(Top Banner Ad)
a fortune
B2
Danh từ B2 Kinh tế

a fortune

UK: /ˈfɔːtʃuːn/ • US: /ˈfɔːrtʃən/

Nghĩa tiếng Việt

một gia tài rất nhiều tiền một khoản tiền kếch xù
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very large amount of money.

Vietnamese Meaning

Một số lượng tiền rất lớn, một gia tài lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That house must have cost a fortune."

    "Căn nhà đó chắc hẳn đã tốn một gia tài."

  • "She inherited a fortune from her grandfather."

    "Cô ấy thừa kế một gia tài từ ông nội."

  • "They must be earning a fortune to afford such a luxurious lifestyle."

    "Họ chắc hẳn đang kiếm được rất nhiều tiền để có thể chi trả cho một lối sống xa hoa như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fortune Vận may; tài sản lớn, gia tài
Adjective fortunate May mắn, có phúc
Adverb fortunately May mắn thay, thật may mắn là
Noun misfortune Sự rủi ro, điều không may
Noun fortune-teller Thầy bói, người xem vận mệnh

Synonyms

a great deal of money (một khoản tiền lớn)a large sum of money (một số tiền lớn)a king's ransom (một khoản tiền chuộc lớn (như của vua))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortūna (chance, luck)
Old French
fortune
Middle English
fortune
English
fortune (wealth)

Nữ thần Vận Mệnh

Từ 'fortune' bắt nguồn từ tiếng Latin *fortūna*, là tên của Nữ thần Vận Mệnh (Fortuna) trong thần thoại La Mã. Ban đầu, từ này chỉ sự may rủi, định mệnh hoặc cơ hội. Mãi đến thế kỷ 14, nghĩa 'tài sản lớn' mới phát triển mạnh mẽ, phản ánh quan niệm rằng vận may thường dẫn đến sự giàu có.

Usage Note

Cụm từ 'a fortune' thường được sử dụng để nhấn mạnh số tiền lớn, thường là vượt quá mức cần thiết hoặc mong đợi. Nó mang sắc thái cường điệu và đôi khi được dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc ghen tị. So với 'a lot of money', 'a fortune' mang tính chất trang trọng và ấn tượng hơn.

Prepositions

on spent on cost a fortune

'On' thường đi sau động từ 'spend' hoặc 'waste' để chỉ ra thứ gì đó đã tiêu tốn một khoản tiền lớn: 'He spent a fortune on that car'. 'Spent on' dùng để nhấn mạnh việc chi tiêu vào cái gì đó cụ thể. 'Cost a fortune' có nghĩa là 'rất đắt'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + a fortune
  • make make a fortune
    (Kiếm được một gia tài (trở nên rất giàu có))
  • spend spend a fortune
    (Tiêu tốn một gia tài, chi rất nhiều tiền)
  • inherit inherit a fortune
    (Thừa kế một gia tài)
  • cost cost a fortune
    (Đắt đỏ vô cùng, có giá trị bằng cả một gia tài)
Adjective + a fortune
  • worth worth a fortune
    (Đáng giá cả một gia tài, vô cùng quý giá)
Prepositional Phrase
  • for sell it for a fortune
    (Bán nó với giá cực kỳ cao)

Idioms

  • Cost the earth/a fortune

    Cực kỳ đắt đỏ, tốn kém khủng khiếp

    "I love that vintage car, but it costs a fortune to maintain."

    (Tôi yêu chiếc xe cổ đó, nhưng chi phí bảo dưỡng nó cực kỳ tốn kém.)

  • Seek one's fortune

    Đi tìm kiếm vận may/cơ hội làm giàu

    "Many young people leave their homes to seek their fortune in the big cities."

    (Nhiều người trẻ rời bỏ quê nhà để tìm kiếm vận may ở các thành phố lớn.)

  • A small fortune

    Một khoản tiền lớn (dù có chữ 'small', nó vẫn ngụ ý là một số tiền đáng kể)

    "That trip to Japan cost us a small fortune."

    (Chuyến đi Nhật Bản đó đã tiêu tốn của chúng tôi một khoản tiền lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a fortune

Danh từ
Lật mặt

Một số lượng tiền rất lớn, một gia tài lớn.

"That house must have cost a fortune."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a fortune".

Giấc mơ Mỹ và sự Giàu Có

Cụm từ 'make a fortune' (kiếm được một gia tài) là cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream). Nó thể hiện niềm tin rằng bất kỳ cá nhân nào, không phân biệt xuất thân, đều có thể đạt được sự giàu có và thành công lớn thông qua làm việc chăm chỉ, sáng tạo và một chút may mắn.

Tài sản và Đánh cược

Trong văn hóa Tây phương, cụm từ 'a fortune' thường được sử dụng trong bối cảnh cờ bạc, xổ số, hoặc đầu tư rủi ro cao. Nó gắn liền với việc chấp nhận rủi ro lớn (taking risks) để có cơ hội nhận được phần thưởng tài chính khổng lồ (winning a fortune).