(Top Banner Ad)
a little sour
A2
Tính từ A2 Ẩm thực, Cảm quan

a little sour

UK: /ˈsaʊər/ • US: /ˈsaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hơi chua chua nhẹ có vị chua nhẹ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly acidic or tart in taste.

Vietnamese Meaning

Có vị chua nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This lemonade is a little sour."

    "Ly nước chanh này hơi chua."

  • "The milk tasted a little sour, so I didn't drink it."

    "Sữa có vị hơi chua nên tôi đã không uống."

  • "The grapes were a little sour, but still good."

    "Những quả nho hơi chua nhưng vẫn ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sourness Tính chua; sự khó chịu, sự tiêu cực
Verb sour Làm chua; làm cho mối quan hệ trở nên tồi tệ/xấu đi
Adverb sourly Một cách chua chát, khó chịu
Adjective soured Bị chua, bị hỏng (thức ăn); bị tan vỡ, đổ vỡ (mối quan hệ)

Synonyms

slightly acidic (hơi có tính axit)tart (chua gắt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm quan

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sūro-
Proto-Germanic
*sūr-az
Old English
sūr
Middle English
soure

Vị Chua và Cảm Xúc Tiêu Cực

Từ 'sour' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (sūr). Ban đầu, nó chỉ đơn thuần mô tả vị chua gắt của thức ăn hoặc đồ uống bị hỏng (như sữa chua). Tuy nhiên, từ thế kỷ 16, nghĩa của từ này mở rộng sang mô tả cảm xúc tiêu cực, khó chịu, chẳng hạn như 'sour mood' (tâm trạng tồi tệ), chuyển hóa ý nghĩa từ vị giác sang cảm xúc. Cụm 'a little sour' giúp giảm nhẹ mức độ khó chịu hoặc vị chua gắt.

Usage Note

"A little" ở đây là một trạng từ chỉ mức độ, làm giảm nhẹ tính chất của tính từ "sour". "Sour" diễn tả vị chua gắt, khó chịu. Cụm từ này thường được dùng để mô tả hương vị của thức ăn hoặc đồ uống. Ví dụ: Một quả chanh có vị chua, nhưng một ly nước chanh chỉ có "a little sour".

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + (Be) + A little sour (Vật/Vị)
  • wine This white wine is a little sour.
    (Chai rượu vang trắng này hơi chua một chút.)
  • yogurt The homemade yogurt tastes a little sour.
    (Hũ sữa chua nhà làm có vị hơi chua.)
  • fruit This tropical fruit is a little sour.
    (Loại trái cây nhiệt đới này hơi chua chua.)
Verbs of Perception/State + A little sour
  • taste The soup tastes a little sour.
    (Món súp này có vị hơi chua.)
  • smell Does this milk smell a little sour?
    (Liệu sữa này có mùi hơi chua không?)
  • seem The atmosphere seemed a little sour after the conflict.
    (Bầu không khí dường như hơi khó chịu/căng thẳng một chút sau cuộc xung đột.)

Idioms

  • To go sour

    Trở nên tồi tệ, hỏng (thức ăn); tan vỡ, xấu đi (mối quan hệ, kế hoạch).

    "Their relationship went sour after the scandal."

    (Mối quan hệ của họ trở nên tồi tệ sau vụ bê bối.)

  • Sour grapes

    Thái độ 'chê bai, khinh thường' những thứ mình không đạt được vì ghen tị (Ngụ ngôn Nho chua).

    "He said the medal wasn't important, but it sounds like sour grapes to me."

    (Anh ấy bảo tấm huy chương đó không quan trọng, nhưng đối với tôi thì nghe như 'nho chua' thôi.)

  • A sour look/face

    Khuôn mặt cau có, khó chịu, không hài lòng.

    "The manager gave me a little sour look when I arrived late."

    (Người quản lý nhìn tôi với vẻ mặt hơi khó chịu một chút khi tôi đến muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a little sour

Tính từ
Lật mặt

Có vị chua nhẹ.

"This lemonade is a little sour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a little sour".

Vị chua trong Thực phẩm Lên men

Vị chua (sour) là hương vị cơ bản của nhiều loại thực phẩm lên men truyền thống ở phương Tây. Quá trình lên men giúp bảo quản thức ăn và tạo ra hương vị độc đáo, ví dụ như dưa cải muối (sauerkraut), kim chi hoặc sữa chua. Trong ngữ cảnh ẩm thực này, 'a little sour' thường mô tả một hương vị mong muốn, dễ chịu chứ không phải là đồ ăn bị hỏng.

Tâm trạng Khó chịu (Sour Mood)

Trong văn hóa phương Tây, 'sour' thường được dùng để mô tả tính cách hoặc trạng thái cảm xúc. Khi một người có 'a little sour mood' (tâm trạng hơi chua/khó chịu), họ thường tỏ ra gắt gỏng, tiêu cực hoặc không thân thiện. Điều này thường là tạm thời và nhẹ hơn so với sự thù địch hoàn toàn.