(Top Banner Ad)
specialty paper
B1
noun B1 In ấn, Kinh doanh

specialty paper

UK: /ˌspeʃ.əl.ti ˈpeɪ.pər/ • US: /ˌspeʃ.əl.ti ˈpeɪ.pər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy chuyên dụng giấy đặc biệt giấy mỹ thuật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paper that is designed or manufactured for a particular purpose or application; high-quality paper designed for a specific use.

Vietnamese Meaning

Giấy đặc biệt, giấy chuyên dụng; loại giấy được thiết kế hoặc sản xuất cho một mục đích hoặc ứng dụng cụ thể; giấy chất lượng cao được thiết kế cho một mục đích sử dụng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to order some specialty paper for the annual report."

    "Chúng ta cần đặt một ít giấy chuyên dụng cho báo cáo thường niên."

  • "The artist used specialty paper to create a unique texture in her painting."

    "Nữ họa sĩ đã sử dụng giấy đặc biệt để tạo ra một kết cấu độc đáo trong bức tranh của cô ấy."

  • "Our company only uses specialty paper for our marketing materials to convey a sense of luxury."

    "Công ty chúng tôi chỉ sử dụng giấy chuyên dụng cho các tài liệu marketing để truyền tải cảm giác sang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective special đặc biệt, riêng biệt
Verb specialize chuyên môn hóa, đặc trưng hóa
Noun specialist chuyên gia, chuyên viên
Adverb specially một cách đặc biệt, dành riêng cho
Noun paper giấy
Noun paperboard bìa giấy cứng

Synonyms

premium paper (giấy cao cấp)fine paper (giấy tốt)

Antonyms

standard paper (giấy tiêu chuẩn)common paper (giấy thông thường)

Related Words

letterpress paper (giấy in letterpress)watercolor paper (giấy vẽ màu nước)photo paper (giấy ảnh)

Subject Area

In ấn, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
specialty
English
paper
English (compound)
specialty paper

Nguồn gốc của từ "specialty"

Từ "specialty" trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Latinh "specialis" (có nghĩa là 'đặc biệt, riêng biệt'). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng "especialté" (chất lượng đặc biệt, tính độc đáo) trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành "specialty" như ngày nay.

Nguồn gốc của từ "paper"

Từ "paper" có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "papyros", dùng để chỉ cây cói và vật liệu viết làm từ nó. Sau đó, nó đi vào tiếng Latinh dưới dạng "papyrus" và qua tiếng Pháp cổ "papier" trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh Trung cổ và trở thành "paper" trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các loại giấy có chất lượng, thành phần, hoặc lớp phủ khác biệt so với giấy thông thường. Nó được sử dụng rộng rãi trong in ấn mỹ thuật, đóng gói sản phẩm cao cấp, văn phòng phẩm sang trọng, và các ứng dụng công nghiệp khác. Sự khác biệt nằm ở cảm giác, độ bền, và khả năng tương thích với các kỹ thuật in ấn khác nhau.

Prepositions

for in

"Specialty paper for": dùng để chỉ mục đích sử dụng của giấy đặc biệt. Ví dụ: specialty paper for wedding invitations.
"Specialty paper in": dùng để chỉ việc sử dụng giấy đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: specialty paper in the art sector.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specialty paper
  • coated coated specialty paper
    (giấy chuyên dụng có tráng phủ)
  • high-quality high-quality specialty paper
    (giấy chuyên dụng chất lượng cao)
  • custom custom specialty paper
    (giấy chuyên dụng đặt làm riêng)
  • decorative decorative specialty paper
    (giấy chuyên dụng trang trí)
Verb + specialty paper
  • produce produce specialty paper
    (sản xuất giấy chuyên dụng)
  • print on print on specialty paper
    (in trên giấy chuyên dụng)
  • use use specialty paper
    (sử dụng giấy chuyên dụng)
Noun + specialty paper
  • manufacturer of manufacturer of specialty paper
    (nhà sản xuất giấy chuyên dụng)
  • range of range of specialty paper
    (chủng loại giấy chuyên dụng)

Idioms

  • the specialty paper industry

    ngành công nghiệp giấy chuyên dụng

    "The company is a leader in the specialty paper industry."

    (Công ty này là một trong những đơn vị hàng đầu trong ngành công nghiệp giấy chuyên dụng.)

  • high-value specialty papers

    các loại giấy chuyên dụng giá trị cao

    "We focus on producing high-value specialty papers for niche markets."

    (Chúng tôi tập trung vào sản xuất các loại giấy chuyên dụng giá trị cao cho các thị trường ngách.)

  • demand for specialty paper

    nhu cầu về giấy chuyên dụng

    "There is a growing demand for specialty paper in the packaging sector."

    (Nhu cầu về giấy chuyên dụng trong lĩnh vực bao bì đang gia tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specialty paper

noun
Lật mặt

Giấy đặc biệt, giấy chuyên dụng; loại giấy được thiết kế hoặc sản xuất cho một mục đích hoặc ứng dụng cụ thể; giấy chất lượng cao được thiết kế cho một mục đích sử dụng cụ thể.

"We need to order some specialty paper for the annual report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art supply store will stock specialty paper next week.
Cửa hàng đồ dùng mỹ thuật sẽ nhập giấy đặc biệt vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to use specialty paper for the regular copies.
Họ sẽ không sử dụng giấy đặc biệt cho các bản sao thông thường.
Nghi vấn
Will the printer use specialty paper for this project?
Máy in có sử dụng giấy đặc biệt cho dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialty paper".

Giấy thủ công và nghệ thuật truyền thống

Giấy chuyên dụng đóng vai trò quan trọng trong nhiều hình thức nghệ thuật và thủ công truyền thống trên thế giới. Ví dụ, washi của Nhật Bản hay giấy dó của Việt Nam là những loại giấy chuyên dụng đặc biệt, được sử dụng trong thư pháp, in ấn mỹ thuật, origami, và các sản phẩm thủ công khác, mang đậm giá trị văn hóa và lịch sử. Chúng thường được sản xuất thủ công với kỹ thuật tinh xảo để đạt được kết cấu, độ bền và tính thẩm mỹ độc đáo.

Vai trò trong các dịp đặc biệt và thương hiệu

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, giấy chuyên dụng thường được dùng cho các dịp trọng đại như thiệp cưới, thiệp mời cao cấp, hoặc chứng nhận quan trọng, nhằm thể hiện sự sang trọng và tính trang trọng. Đối với doanh nghiệp, việc sử dụng giấy chuyên dụng trong bao bì sản phẩm cao cấp, danh thiếp, hoặc ấn phẩm quảng cáo giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu độc đáo, tăng cường nhận diện và tạo ấn tượng mạnh mẽ với khách hàng.