(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ a little
A1

a little

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

một chút hơi hơi một ít
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'A little'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở một mức độ nhỏ; hơi hơi; một chút.

Definition (English Meaning)

To a small extent; somewhat.

Ví dụ Thực tế với 'A little'

  • "I'm a little tired."

    "Tôi hơi mệt một chút."

  • "Can you help me a little?"

    "Bạn có thể giúp tôi một chút được không?"

  • "She knows a little about art."

    "Cô ấy biết một chút về nghệ thuật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'A little'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: không
  • Verb: không
  • Adjective: không
  • Adverb:
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'A little'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi 'a little' được sử dụng như một trạng từ, nó thường đứng trước động từ, tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa. Nó mang ý nghĩa là một lượng nhỏ, không nhiều, đủ để tạo ra một sự khác biệt nhỏ nhưng không đáng kể. Sự khác biệt với 'little' (không có 'a') là 'a little' mang ý nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự tồn tại của một chút gì đó, trong khi 'little' lại mang ý nghĩa tiêu cực hơn, nhấn mạnh sự thiếu thốn hoặc không đủ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'A little'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys practicing a little more each day to improve his skills.
Anh ấy thích luyện tập thêm một chút mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình.
Phủ định
She doesn't mind spending a little on her hobbies if they bring her joy.
Cô ấy không ngại chi một chút cho sở thích của mình nếu chúng mang lại niềm vui.
Nghi vấn
Is taking a little time to relax considered essential for mental well-being?
Dành một chút thời gian để thư giãn có được coi là cần thiết cho sức khỏe tinh thần không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you exercise a little every day, you feel healthier.
Nếu bạn tập thể dục một chút mỗi ngày, bạn sẽ cảm thấy khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If you only water the plants a little, they don't grow well.
Nếu bạn chỉ tưới cây một chút, chúng sẽ không phát triển tốt.
Nghi vấn
If a baby cries a little, is it usually hungry?
Nếu một đứa trẻ khóc một chút, nó có thường đói không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt a little nervous before the presentation.
Anh ấy cảm thấy hơi lo lắng trước bài thuyết trình.
Phủ định
She didn't feel a little better after the medicine.
Cô ấy không cảm thấy khá hơn một chút nào sau khi uống thuốc.
Nghi vấn
Why did you add a little sugar to the coffee?
Tại sao bạn lại thêm một chút đường vào cà phê?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to rest a little after finishing this project.
Tôi sẽ nghỉ ngơi một chút sau khi hoàn thành dự án này.
Phủ định
She is not going to eat a little of everything on the menu.
Cô ấy sẽ không ăn một chút của mọi thứ trong thực đơn.
Nghi vấn
Are they going to practice a little more before the concert?
Họ sẽ luyện tập thêm một chút trước buổi hòa nhạc chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)