(Top Banner Ad)
filter paper
B1
danh từ B1 Hóa học, Phòng thí nghiệm

filter paper

UK: /ˈfɪltə ˌpeɪpə/ • US: /ˈfɪltər ˌpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy lọc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A porous paper used for filtering liquids or gases.

Vietnamese Meaning

Một loại giấy xốp được sử dụng để lọc chất lỏng hoặc khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemist used filter paper to separate the solid precipitate from the liquid solution."

    "Nhà hóa học đã sử dụng giấy lọc để tách chất kết tủa rắn khỏi dung dịch lỏng."

  • "After the reaction, the mixture was poured through filter paper to collect the solid product."

    "Sau phản ứng, hỗn hợp được đổ qua giấy lọc để thu thập sản phẩm rắn."

  • "Coffee filters are a type of filter paper."

    "Giấy lọc cà phê là một loại giấy lọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb filter lọc, làm sạch (chất lỏng, không khí...)
Noun filtration sự lọc, quá trình lọc
Adjective filtered đã được lọc
Noun paper giấy (vật liệu viết, in)
Verb paper dán giấy, bọc giấy (tường, vật gì đó)

Synonyms

filtration paper (giấy lọc)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Phòng thí nghiệm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*felt-
Old High German
filz
Medieval Latin
filtrum
Old French
filtrer
English
filter
Ancient Greek
pápyros
Latin
papyrus
Old French
papier
Middle English
paper
English
filter paper

Nguồn gốc của "filter paper"

Từ "filter paper" là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa "filter" (bộ lọc) và "paper" (giấy). "Filter" có nguồn gốc từ tiếng Latin trung cổ "filtrum", ban đầu có nghĩa là "nỉ" hoặc "vật liệu để lọc chất lỏng". Trong khi đó, "paper" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "papyrus", tên của một loại cây được dùng để làm vật liệu viết. Khi kết hợp lại, "filter paper" mô tả đúng chức năng của nó: một loại giấy đặc biệt được thiết kế để lọc các hạt rắn ra khỏi chất lỏng hoặc khí trong các thí nghiệm khoa học và nhiều ứng dụng khác.

Usage Note

Giấy lọc được sử dụng rộng rãi trong các thí nghiệm hóa học, sinh học và công nghiệp để tách các chất rắn khỏi chất lỏng. Độ xốp của giấy lọc xác định kích thước hạt có thể bị giữ lại. Các loại giấy lọc khác nhau có kích thước lỗ khác nhau cho các ứng dụng khác nhau.

Prepositions

through on

"on" (trên): Diễn tả chất rắn được giữ lại trên giấy lọc. Ví dụ: The solid residue remained on the filter paper.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + filter paper
  • qualitative qualitative filter paper
    (giấy lọc định tính (dùng để phân tích thành phần chất lượng))
  • quantitative quantitative filter paper
    (giấy lọc định lượng (dùng để đo lường số lượng chất))
  • laboratory laboratory filter paper
    (giấy lọc thí nghiệm)
  • porous porous filter paper
    (giấy lọc xốp (có nhiều lỗ nhỏ cho chất lỏng đi qua))
  • fine fine filter paper
    (giấy lọc mịn (lọc được các hạt rất nhỏ))
  • coarse coarse filter paper
    (giấy lọc thô (lọc các hạt lớn hơn))
Verb + filter paper
  • use use filter paper
    (sử dụng giấy lọc)
  • fold fold filter paper
    (gấp giấy lọc)
  • cut cut filter paper
    (cắt giấy lọc)
  • place place filter paper
    (đặt giấy lọc)
  • wet wet filter paper
    (làm ướt giấy lọc)
  • discard discard the used filter paper
    (vứt bỏ giấy lọc đã dùng)
Noun + filter paper
  • a sheet of a sheet of filter paper
    (một tờ giấy lọc)
  • a piece of a piece of filter paper
    (một mảnh giấy lọc)
  • filter paper filter paper cone
    (phễu giấy lọc (hình nón))
  • filter paper filter paper holder
    (giá đỡ giấy lọc)

Idioms

  • on filter paper

    trên giấy lọc (thường dùng để chỉ mẫu vật hoặc vết bẩn được đặt/thấm trên giấy lọc trong thí nghiệm)

    "The sample was spotted on filter paper for chromatography."

    (Mẫu được nhỏ trên giấy lọc để sắc ký.)

  • using filter paper

    sử dụng giấy lọc (mô tả một phương pháp hoặc quy trình)

    "The liquid was purified using filter paper."

    (Chất lỏng đã được tinh chế bằng cách sử dụng giấy lọc.)

  • a piece of filter paper

    một mảnh giấy lọc (chỉ một lượng cụ thể của vật liệu này)

    "Please hand me a piece of filter paper to wipe this spill."

    (Làm ơn đưa cho tôi một mảnh giấy lọc để lau vết tràn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filter paper

danh từ
Lật mặt

Một loại giấy xốp được sử dụng để lọc chất lỏng hoặc khí.

"The chemist used filter paper to separate the solid precipitate from the liquid solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is filter paper, isn't it?
Đây là giấy lọc, phải không?
Phủ định
That isn't filter paper, is it?
Kia không phải là giấy lọc, phải không?
Nghi vấn
You use filter paper in the lab, don't you?
Bạn dùng giấy lọc trong phòng thí nghiệm, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filter paper".

Vai trò trong Khoa học và Đời sống

Giấy lọc đóng vai trò không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực khoa học, đặc biệt là hóa học và sinh học. Nó là một công cụ cơ bản trong phòng thí nghiệm để tách các chất rắn ra khỏi chất lỏng, giúp ích cho việc nghiên cứu và phát triển thuốc, vật liệu mới. Ngoài ra, nguyên lý lọc, dù không phải lúc nào cũng dùng "giấy lọc" đúng nghĩa, xuất hiện rộng rãi trong đời sống hàng ngày, từ việc pha cà phê, lọc nước uống đến các bộ lọc không khí trong ô tô và máy điều hòa, minh chứng cho tầm quan trọng của công nghệ lọc.

Khám phá Sắc ký

Giấy lọc là thành phần trung tâm của kỹ thuật sắc ký giấy (paper chromatography), một phương pháp tách các hỗn hợp phức tạp. Kỹ thuật này đã mở ra cánh cửa cho nhiều khám phá khoa học quan trọng, cho phép các nhà khoa học phân tích và nhận dạng các chất khác nhau dựa trên cách chúng di chuyển qua giấy lọc. Từ việc tách các sắc tố thực vật đến phân tích hóa chất, sắc ký giấy đã đơn giản hóa nhiều quy trình phân tích và là một công cụ giảng dạy cơ bản trong các khóa học hóa học.