a little
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở một mức độ nhỏ; hơi hơi; một chút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm a little tired."
"Tôi hơi mệt một chút."
-
"Can you help me a little?"
"Bạn có thể giúp tôi một chút được không?"
-
"She knows a little about art."
"Cô ấy biết một chút về nghệ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective / Adverb | little | Nhỏ bé, ít ỏi (ít hơn 'a little', thường mang nghĩa phủ định: hầu như không có) |
| Noun | littleness | Sự nhỏ bé, sự tầm thường |
| Verb | belittle | Coi thường, làm giảm giá trị của ai/cái gì |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'a little' được sử dụng như một trạng từ, nó thường đứng trước động từ, tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa. Nó mang ý nghĩa là một lượng nhỏ, không nhiều, đủ để tạo ra một sự khác biệt nhỏ nhưng không đáng kể. Sự khác biệt với 'little' (không có 'a') là 'a little' mang ý nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự tồn tại của một chút gì đó, trong khi 'little' lại mang ý nghĩa tiêu cực hơn, nhấn mạnh sự thiếu thốn hoặc không đủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
worried a little worried (Hơi lo lắng một chút)
-
bitter a little bitter (Hơi cay đắng/Buồn một chút)
-
tired a little tired (Hơi mệt một chút)
-
wait wait a little (Chờ một lát/một chút)
-
rest rest a little (Nghỉ ngơi một chút)
-
know know a little about it (Biết một chút về điều đó)
-
better a little better (Tốt hơn một chút)
-
more a little more effort (Cố gắng nhiều hơn một chút)
-
older a little older (Lớn hơn/già hơn một chút)
Idioms
-
A little bird told me
Một người nào đó đã nói cho tôi biết (thường dùng khi không muốn tiết lộ nguồn tin)
"How did you know about the party? Well, a little bird told me."
(Sao cậu biết về bữa tiệc? À, có một 'chú chim nhỏ' mách bảo tôi.)
-
Too little, too late
Quá ít và quá muộn (không đủ hoặc không kịp thời để tạo ra sự khác biệt)
"The government's aid package was too little, too late to save the business."
(Gói viện trợ của chính phủ quá ít và quá muộn để cứu vãn công việc kinh doanh.)
-
A little rough around the edges
Hơi thô kệch, chưa hoàn thiện, chưa trau chuốt (cần cải thiện)
"His presentation was good, but a little rough around the edges."
(Bài thuyết trình của anh ấy ổn, nhưng còn hơi thô một chút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a little
Trạng từỞ một mức độ nhỏ; hơi hơi; một chút.
"I'm a little tired."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys practicing a little more each day to improve his skills. |
Anh ấy thích luyện tập thêm một chút mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình. |
| Phủ định | She doesn't mind spending a little on her hobbies if they bring her joy. |
Cô ấy không ngại chi một chút cho sở thích của mình nếu chúng mang lại niềm vui. |
| Nghi vấn | Is taking a little time to relax considered essential for mental well-being? |
Dành một chút thời gian để thư giãn có được coi là cần thiết cho sức khỏe tinh thần không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a little more courage, I would ask her out. |
Nếu tôi có thêm một chút dũng khí, tôi sẽ mời cô ấy đi chơi. |
| Phủ định | If I didn't worry a little about the future, I wouldn't save money. |
Nếu tôi không lo lắng một chút về tương lai, tôi sẽ không tiết kiệm tiền. |
| Nghi vấn | Would you feel a little better if you took a day off? |
Bạn có cảm thấy tốt hơn một chút nếu bạn nghỉ một ngày không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you exercise a little every day, you feel healthier. |
Nếu bạn tập thể dục một chút mỗi ngày, bạn sẽ cảm thấy khỏe mạnh hơn. |
| Phủ định | If you only water the plants a little, they don't grow well. |
Nếu bạn chỉ tưới cây một chút, chúng sẽ không phát triển tốt. |
| Nghi vấn | If a baby cries a little, is it usually hungry? |
Nếu một đứa trẻ khóc một chút, nó có thường đói không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He felt a little nervous before the presentation. |
Anh ấy cảm thấy hơi lo lắng trước bài thuyết trình. |
| Phủ định | She didn't feel a little better after the medicine. |
Cô ấy không cảm thấy khá hơn một chút nào sau khi uống thuốc. |
| Nghi vấn | Why did you add a little sugar to the coffee? |
Tại sao bạn lại thêm một chút đường vào cà phê? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to rest a little after finishing this project. |
Tôi sẽ nghỉ ngơi một chút sau khi hoàn thành dự án này. |
| Phủ định | She is not going to eat a little of everything on the menu. |
Cô ấy sẽ không ăn một chút của mọi thứ trong thực đơn. |
| Nghi vấn | Are they going to practice a little more before the concert? |
Họ sẽ luyện tập thêm một chút trước buổi hòa nhạc chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a little".
