(Top Banner Ad)
a little
A1
Trạng từ A1 Tổng quát

a little

UK: /ə ˈlɪtl/ • US: /ə ˈlɪtəl/

Nghĩa tiếng Việt

một chút hơi hơi một ít
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a small extent; somewhat.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ nhỏ; hơi hơi; một chút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm a little tired."

    "Tôi hơi mệt một chút."

  • "Can you help me a little?"

    "Bạn có thể giúp tôi một chút được không?"

  • "She knows a little about art."

    "Cô ấy biết một chút về nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Adverb little Nhỏ bé, ít ỏi (ít hơn 'a little', thường mang nghĩa phủ định: hầu như không có)
Noun littleness Sự nhỏ bé, sự tầm thường
Verb belittle Coi thường, làm giảm giá trị của ai/cái gì

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*leit-
Proto-Germanic
*luttilaz
Old English (OE)
lȳtel / luttel
Middle English (ME)
a lytel
Modern English
a little

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Cụm từ 'a little' (một chút) bắt nguồn từ sự kết hợp của mạo từ 'a' và tính từ 'little' (nhỏ/ít). Trong tiếng Anh cổ và Trung đại, 'a little' thường dùng để chỉ một số lượng nhỏ. Điều thú vị là khi đi kèm với mạo từ 'a', 'little' mang sắc thái tích cực hơn (ý là có đủ, tuy ít), khác với chỉ dùng 'little' đơn thuần (ý là hầu như không có, mang nghĩa phủ định).

Usage Note

Khi 'a little' được sử dụng như một trạng từ, nó thường đứng trước động từ, tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa. Nó mang ý nghĩa là một lượng nhỏ, không nhiều, đủ để tạo ra một sự khác biệt nhỏ nhưng không đáng kể. Sự khác biệt với 'little' (không có 'a') là 'a little' mang ý nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự tồn tại của một chút gì đó, trong khi 'little' lại mang ý nghĩa tiêu cực hơn, nhấn mạnh sự thiếu thốn hoặc không đủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a little (Hơi/Một chút)
  • worried a little worried
    (Hơi lo lắng một chút)
  • bitter a little bitter
    (Hơi cay đắng/Buồn một chút)
  • tired a little tired
    (Hơi mệt một chút)
Verb + a little (Làm gì đó một chút)
  • wait wait a little
    (Chờ một lát/một chút)
  • rest rest a little
    (Nghỉ ngơi một chút)
  • know know a little about it
    (Biết một chút về điều đó)
Comparatives + a little (Hơn một chút)
  • better a little better
    (Tốt hơn một chút)
  • more a little more effort
    (Cố gắng nhiều hơn một chút)
  • older a little older
    (Lớn hơn/già hơn một chút)

Idioms

  • A little bird told me

    Một người nào đó đã nói cho tôi biết (thường dùng khi không muốn tiết lộ nguồn tin)

    "How did you know about the party? Well, a little bird told me."

    (Sao cậu biết về bữa tiệc? À, có một 'chú chim nhỏ' mách bảo tôi.)

  • Too little, too late

    Quá ít và quá muộn (không đủ hoặc không kịp thời để tạo ra sự khác biệt)

    "The government's aid package was too little, too late to save the business."

    (Gói viện trợ của chính phủ quá ít và quá muộn để cứu vãn công việc kinh doanh.)

  • A little rough around the edges

    Hơi thô kệch, chưa hoàn thiện, chưa trau chuốt (cần cải thiện)

    "His presentation was good, but a little rough around the edges."

    (Bài thuyết trình của anh ấy ổn, nhưng còn hơi thô một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a little

Trạng từ
Lật mặt

Ở một mức độ nhỏ; hơi hơi; một chút.

"I'm a little tired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys practicing a little more each day to improve his skills.
Anh ấy thích luyện tập thêm một chút mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình.
Phủ định
She doesn't mind spending a little on her hobbies if they bring her joy.
Cô ấy không ngại chi một chút cho sở thích của mình nếu chúng mang lại niềm vui.
Nghi vấn
Is taking a little time to relax considered essential for mental well-being?
Dành một chút thời gian để thư giãn có được coi là cần thiết cho sức khỏe tinh thần không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a little more courage, I would ask her out.
Nếu tôi có thêm một chút dũng khí, tôi sẽ mời cô ấy đi chơi.
Phủ định
If I didn't worry a little about the future, I wouldn't save money.
Nếu tôi không lo lắng một chút về tương lai, tôi sẽ không tiết kiệm tiền.
Nghi vấn
Would you feel a little better if you took a day off?
Bạn có cảm thấy tốt hơn một chút nếu bạn nghỉ một ngày không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you exercise a little every day, you feel healthier.
Nếu bạn tập thể dục một chút mỗi ngày, bạn sẽ cảm thấy khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If you only water the plants a little, they don't grow well.
Nếu bạn chỉ tưới cây một chút, chúng sẽ không phát triển tốt.
Nghi vấn
If a baby cries a little, is it usually hungry?
Nếu một đứa trẻ khóc một chút, nó có thường đói không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt a little nervous before the presentation.
Anh ấy cảm thấy hơi lo lắng trước bài thuyết trình.
Phủ định
She didn't feel a little better after the medicine.
Cô ấy không cảm thấy khá hơn một chút nào sau khi uống thuốc.
Nghi vấn
Why did you add a little sugar to the coffee?
Tại sao bạn lại thêm một chút đường vào cà phê?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to rest a little after finishing this project.
Tôi sẽ nghỉ ngơi một chút sau khi hoàn thành dự án này.
Phủ định
She is not going to eat a little of everything on the menu.
Cô ấy sẽ không ăn một chút của mọi thứ trong thực đơn.
Nghi vấn
Are they going to practice a little more before the concert?
Họ sẽ luyện tập thêm một chút trước buổi hòa nhạc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a little".

Nghệ Thuật Giảm Nhẹ (Understatement)

Người nói tiếng Anh, đặc biệt là người Anh, thường dùng 'a little' để giảm nhẹ mức độ của một trạng thái tiêu cực nhằm thể hiện sự lịch sự hoặc tránh gây xung đột trực tiếp. Ví dụ, thay vì nói 'I am very angry' (Tôi rất giận), họ có thể nói 'I'm a little annoyed' (Tôi hơi khó chịu một chút). Đây là một cách giao tiếp gián tiếp phổ biến trong văn hóa phương Tây.

Phép Lịch Sự Trong Yêu Cầu

Việc thêm 'a little' vào yêu cầu hoặc đề nghị sẽ làm cho lời nói trở nên nhẹ nhàng và lịch sự hơn. Ví dụ, 'Could you move a little?' (Bạn có thể dịch chuyển một chút không?) lịch sự hơn nhiều so với việc đưa ra một mệnh lệnh trực tiếp, giúp duy trì sự hòa nhã trong giao tiếp xã hội.