sourly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a sour manner; with a sour expression or tone.
Vietnamese Meaning
Một cách chua chát; với một biểu hiện hoặc giọng điệu chua chát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He looked at me sourly."
"Anh ta nhìn tôi một cách chua chát."
-
"She answered the question sourly."
"Cô ấy trả lời câu hỏi một cách chua chát."
-
"He complained sourly about the weather."
"Anh ta phàn nàn một cách chua chát về thời tiết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sourly' thường được dùng để mô tả cách một người nói hoặc hành động với thái độ khó chịu, bực bội hoặc không thân thiện. Nó nhấn mạnh sự khó chịu hoặc ác cảm trong cách thể hiện. So sánh với 'bitterly', 'sourly' có thể ít gay gắt hơn nhưng vẫn mang ý nghĩa tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look sourly (nhìn một cách cau có/khó chịu)
-
frown frown sourly (cau mày khó chịu)
-
smile smile sourly (cười nhếch mép/cười gượng gạo (mang vẻ khó chịu))
-
remark remark sourly (nhận xét một cách khó chịu/mỉa mai)
-
reply reply sourly (trả lời một cách cộc cằn/khó chịu)
-
glare glare sourly (lườm nguýt khó chịu)
Idioms
-
look sourly at someone/something
nhìn ai đó/cái gì đó với vẻ khó chịu, cau có
"She looked sourly at the plate of cold food."
(Cô ấy nhìn đĩa thức ăn nguội ngắt với vẻ khó chịu.)
-
smile sourly
cười một cách gượng gạo, nhếch mép đầy khó chịu hoặc mỉa mai
"He smiled sourly, knowing he had lost the argument."
(Anh ta cười gượng gạo, biết rằng mình đã thua trong cuộc tranh cãi.)
-
say/remark sourly
nói/nhận xét một cách khó chịu, cộc cằn hoặc cay nghiệt
""I told you so," she said sourly."
("Tôi đã nói rồi mà," cô ấy nói một cách khó chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sourly
Trạng từ (Adverb)Một cách chua chát; với một biểu hiện hoặc giọng điệu chua chát.
"He looked at me sourly."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had apologized sincerely, she would have not looked at him so sourly. |
Nếu anh ấy xin lỗi chân thành, cô ấy đã không nhìn anh ấy một cách chua chát như vậy. |
| Phủ định | If she had not reacted sourly to his suggestion, he might have been more enthusiastic about the project. |
Nếu cô ấy không phản ứng một cách chua chát với đề xuất của anh ấy, anh ấy có lẽ đã nhiệt tình hơn với dự án. |
| Nghi vấn | Would he have accepted the criticism better if she had not spoken so sourly? |
Liệu anh ấy có chấp nhận lời chỉ trích tốt hơn nếu cô ấy không nói một cách chua chát như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sourly".
