(Top Banner Ad)
abaca paper
B2
noun B2 Vật liệu học, Nông nghiệp, Sản xuất giấy

abaca paper

UK: /ˈæbəkə ˈpeɪpə(r)/ • US: /ˈɑːbəkə ˈpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy sợi abaca giấy làm từ cây abaca
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paper made from the fibers of the abaca plant (Musa textilis), known for its strength, durability, and resistance to salt water damage.

Vietnamese Meaning

Giấy làm từ sợi của cây abaca (Musa textilis), nổi tiếng với độ bền, chắc chắn và khả năng chống chịu thiệt hại do nước mặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Abaca paper is frequently used for making tea bags because of its high wet strength."

    "Giấy abaca thường được sử dụng để làm túi trà vì độ bền ướt cao của nó."

  • "The museum uses abaca paper for the restoration of ancient documents."

    "Bảo tàng sử dụng giấy abaca để phục hồi các tài liệu cổ."

  • "Due to its durability, abaca paper is an excellent choice for maritime applications."

    "Do độ bền của nó, giấy abaca là một lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng hàng hải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abaca cây abaca (một loại cây thân thảo lấy sợi)
Adjective abaca-based dựa trên abaca

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Nông nghiệp, Sản xuất giấy

Etymology (Nguồn gốc)

Tagalog
abaka
English
abaca

Nguồn gốc của Abaca

Từ 'abaca' bắt nguồn từ tiếng Tagalog, ngôn ngữ của Philippines, nơi cây abaca được trồng rộng rãi. Người dân Philippines đã sử dụng sợi abaca trong nhiều thế kỷ để làm quần áo, dây thừng và giấy. Khi người phương Tây đến Philippines, họ đã khám phá ra loại sợi độc đáo này và bắt đầu nhập khẩu nó. Từ đó, 'abaca' được du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Abaca paper is a specialty paper used in applications requiring high strength and resistance to degradation. It is often used in tea bags, currency, and specialty filters. The term implies a higher-quality, more durable paper than ordinary wood pulp paper.

Prepositions

for in

Used 'for' indicates the purpose of the paper (e.g., 'abaca paper for currency'). Used 'in' indicates where the paper is used (e.g., 'abaca paper in tea bags').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abaca paper
  • strong strong abaca paper
    (giấy abaca bền chắc)
  • durable durable abaca paper
    (giấy abaca bền bỉ)
  • handmade handmade abaca paper
    (giấy abaca thủ công)
Verb + abaca paper
  • use use abaca paper
    (sử dụng giấy abaca)
  • produce produce abaca paper
    (sản xuất giấy abaca)
  • buy buy abaca paper
    (mua giấy abaca)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abaca paper

noun
Lật mặt

Giấy làm từ sợi của cây abaca (Musa textilis), nổi tiếng với độ bền, chắc chắn và khả năng chống chịu thiệt hại do nước mặn.

"Abaca paper is frequently used for making tea bags because of its high wet strength."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had abaca paper, I would create beautiful handmade cards.
Nếu tôi có giấy abaca, tôi sẽ tạo ra những tấm thiệp thủ công tuyệt đẹp.
Phủ định
If we didn't use paper made from abaca, we wouldn't have such a strong and durable material for our bags.
Nếu chúng ta không sử dụng giấy làm từ abaca, chúng ta sẽ không có một vật liệu mạnh mẽ và bền bỉ như vậy cho túi xách của chúng ta.
Nghi vấn
Would you buy that notebook if it were bound with abaca?
Bạn có mua cuốn sổ đó không nếu nó được đóng bằng abaca?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abaca paper".

Giấy Abaca ở Philippines

Ở Philippines, giấy abaca không chỉ là một sản phẩm mà còn là một phần của di sản văn hóa. Nó được sử dụng trong nhiều loại hàng thủ công truyền thống và được coi là biểu tượng của sự khéo léo và nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú của đất nước.