specialty paper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Paper that is designed or manufactured for a particular purpose or application; high-quality paper designed for a specific use.
Vietnamese Meaning
Giấy đặc biệt, giấy chuyên dụng; loại giấy được thiết kế hoặc sản xuất cho một mục đích hoặc ứng dụng cụ thể; giấy chất lượng cao được thiết kế cho một mục đích sử dụng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to order some specialty paper for the annual report."
"Chúng ta cần đặt một ít giấy chuyên dụng cho báo cáo thường niên."
-
"The artist used specialty paper to create a unique texture in her painting."
"Nữ họa sĩ đã sử dụng giấy đặc biệt để tạo ra một kết cấu độc đáo trong bức tranh của cô ấy."
-
"Our company only uses specialty paper for our marketing materials to convey a sense of luxury."
"Công ty chúng tôi chỉ sử dụng giấy chuyên dụng cho các tài liệu marketing để truyền tải cảm giác sang trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | special | đặc biệt, riêng biệt |
| Verb | specialize | chuyên môn hóa, đặc trưng hóa |
| Noun | specialist | chuyên gia, chuyên viên |
| Adverb | specially | một cách đặc biệt, dành riêng cho |
| Noun | paper | giấy |
| Noun | paperboard | bìa giấy cứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến các loại giấy có chất lượng, thành phần, hoặc lớp phủ khác biệt so với giấy thông thường. Nó được sử dụng rộng rãi trong in ấn mỹ thuật, đóng gói sản phẩm cao cấp, văn phòng phẩm sang trọng, và các ứng dụng công nghiệp khác. Sự khác biệt nằm ở cảm giác, độ bền, và khả năng tương thích với các kỹ thuật in ấn khác nhau.
Prepositions
"Specialty paper for": dùng để chỉ mục đích sử dụng của giấy đặc biệt. Ví dụ: specialty paper for wedding invitations.
"Specialty paper in": dùng để chỉ việc sử dụng giấy đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: specialty paper in the art sector.
Collocations (Từ đi kèm)
-
coated coated specialty paper (giấy chuyên dụng có tráng phủ)
-
high-quality high-quality specialty paper (giấy chuyên dụng chất lượng cao)
-
custom custom specialty paper (giấy chuyên dụng đặt làm riêng)
-
decorative decorative specialty paper (giấy chuyên dụng trang trí)
-
produce produce specialty paper (sản xuất giấy chuyên dụng)
-
print on print on specialty paper (in trên giấy chuyên dụng)
-
use use specialty paper (sử dụng giấy chuyên dụng)
-
manufacturer of manufacturer of specialty paper (nhà sản xuất giấy chuyên dụng)
-
range of range of specialty paper (chủng loại giấy chuyên dụng)
Idioms
-
the specialty paper industry
ngành công nghiệp giấy chuyên dụng
"The company is a leader in the specialty paper industry."
(Công ty này là một trong những đơn vị hàng đầu trong ngành công nghiệp giấy chuyên dụng.)
-
high-value specialty papers
các loại giấy chuyên dụng giá trị cao
"We focus on producing high-value specialty papers for niche markets."
(Chúng tôi tập trung vào sản xuất các loại giấy chuyên dụng giá trị cao cho các thị trường ngách.)
-
demand for specialty paper
nhu cầu về giấy chuyên dụng
"There is a growing demand for specialty paper in the packaging sector."
(Nhu cầu về giấy chuyên dụng trong lĩnh vực bao bì đang gia tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specialty paper
nounGiấy đặc biệt, giấy chuyên dụng; loại giấy được thiết kế hoặc sản xuất cho một mục đích hoặc ứng dụng cụ thể; giấy chất lượng cao được thiết kế cho một mục đích sử dụng cụ thể.
"We need to order some specialty paper for the annual report."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The art supply store will stock specialty paper next week. |
Cửa hàng đồ dùng mỹ thuật sẽ nhập giấy đặc biệt vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to use specialty paper for the regular copies. |
Họ sẽ không sử dụng giấy đặc biệt cho các bản sao thông thường. |
| Nghi vấn | Will the printer use specialty paper for this project? |
Máy in có sử dụng giấy đặc biệt cho dự án này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialty paper".
