(Top Banner Ad)
sourly
B2
Trạng từ (Adverb) B2 Chung

sourly

UK: /ˈsaʊəli/ • US: /ˈsaʊərli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chua chát với vẻ khó chịu với giọng điệu bực bội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a sour manner; with a sour expression or tone.

Vietnamese Meaning

Một cách chua chát; với một biểu hiện hoặc giọng điệu chua chát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked at me sourly."

    "Anh ta nhìn tôi một cách chua chát."

  • "She answered the question sourly."

    "Cô ấy trả lời câu hỏi một cách chua chát."

  • "He complained sourly about the weather."

    "Anh ta phàn nàn một cách chua chát về thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sour chua, khó chịu, cau có
Noun sourness sự chua chát, sự khó chịu
Verb sour làm chua, làm hỏng, làm khó chịu
Adjective sourish hơi chua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sūros*
Proto-Germanic
*sūraz*
Old English
súr
Old English
-líce
English
sourly

Nguồn gốc của 'sourly'

Từ 'sourly' được tạo thành từ tính từ 'sour' (chua, khó chịu) và hậu tố trạng từ '-ly'. 'Sour' có nguồn gốc từ từ 'súr' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chua' hoặc 'khó chịu'. Từ này tiếp tục bắt nguồn từ '*sūraz*' trong tiếng Proto-Germanic và xa hơn nữa là '*sūros*' trong tiếng Proto-Indo-European. Hậu tố '-ly' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ '-líce', dùng để biến tính từ thành trạng từ, mô tả cách thức một hành động diễn ra.

Usage Note

Từ 'sourly' thường được dùng để mô tả cách một người nói hoặc hành động với thái độ khó chịu, bực bội hoặc không thân thiện. Nó nhấn mạnh sự khó chịu hoặc ác cảm trong cách thể hiện. So sánh với 'bitterly', 'sourly' có thể ít gay gắt hơn nhưng vẫn mang ý nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sourly
  • look look sourly
    (nhìn một cách cau có/khó chịu)
  • frown frown sourly
    (cau mày khó chịu)
  • smile smile sourly
    (cười nhếch mép/cười gượng gạo (mang vẻ khó chịu))
  • remark remark sourly
    (nhận xét một cách khó chịu/mỉa mai)
  • reply reply sourly
    (trả lời một cách cộc cằn/khó chịu)
  • glare glare sourly
    (lườm nguýt khó chịu)

Idioms

  • look sourly at someone/something

    nhìn ai đó/cái gì đó với vẻ khó chịu, cau có

    "She looked sourly at the plate of cold food."

    (Cô ấy nhìn đĩa thức ăn nguội ngắt với vẻ khó chịu.)

  • smile sourly

    cười một cách gượng gạo, nhếch mép đầy khó chịu hoặc mỉa mai

    "He smiled sourly, knowing he had lost the argument."

    (Anh ta cười gượng gạo, biết rằng mình đã thua trong cuộc tranh cãi.)

  • say/remark sourly

    nói/nhận xét một cách khó chịu, cộc cằn hoặc cay nghiệt

    ""I told you so," she said sourly."

    ("Tôi đã nói rồi mà," cô ấy nói một cách khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sourly

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách chua chát; với một biểu hiện hoặc giọng điệu chua chát.

"He looked at me sourly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had apologized sincerely, she would have not looked at him so sourly.
Nếu anh ấy xin lỗi chân thành, cô ấy đã không nhìn anh ấy một cách chua chát như vậy.
Phủ định
If she had not reacted sourly to his suggestion, he might have been more enthusiastic about the project.
Nếu cô ấy không phản ứng một cách chua chát với đề xuất của anh ấy, anh ấy có lẽ đã nhiệt tình hơn với dự án.
Nghi vấn
Would he have accepted the criticism better if she had not spoken so sourly?
Liệu anh ấy có chấp nhận lời chỉ trích tốt hơn nếu cô ấy không nói một cách chua chát như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sourly".

Sự liên tưởng của 'chua' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, vị 'chua' (sour) thường được dùng để chỉ không chỉ vị giác mà còn cả cảm xúc tiêu cực như sự khó chịu, tức giận, thất vọng hoặc cay đắng. Ví dụ, câu chuyện ngụ ngôn về 'sour grapes' (nho chua) minh họa việc con người chê bai những gì họ không thể đạt được sau khi thất bại. Khi một người hành động 'sourly', điều đó có nghĩa là họ đang thể hiện sự không hài lòng, buồn bã hoặc thái độ khó chịu của mình qua cử chỉ, lời nói.