(Top Banner Ad)
currency paper
B1
noun B1 Kinh tế

currency paper

UK: /ˈkʌrənsi ˈpeɪpə/ • US: /ˈkɜːrənsi ˈpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy in tiền giấy bạc giấy in tiền giấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paper specifically designed and used for printing banknotes or currency.

Vietnamese Meaning

Giấy được thiết kế và sử dụng đặc biệt để in tiền giấy hoặc tiền tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quality of the currency paper is crucial for preventing counterfeiting."

    "Chất lượng của giấy in tiền là rất quan trọng để ngăn chặn việc làm giả tiền."

  • "The central bank closely monitors the production of currency paper."

    "Ngân hàng trung ương theo dõi chặt chẽ việc sản xuất giấy in tiền."

  • "Modern currency paper incorporates advanced security features."

    "Giấy in tiền hiện đại tích hợp các tính năng bảo mật tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun currency tiền tệ, đơn vị tiền tệ
Adjective current hiện hành, hiện tại, phổ biến
Adverb currently hiện tại, hiện nay
Noun current dòng chảy (nước), luồng (điện, không khí)

Synonyms

banknote paper (giấy in tiền giấy)security paper (giấy bảo an)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere ('to run') + papȳrus ('paper reed')
Old French
corant ('running') + papier ('paper')
Middle English
curraunt ('in circulation') + paper
Modern English
currency + paper

Nguồn gốc của 'Currency' (Tiền tệ)

Từ 'currency' bắt nguồn từ 'currere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chạy' hoặc 'chảy'. Ban đầu, nó mô tả dòng chảy của sông ngòi. Sau này, ý nghĩa được mở rộng để chỉ sự 'lưu thông' hay 'lưu hành' của tiền trong một nền kinh tế, giống như một dòng chảy liên tục từ người này sang người khác.

Nguồn gốc của 'Paper' (Giấy)

Từ 'paper' đến từ 'papyrus' của tiếng Latin, vốn là tên một loại cây sậy mọc ở Ai Cập. Người Ai Cập cổ đại đã dùng lõi cây này để tạo ra một vật liệu viết chữ. Theo thời gian, từ này được dùng để chỉ loại giấy làm từ bột gỗ hoặc sợi vải mà chúng ta sử dụng ngày nay, bao gồm cả loại giấy đặc biệt để in tiền.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh đến loại giấy đặc biệt được sử dụng trong sản xuất tiền giấy, thường có các đặc tính bảo mật như hình mờ, sợi bảo mật và các tính năng chống giả mạo khác. Nó khác với giấy in thông thường về thành phần và quy trình sản xuất.

Prepositions

of for

‘of’ dùng để chỉ thành phần: the quality of currency paper.
‘for’ dùng để chỉ mục đích: currency paper for printing money.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + currency paper
  • durable durable currency paper
    (giấy in tiền có độ bền cao)
  • specialized specialized currency paper
    (giấy in tiền chuyên dụng)
  • counterfeit-proof counterfeit-proof currency paper
    (giấy in tiền chống làm giả)
  • watermarked watermarked currency paper
    (giấy in tiền có hình chìm)
Verb + currency paper
  • manufacture to manufacture currency paper
    (sản xuất giấy in tiền)
  • design to design currency paper
    (thiết kế giấy in tiền)
  • supply to supply currency paper
    (cung cấp giấy in tiền)
  • examine to examine the currency paper
    (kiểm tra giấy bạc)
Noun + currency paper
  • production currency paper production
    (sự sản xuất giấy in tiền)
  • supplier currency paper supplier
    (nhà cung cấp giấy in tiền)
  • features security features of currency paper
    (các đặc điểm bảo an của giấy in tiền)

Idioms

  • Not worth the paper it's printed on

    Vô giá trị, không đáng một xu (thường nói về tài liệu, hợp đồng, hoặc tiền tệ mất giá).

    "After the stock market crash, his investment certificates were not worth the paper they were printed on."

    (Sau vụ sụp đổ thị trường chứng khoán, các chứng chỉ đầu tư của anh ấy đã trở nên vô giá trị.)

  • Money doesn't grow on trees

    Tiền không tự nhiên mà có, phải làm lụng vất vả mới kiếm được.

    "My daughter wants a new phone, but I told her that money doesn't grow on trees."

    (Con gái tôi muốn một chiếc điện thoại mới, nhưng tôi đã nói với nó rằng tiền không mọc trên cây đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

currency paper

noun
Lật mặt

Giấy được thiết kế và sử dụng đặc biệt để in tiền giấy hoặc tiền tệ.

"The quality of the currency paper is crucial for preventing counterfeiting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "currency paper".

Chất liệu không phải giấy thông thường

Giấy in tiền (currency paper), đặc biệt ở các nước như Hoa Kỳ, thực chất không làm từ bột gỗ. Thay vào đó, nó được làm từ hỗn hợp sợi bông (cotton) và vải lanh (linen). Sự kết hợp này tạo ra một vật liệu bền, dẻo dai hơn nhiều so với giấy thông thường, giúp tiền giấy có thể tồn tại lâu hơn trong quá trình lưu thông.

Công nghệ bảo an tinh vi

Giấy in tiền là một sản phẩm công nghệ cao với nhiều lớp bảo an để chống làm giả. Các đặc điểm phổ biến bao gồm hình chìm (watermarks) chỉ nhìn thấy khi đưa ra ánh sáng, dải an ninh (security threads) được dệt vào trong giấy, và các loại mực đổi màu hoặc mực chỉ hiện lên dưới tia cực tím (UV light).