a little
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'A little'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ở một mức độ nhỏ; hơi hơi; một chút.
Ví dụ Thực tế với 'A little'
-
"I'm a little tired."
"Tôi hơi mệt một chút."
-
"Can you help me a little?"
"Bạn có thể giúp tôi một chút được không?"
-
"She knows a little about art."
"Cô ấy biết một chút về nghệ thuật."
Từ loại & Từ liên quan của 'A little'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: không
- Verb: không
- Adjective: không
- Adverb: có
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'A little'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi 'a little' được sử dụng như một trạng từ, nó thường đứng trước động từ, tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa. Nó mang ý nghĩa là một lượng nhỏ, không nhiều, đủ để tạo ra một sự khác biệt nhỏ nhưng không đáng kể. Sự khác biệt với 'little' (không có 'a') là 'a little' mang ý nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự tồn tại của một chút gì đó, trong khi 'little' lại mang ý nghĩa tiêu cực hơn, nhấn mạnh sự thiếu thốn hoặc không đủ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'A little'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He enjoys practicing a little more each day to improve his skills.
|
Anh ấy thích luyện tập thêm một chút mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình. |
| Phủ định |
She doesn't mind spending a little on her hobbies if they bring her joy.
|
Cô ấy không ngại chi một chút cho sở thích của mình nếu chúng mang lại niềm vui. |
| Nghi vấn |
Is taking a little time to relax considered essential for mental well-being?
|
Dành một chút thời gian để thư giãn có được coi là cần thiết cho sức khỏe tinh thần không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you exercise a little every day, you feel healthier.
|
Nếu bạn tập thể dục một chút mỗi ngày, bạn sẽ cảm thấy khỏe mạnh hơn. |
| Phủ định |
If you only water the plants a little, they don't grow well.
|
Nếu bạn chỉ tưới cây một chút, chúng sẽ không phát triển tốt. |
| Nghi vấn |
If a baby cries a little, is it usually hungry?
|
Nếu một đứa trẻ khóc một chút, nó có thường đói không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He felt a little nervous before the presentation.
|
Anh ấy cảm thấy hơi lo lắng trước bài thuyết trình. |
| Phủ định |
She didn't feel a little better after the medicine.
|
Cô ấy không cảm thấy khá hơn một chút nào sau khi uống thuốc. |
| Nghi vấn |
Why did you add a little sugar to the coffee?
|
Tại sao bạn lại thêm một chút đường vào cà phê? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I am going to rest a little after finishing this project.
|
Tôi sẽ nghỉ ngơi một chút sau khi hoàn thành dự án này. |
| Phủ định |
She is not going to eat a little of everything on the menu.
|
Cô ấy sẽ không ăn một chút của mọi thứ trong thực đơn. |
| Nghi vấn |
Are they going to practice a little more before the concert?
|
Họ sẽ luyện tập thêm một chút trước buổi hòa nhạc chứ? |