many times
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
On many occasions; frequently.
Vietnamese Meaning
Nhiều lần; thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have told you many times not to do that."
"Tôi đã bảo bạn nhiều lần là đừng làm như thế."
-
"She has visited Paris many times."
"Cô ấy đã đến thăm Paris nhiều lần."
-
"He called me many times yesterday."
"Hôm qua anh ấy gọi cho tôi nhiều lần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'many times' diễn tả sự lặp lại của một hành động hoặc sự kiện. Nó thường được sử dụng để chỉ tần suất mà không cần quá chính xác về số lượng. Nó mang sắc thái tự nhiên, phổ biến trong văn nói và văn viết thông thường. So với 'often', 'many times' có thể nhấn mạnh số lần lặp lại hơn. So với 'frequently', nó ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do something many times (làm việc gì đó nhiều lần)
-
say say many times (nói nhiều lần)
-
hear hear many times (nghe nhiều lần)
-
visit visit a place many times (thăm một nơi nhiều lần)
-
many times many times before (nhiều lần trước đây)
-
many times many times over (nhiều lần nữa, lặp đi lặp lại)
Idioms
-
many times over
nhiều lần hơn thế, lặp đi lặp lại nhiều lần, vượt xa
"She proved her loyalty many times over."
(Cô ấy đã chứng minh lòng trung thành của mình nhiều lần.)
-
many a time
nhiều lần (thường mang sắc thái văn chương hoặc cổ xưa hơn, nhấn mạnh sự thường xuyên)
"Many a time, he wished he could turn back time."
(Đã nhiều lần, anh ấy ước mình có thể quay ngược thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
many times
Adverbial PhraseNhiều lần; thường xuyên.
"I have told you many times not to do that."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "many times".
