(Top Banner Ad)
many times
A2
Adverbial Phrase A2 General Usage

many times

UK: /ˈmɛni taɪmz/ • US: /ˈmɛni taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều lần rất nhiều lần hằng hà sa số lần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

On many occasions; frequently.

Vietnamese Meaning

Nhiều lần; thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have told you many times not to do that."

    "Tôi đã bảo bạn nhiều lần là đừng làm như thế."

  • "She has visited Paris many times."

    "Cô ấy đã đến thăm Paris nhiều lần."

  • "He called me many times yesterday."

    "Hôm qua anh ấy gọi cho tôi nhiều lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner many nhiều (chỉ số lượng lớn)
Noun time thời gian, lần
Adjective timeless vượt thời gian, vĩnh cửu
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Verb multiply nhân lên, tăng lên nhiều lần
Noun multiplication phép nhân, sự nhân lên

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

English
many times

Ý nghĩa trực tiếp

"Many times" là một cụm từ ghép có nghĩa trong suốt, trực tiếp. Nó đơn giản là sự kết hợp của từ "many" (nhiều) và danh từ "times" (những lần), diễn tả số lượng lớn các lần một sự việc nào đó xảy ra hoặc được thực hiện.

Gốc rễ của 'nhiều' và 'lần'

Từ 'many' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'manig' hoặc 'monig', liên quan đến khái niệm về số lượng lớn. Từ 'time' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tīma', có nghĩa là 'thời gian', 'mốc thời gian' hoặc 'dịp'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cách diễn đạt tự nhiên để chỉ sự lặp lại với tần suất cao trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ 'many times' diễn tả sự lặp lại của một hành động hoặc sự kiện. Nó thường được sử dụng để chỉ tần suất mà không cần quá chính xác về số lượng. Nó mang sắc thái tự nhiên, phổ biến trong văn nói và văn viết thông thường. So với 'often', 'many times' có thể nhấn mạnh số lần lặp lại hơn. So với 'frequently', nó ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + many times
  • do do something many times
    (làm việc gì đó nhiều lần)
  • say say many times
    (nói nhiều lần)
  • hear hear many times
    (nghe nhiều lần)
  • visit visit a place many times
    (thăm một nơi nhiều lần)
Adverbial phrases with many times
  • many times many times before
    (nhiều lần trước đây)
  • many times many times over
    (nhiều lần nữa, lặp đi lặp lại)

Idioms

  • many times over

    nhiều lần hơn thế, lặp đi lặp lại nhiều lần, vượt xa

    "She proved her loyalty many times over."

    (Cô ấy đã chứng minh lòng trung thành của mình nhiều lần.)

  • many a time

    nhiều lần (thường mang sắc thái văn chương hoặc cổ xưa hơn, nhấn mạnh sự thường xuyên)

    "Many a time, he wished he could turn back time."

    (Đã nhiều lần, anh ấy ước mình có thể quay ngược thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

many times

Adverbial Phrase
Lật mặt

Nhiều lần; thường xuyên.

"I have told you many times not to do that."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "many times".

Sức mạnh của sự lặp lại trong học tập

Trong văn hóa phương Tây, ý tưởng "Luyện tập tạo nên sự hoàn hảo" ("Practice makes perfect") là một nguyên tắc cơ bản. Việc thực hiện một hành động "nhiều lần" được xem là chìa khóa để nắm vững một kỹ năng, từ học nhạc cụ đến thành thạo một ngôn ngữ. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự kiên trì và tích lũy kinh nghiệm qua mỗi lần lặp lại.

Truyền thống và Thói quen lặp đi lặp lại

"Nhiều lần" cũng gắn liền với các truyền thống và thói quen. Từ việc lặp lại những câu chuyện gia đình qua nhiều thế hệ, đến việc thực hiện các nghi lễ tôn giáo hay xã hội theo một chu kỳ định sẵn. Những hành động lặp đi lặp lại này giúp củng cố bản sắc, giá trị và mang lại cảm giác ổn định, quen thuộc trong đời sống cộng đồng và cá nhân.