(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ a person
A1

a person

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

một người một cá nhân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'A person'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một con người được xem như một cá thể.

Definition (English Meaning)

A human being regarded as an individual.

Ví dụ Thực tế với 'A person'

  • "He is a kind person."

    "Anh ấy là một người tốt bụng."

  • "She is a friendly person."

    "Cô ấy là một người thân thiện."

  • "He's not the kind of person to give up easily."

    "Anh ấy không phải là kiểu người dễ dàng bỏ cuộc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'A person'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: person
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'A person'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'person' là một danh từ đếm được, dùng để chỉ một cá nhân cụ thể. Khác với 'people' là dạng số nhiều của 'person' và mang nghĩa tập thể hơn. 'Individual' cũng có nghĩa là cá nhân, nhưng thường nhấn mạnh đến tính độc đáo và khác biệt của người đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for with

'to' thường dùng để chỉ mối quan hệ hoặc thái độ đối với người đó (e.g., kind to a person). 'for' thường dùng để chỉ lợi ích hoặc mục đích hướng đến người đó (e.g., good for a person). 'with' thường dùng để chỉ sự đồng hành hoặc tương tác với người đó (e.g., talk with a person).

Ngữ pháp ứng dụng với 'A person'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)