a person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A human being regarded as an individual.
Vietnamese Meaning
Một con người được xem như một cá thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a kind person."
"Anh ấy là một người tốt bụng."
-
"She is a friendly person."
"Cô ấy là một người thân thiện."
-
"He's not the kind of person to give up easily."
"Anh ấy không phải là kiểu người dễ dàng bỏ cuộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | personable | Dễ mến, có duyên (một người) |
| Adjective | personal | Thuộc về cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | Một cách cá nhân, đích thân |
| Noun | personality | Tính cách, nhân cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'person' là một danh từ đếm được, dùng để chỉ một cá nhân cụ thể. Khác với 'people' là dạng số nhiều của 'person' và mang nghĩa tập thể hơn. 'Individual' cũng có nghĩa là cá nhân, nhưng thường nhấn mạnh đến tính độc đáo và khác biệt của người đó.
Prepositions
'to' thường dùng để chỉ mối quan hệ hoặc thái độ đối với người đó (e.g., kind to a person). 'for' thường dùng để chỉ lợi ích hoặc mục đích hướng đến người đó (e.g., good for a person). 'with' thường dùng để chỉ sự đồng hành hoặc tương tác với người đó (e.g., talk with a person).
Collocations (Từ đi kèm)
-
kind kind a person (một người tử tế)
-
nice nice a person (một người tốt bụng)
-
responsible responsible a person (một người có trách nhiệm)
-
meet meet a person (gặp một người)
-
help help a person (giúp đỡ một người)
-
trust trust a person (tin tưởng một người)
Idioms
-
a people person
người giỏi giao tiếp, hòa đồng
"She's a real people person, so she's great at sales."
(Cô ấy là một người rất giỏi giao tiếp, vì vậy cô ấy rất giỏi bán hàng.)
-
the average person
người bình thường, đại chúng
"The average person can't afford such luxury."
(Người bình thường không thể mua được sự xa xỉ như vậy.)
-
be one's own person
được là chính mình, tự chủ
"She wants to be her own person and make her own decisions."
(Cô ấy muốn được là chính mình và đưa ra quyết định của riêng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a person
Danh từMột con người được xem như một cá thể.
"He is a kind person."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a person".
