(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ filter paper
B1

filter paper

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giấy lọc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Filter paper'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại giấy xốp được sử dụng để lọc chất lỏng hoặc khí.

Definition (English Meaning)

A porous paper used for filtering liquids or gases.

Ví dụ Thực tế với 'Filter paper'

  • "The chemist used filter paper to separate the solid precipitate from the liquid solution."

    "Nhà hóa học đã sử dụng giấy lọc để tách chất kết tủa rắn khỏi dung dịch lỏng."

  • "After the reaction, the mixture was poured through filter paper to collect the solid product."

    "Sau phản ứng, hỗn hợp được đổ qua giấy lọc để thu thập sản phẩm rắn."

  • "Coffee filters are a type of filter paper."

    "Giấy lọc cà phê là một loại giấy lọc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Filter paper'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: filter paper
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

filtration paper(giấy lọc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Phòng thí nghiệm

Ghi chú Cách dùng 'Filter paper'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Giấy lọc được sử dụng rộng rãi trong các thí nghiệm hóa học, sinh học và công nghiệp để tách các chất rắn khỏi chất lỏng. Độ xốp của giấy lọc xác định kích thước hạt có thể bị giữ lại. Các loại giấy lọc khác nhau có kích thước lỗ khác nhau cho các ứng dụng khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

through on

"on" (trên): Diễn tả chất rắn được giữ lại trên giấy lọc. Ví dụ: The solid residue remained on the filter paper.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Filter paper'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)