cần thiết hoặc mong đợi. Nó mang sắc thái cường điệu và đôi khi được dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc ghen tị. So với 'a lot of money', 'a fortune' mang tính chất trang trọng và ấn tượng hơn.
Prepositions
'On' thường đi sau động từ 'spend' hoặc 'waste' để chỉ ra thứ gì đó đã tiêu tốn một khoản tiền lớn: 'He spent a fortune on that car'. 'Spent on' dùng để nhấn mạnh việc chi tiêu vào cái gì đó cụ thể. 'Cost a fortune' có nghĩa là 'rất đắt'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a fortune (Kiếm được một gia tài (trở nên rất giàu có))
-
spend spend a fortune (Tiêu tốn một gia tài, chi rất nhiều tiền)
-
inherit inherit a fortune (Thừa kế một gia tài)
-
cost cost a fortune (Đắt đỏ vô cùng, có giá trị bằng cả một gia tài)
-
worth worth a fortune (Đáng giá cả một gia tài, vô cùng quý giá)
-
for sell it for a fortune (Bán nó với giá cực kỳ cao)
Idioms
-
Cost the earth/a fortune
Cực kỳ đắt đỏ, tốn kém khủng khiếp
"I love that vintage car, but it costs a fortune to maintain."
(Tôi yêu chiếc xe cổ đó, nhưng chi phí bảo dưỡng nó cực kỳ tốn kém.)
-
Seek one's fortune
Đi tìm kiếm vận may/cơ hội làm giàu
"Many young people leave their homes to seek their fortune in the big cities."
(Nhiều người trẻ rời bỏ quê nhà để tìm kiếm vận may ở các thành phố lớn.)
-
A small fortune
Một khoản tiền lớn (dù có chữ 'small', nó vẫn ngụ ý là một số tiền đáng kể)
"That trip to Japan cost us a small fortune."
(Chuyến đi Nhật Bản đó đã tiêu tốn của chúng tôi một khoản tiền lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a fortune
Danh từMột số lượng tiền rất lớn, một gia tài lớn.
"That house must have cost a fortune."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a fortune".
