(Top Banner Ad)
alien abduction
B2
noun B2 Ufology, Paranormal

alien abduction

UK: /ˈeɪliən əbˈdʌkʃən/ • US: /ˈeɪliən əbˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bắt cóc bởi người ngoài hành tinh vụ bắt cóc người ngoài hành tinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of being kidnapped by extraterrestrial beings.

Vietnamese Meaning

Hành động bị bắt cóc bởi những sinh vật ngoài Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people claim to have experienced alien abduction."

    "Nhiều người tuyên bố đã trải qua việc bị người ngoài hành tinh bắt cóc."

  • "She wrote a book about her alleged alien abduction."

    "Cô ấy đã viết một cuốn sách về vụ bị người ngoài hành tinh bắt cóc mà cô ấy khẳng định."

  • "Alien abduction stories are common in science fiction."

    "Những câu chuyện về việc bị người ngoài hành tinh bắt cóc rất phổ biến trong khoa học viễn tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alien người ngoài hành tinh; người nước ngoài
Adjective alien xa lạ, không quen thuộc; thuộc về người ngoài hành tinh
Verb alienate làm cho xa lánh, ghẻ lạnh
Noun alienation sự xa lánh, sự ghẻ lạnh
Verb abduct bắt cóc
Noun abductor kẻ bắt cóc

Related Words

Subject Area

Ufology, Paranormal

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aliēnus ('foreign') + abductiō ('a taking away')
Old French
alien ('stranger')
Middle English / Early Modern English
alien + abduction

Nguồn gốc của 'Alien'

Từ 'alien' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aliēnus', có nghĩa là 'thuộc về người khác, xa lạ, ngoại quốc'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ người nước ngoài. Mãi đến thế kỷ 20, trong bối cảnh khoa học viễn tưởng phát triển, 'alien' mới được dùng phổ biến với nghĩa là sinh vật từ hành tinh khác.

Ý nghĩa của 'Abduction'

Từ 'abduction' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép từ 'ab' (mang đi) và 'ducere' (dẫn dắt), tạo thành từ 'abducere' có nghĩa là 'dẫn đi'. Danh từ 'abductiō' nghĩa là 'hành động mang đi', sau này được tiếng Anh vay mượn trực tiếp để chỉ hành vi bắt cóc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, ufology, và các câu chuyện kể về những người tin rằng họ đã bị người ngoài hành tinh bắt cóc. Nó mang một sắc thái huyền bí và thường liên quan đến những trải nghiệm chấn thương và đáng sợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alien abduction
  • report an alien abduction
    (báo cáo một vụ người ngoài hành tinh bắt cóc)
  • believe in alien abduction
    (tin vào chuyện người ngoài hành tinh bắt cóc)
  • claim to experience an alien abduction
    (tuyên bố đã trải qua một vụ bắt cóc bởi người ngoài hành tinh)
  • investigate a case of alien abduction
    (điều tra một trường hợp bị người ngoài hành tinh bắt cóc)
Adjective + alien abduction
  • alleged alien abduction
    (vụ bắt cóc bởi người ngoài hành tinh bị cho là đã xảy ra)
  • terrifying alien abduction
    (vụ bắt cóc bởi người ngoài hành tinh đáng sợ)
  • classic alien abduction
    (vụ bắt cóc bởi người ngoài hành tinh kinh điển)
Noun + of + alien abduction
  • a story of alien abduction
    (một câu chuyện về vụ bắt cóc bởi người ngoài hành tinh)
  • a fear of alien abduction
    (nỗi sợ bị người ngoài hành tinh bắt cóc)
  • evidence of alien abduction
    (bằng chứng về một vụ bắt cóc bởi người ngoài hành tinh)

Idioms

  • like something out of an alien abduction movie

    Mô tả một tình huống rất kỳ lạ, khó tin hoặc đáng sợ, cứ như trong phim.

    "The way he disappeared without a trace was like something out of an alien abduction movie."

    (Cái cách anh ta biến mất không một dấu vết cứ như thể bước ra từ một bộ phim về người ngoài hành tinh bắt cóc vậy.)

  • to have an 'alien abduction' moment

    Một cách nói đùa để chỉ việc bị mất một khoảng thời gian mà không thể nhớ mình đã làm gì, như thể đã bị bắt cóc và xóa trí nhớ.

    "I was writing my essay, and suddenly it was 3 AM. I must have had an 'alien abduction' moment."

    (Tôi đang viết luận, và đột nhiên đã là 3 giờ sáng. Chắc tôi đã có một 'khoảnh khắc bị người ngoài hành tinh bắt cóc'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alien abduction

noun
Lật mặt

Hành động bị bắt cóc bởi những sinh vật ngoài Trái Đất.

"Many people claim to have experienced alien abduction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had had a terrifying experience of alien abduction last year.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có một trải nghiệm kinh hoàng về việc bị người ngoài hành tinh bắt cóc năm ngoái.
Phủ định
He told me that he did not believe in alien abduction stories.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin vào những câu chuyện về việc bị người ngoài hành tinh bắt cóc.
Nghi vấn
They asked if I had ever heard of anyone experiencing alien abduction.
Họ hỏi liệu tôi đã từng nghe nói về ai đó trải qua việc bị người ngoài hành tinh bắt cóc chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alien abduction".

Vụ bắt cóc nhà Hill: Khởi nguồn của huyền thoại

Trường hợp của Betty và Barney Hill năm 1961 là một trong những vụ trình báo bị người ngoài hành tinh bắt cóc đầu tiên và nổi tiếng nhất tại Mỹ. Câu chuyện của họ, được kể lại qua thôi miên, đã định hình nên nhiều yếu tố kinh điển của các câu chuyện bắt cóc sau này, như bị đưa lên đĩa bay, bị kiểm tra y tế, và bị mất trí nhớ tạm thời.

Dấu ấn trong Văn hóa Đại chúng

Chủ đề 'người ngoài hành tinh bắt cóc' là một mô-típ cực kỳ phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và truyền hình. Các tác phẩm nổi tiếng như series 'The X-Files', phim 'Close Encounters of the Third Kind' đã góp phần làm cho hình ảnh này trở nên quen thuộc và ăn sâu vào tiềm thức của công chúng.