(Top Banner Ad)
bitter
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc, Ẩm thực

bitter

UK: /ˈbɪtə(r)/ • US: /ˈbɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

đắng cay đắng oán hận buốt giá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a sharp, pungent taste or smell; not sweet.

Vietnamese Meaning

Có vị hoặc mùi hăng, cay; không ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coffee had a bitter taste."

    "Cà phê có vị đắng."

  • "The bitter cold made us shiver."

    "Cái lạnh buốt giá khiến chúng tôi run rẩy."

  • "She gave him a bitter look."

    "Cô ấy liếc anh ta một cái đầy cay đắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bitterness sự cay đắng, nỗi cay đắng, vị đắng
Adverb bitterly một cách cay đắng, cay độc; (lạnh) buốt, căm căm
Verb embitter làm cho ai đó trở nên cay đắng, hằn học
Adjective bittersweet vừa ngọt vừa đắng, buồn vui lẫn lộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Cảm xúc, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰeyd-
Proto-Germanic
*bitraz
Old English
biter
Modern English
bitter

Từ 'Cắn' đến 'Đắng'

Từ 'bitter' có nguồn gốc từ một từ Proto-Indo-European cổ xưa có nghĩa là 'chia tách' hoặc 'cắn'. Ý tưởng ban đầu là về một cảm giác sắc nhọn, như thể có thứ gì đó đang 'cắn' vào lưỡi của bạn. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa này đã phát triển để mô tả vị đắng khó chịu mà chúng ta biết ngày nay, cũng như các cảm xúc đau đớn, cay đắng về mặt tinh thần.

Usage Note

Thường dùng để mô tả vị giác khó chịu, gắt. Về mặt cảm xúc, thể hiện sự cay đắng, oán hận. 'Bitter' khác với 'sour' (chua) và 'spicy' (cay).

Prepositions

about at

‘Bitter about’ thường đi với sự bất mãn hoặc hối tiếc về điều gì đó. ‘Bitter at’ thường ám chỉ sự tức giận hoặc oán giận ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing Taste (Mô tả vị)
  • intensely bitter
    (đắng ngắt, cực kỳ đắng)
  • slightly bitter
    (hơi đắng, đắng nhẹ)
  • taste bitter
    (có vị đắng)
Describing Feelings & Relationships (Mô tả cảm xúc & mối quan hệ)
  • bitter disappointment
    (nỗi thất vọng cay đắng)
  • bitter enemy
    (kẻ thù không đội trời chung)
  • feel bitter about something
    (cảm thấy cay đắng/cay cú về điều gì)
Describing Weather & Conflict (Mô tả thời tiết & xung đột)
  • bitter cold / wind
    (cái lạnh / cơn gió cắt da cắt thịt)
  • a bitter struggle / dispute
    (một cuộc đấu tranh / tranh chấp gay gắt)

Idioms

  • a bitter pill to swallow

    một sự thật cay đắng khó chấp nhận, một điều khó nuốt trôi

    "Losing the final match after playing so well was a bitter pill for the team to swallow."

    (Thua trận chung kết sau khi đã chơi rất hay là một sự thật cay đắng mà cả đội phải chấp nhận.)

  • to the bitter end

    đến cùng, cho đến khi kết thúc mặc cho khó khăn

    "She was determined to fight the legal battle to the bitter end."

    (Cô ấy quyết tâm theo đuổi cuộc chiến pháp lý này đến cùng.)

  • take the bitter with the sweet

    chấp nhận cả mặt tốt và mặt xấu của một tình huống; có ngọt có bùi

    "Marriage is not always easy; you have to learn to take the bitter with the sweet."

    (Hôn nhân không phải lúc nào cũng dễ dàng; bạn phải học cách chấp nhận cả những lúc ngọt bùi và đắng cay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bitter

Tính từ
Lật mặt

Có vị hoặc mùi hăng, cay; không ngọt.

"The coffee had a bitter taste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bitter".

Vị Đắng và Phản Xạ Sinh Tồn

Trong tự nhiên, nhiều chất độc có vị đắng. Vì vậy, con người đã tiến hóa để có một sự ác cảm tự nhiên với vị đắng như một cơ chế tự vệ. Tuy nhiên, qua thời gian, chúng ta đã học cách thưởng thức một số vị đắng có kiểm soát như cà phê, sô cô la đen, và các loại rượu khai vị, biến một tín hiệu cảnh báo thành một trải nghiệm ẩm thực tinh tế.

'Bitters' - Gia Vị Cho Cocktail

Trong văn hóa phương Tây, 'bitters' là một loại dung dịch cồn được chiết xuất từ thảo mộc, có vị rất đắng. Nó không được dùng để uống trực tiếp mà thường được thêm từng giọt vào cocktail để tạo ra sự phức tạp và cân bằng hương vị. Đây được coi là 'hũ muối tiêu' của các bartender.