currency paper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Paper specifically designed and used for printing banknotes or currency.
Vietnamese Meaning
Giấy được thiết kế và sử dụng đặc biệt để in tiền giấy hoặc tiền tệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The quality of the currency paper is crucial for preventing counterfeiting."
"Chất lượng của giấy in tiền là rất quan trọng để ngăn chặn việc làm giả tiền."
-
"The central bank closely monitors the production of currency paper."
"Ngân hàng trung ương theo dõi chặt chẽ việc sản xuất giấy in tiền."
-
"Modern currency paper incorporates advanced security features."
"Giấy in tiền hiện đại tích hợp các tính năng bảo mật tiên tiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh đến loại giấy đặc biệt được sử dụng trong sản xuất tiền giấy, thường có các đặc tính bảo mật như hình mờ, sợi bảo mật và các tính năng chống giả mạo khác. Nó khác với giấy in thông thường về thành phần và quy trình sản xuất.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ thành phần: the quality of currency paper.
‘for’ dùng để chỉ mục đích: currency paper for printing money.
Collocations (Từ đi kèm)
-
durable durable currency paper (giấy in tiền có độ bền cao)
-
specialized specialized currency paper (giấy in tiền chuyên dụng)
-
counterfeit-proof counterfeit-proof currency paper (giấy in tiền chống làm giả)
-
watermarked watermarked currency paper (giấy in tiền có hình chìm)
-
manufacture to manufacture currency paper (sản xuất giấy in tiền)
-
design to design currency paper (thiết kế giấy in tiền)
-
supply to supply currency paper (cung cấp giấy in tiền)
-
examine to examine the currency paper (kiểm tra giấy bạc)
-
production currency paper production (sự sản xuất giấy in tiền)
-
supplier currency paper supplier (nhà cung cấp giấy in tiền)
-
features security features of currency paper (các đặc điểm bảo an của giấy in tiền)
Idioms
-
Not worth the paper it's printed on
Vô giá trị, không đáng một xu (thường nói về tài liệu, hợp đồng, hoặc tiền tệ mất giá).
"After the stock market crash, his investment certificates were not worth the paper they were printed on."
(Sau vụ sụp đổ thị trường chứng khoán, các chứng chỉ đầu tư của anh ấy đã trở nên vô giá trị.)
-
Money doesn't grow on trees
Tiền không tự nhiên mà có, phải làm lụng vất vả mới kiếm được.
"My daughter wants a new phone, but I told her that money doesn't grow on trees."
(Con gái tôi muốn một chiếc điện thoại mới, nhưng tôi đã nói với nó rằng tiền không mọc trên cây đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
currency paper
nounGiấy được thiết kế và sử dụng đặc biệt để in tiền giấy hoặc tiền tệ.
"The quality of the currency paper is crucial for preventing counterfeiting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "currency paper".
