(Top Banner Ad)
a lot of times
A2
Trạng từ A2 Chung

a lot of times

UK: /ə ˈlɒt əv taɪmz/ • US: /ə ˈlɑːt əv taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều lần thường xuyên mấy lần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Frequently; often.

Vietnamese Meaning

Thường xuyên; nhiều lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've been to that restaurant a lot of times."

    "Tôi đã đến nhà hàng đó nhiều lần rồi."

  • "A lot of times, he forgets his keys."

    "Nhiều khi anh ấy quên chìa khóa."

  • "She visits her grandmother a lot of times during the summer."

    "Cô ấy đến thăm bà của mình nhiều lần vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb often thường xuyên
Adverb frequently thường xuyên, hay
Noun time thời gian, lần

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Nguồn gốc 'a lot of times'

Cụm từ 'a lot of times' đơn giản là sự kết hợp của 'a lot', có nghĩa là 'nhiều', và 'times', có nghĩa là 'lần'. Nó phát triển một cách tự nhiên trong tiếng Anh để diễn tả sự lặp đi lặp lại của một hành động hoặc sự kiện. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó cả, chỉ là một cách diễn đạt thông thường.

Usage Note

Cụm từ "a lot of times" được sử dụng tương tự như "often" hoặc "frequently", nhưng mang tính chất thân mật và ít trang trọng hơn. Nên tránh sử dụng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh số lượng lần xảy ra một sự việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + a lot of times
  • happens happens a lot of times
    (xảy ra rất nhiều lần)
  • visit visit a lot of times
    (ghé thăm nhiều lần)
  • think think a lot of times
    (suy nghĩ rất nhiều lần)
Adjective + a lot of times
  • difficult difficult a lot of times
    (khó khăn nhiều lần)
  • good good a lot of times
    (tốt nhiều lần)

Idioms

  • I've told you a lot of times

    Tôi đã nói với bạn rất nhiều lần rồi.

    "I've told you a lot of times to clean your room."

    (Tôi đã bảo bạn dọn phòng rất nhiều lần rồi đấy.)

  • It happens a lot of times

    Chuyện đó xảy ra thường xuyên.

    "It happens a lot of times when you're learning a new language."

    (Chuyện đó xảy ra thường xuyên khi bạn học một ngôn ngữ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a lot of times

Trạng từ
Lật mặt

Thường xuyên; nhiều lần.

"I've been to that restaurant a lot of times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a lot of times".

Tầm quan trọng của sự lặp lại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lặp lại một hành động hoặc lời nói nhiều lần thường được coi là dấu hiệu của sự nhấn mạnh hoặc tầm quan trọng. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể bị coi là phiền toái nếu được sử dụng quá mức.