filter paper
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Filter paper'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại giấy xốp được sử dụng để lọc chất lỏng hoặc khí.
Ví dụ Thực tế với 'Filter paper'
-
"The chemist used filter paper to separate the solid precipitate from the liquid solution."
"Nhà hóa học đã sử dụng giấy lọc để tách chất kết tủa rắn khỏi dung dịch lỏng."
-
"After the reaction, the mixture was poured through filter paper to collect the solid product."
"Sau phản ứng, hỗn hợp được đổ qua giấy lọc để thu thập sản phẩm rắn."
-
"Coffee filters are a type of filter paper."
"Giấy lọc cà phê là một loại giấy lọc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Filter paper'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: filter paper
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Filter paper'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Giấy lọc được sử dụng rộng rãi trong các thí nghiệm hóa học, sinh học và công nghiệp để tách các chất rắn khỏi chất lỏng. Độ xốp của giấy lọc xác định kích thước hạt có thể bị giữ lại. Các loại giấy lọc khác nhau có kích thước lỗ khác nhau cho các ứng dụng khác nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"on" (trên): Diễn tả chất rắn được giữ lại trên giấy lọc. Ví dụ: The solid residue remained on the filter paper.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Filter paper'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.