alien abduction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of being kidnapped by extraterrestrial beings.
Vietnamese Meaning
Hành động bị bắt cóc bởi những sinh vật ngoài Trái Đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people claim to have experienced alien abduction."
"Nhiều người tuyên bố đã trải qua việc bị người ngoài hành tinh bắt cóc."
-
"She wrote a book about her alleged alien abduction."
"Cô ấy đã viết một cuốn sách về vụ bị người ngoài hành tinh bắt cóc mà cô ấy khẳng định."
-
"Alien abduction stories are common in science fiction."
"Những câu chuyện về việc bị người ngoài hành tinh bắt cóc rất phổ biến trong khoa học viễn tưởng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, ufology, và các câu chuyện kể về những người tin rằng họ đã bị người ngoài hành tinh bắt cóc. Nó mang một sắc thái huyền bí và thường liên quan đến những trải nghiệm chấn thương và đáng sợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
report an alien abduction (báo cáo một vụ người ngoài hành tinh bắt cóc)
-
believe in alien abduction (tin vào chuyện người ngoài hành tinh bắt cóc)
-
claim to experience an alien abduction (tuyên bố đã trải qua một vụ bắt cóc bởi người ngoài hành tinh)
-
investigate a case of alien abduction (điều tra một trường hợp bị người ngoài hành tinh bắt cóc)
-
alleged alien abduction (vụ bắt cóc bởi người ngoài hành tinh bị cho là đã xảy ra)
-
terrifying alien abduction (vụ bắt cóc bởi người ngoài hành tinh đáng sợ)
-
classic alien abduction (vụ bắt cóc bởi người ngoài hành tinh kinh điển)
-
a story of alien abduction (một câu chuyện về vụ bắt cóc bởi người ngoài hành tinh)
-
a fear of alien abduction (nỗi sợ bị người ngoài hành tinh bắt cóc)
-
evidence of alien abduction (bằng chứng về một vụ bắt cóc bởi người ngoài hành tinh)
Idioms
-
like something out of an alien abduction movie
Mô tả một tình huống rất kỳ lạ, khó tin hoặc đáng sợ, cứ như trong phim.
"The way he disappeared without a trace was like something out of an alien abduction movie."
(Cái cách anh ta biến mất không một dấu vết cứ như thể bước ra từ một bộ phim về người ngoài hành tinh bắt cóc vậy.)
-
to have an 'alien abduction' moment
Một cách nói đùa để chỉ việc bị mất một khoảng thời gian mà không thể nhớ mình đã làm gì, như thể đã bị bắt cóc và xóa trí nhớ.
"I was writing my essay, and suddenly it was 3 AM. I must have had an 'alien abduction' moment."
(Tôi đang viết luận, và đột nhiên đã là 3 giờ sáng. Chắc tôi đã có một 'khoảnh khắc bị người ngoài hành tinh bắt cóc'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alien abduction
nounHành động bị bắt cóc bởi những sinh vật ngoài Trái Đất.
"Many people claim to have experienced alien abduction."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had had a terrifying experience of alien abduction last year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có một trải nghiệm kinh hoàng về việc bị người ngoài hành tinh bắt cóc năm ngoái. |
| Phủ định | He told me that he did not believe in alien abduction stories. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin vào những câu chuyện về việc bị người ngoài hành tinh bắt cóc. |
| Nghi vấn | They asked if I had ever heard of anyone experiencing alien abduction. |
Họ hỏi liệu tôi đã từng nghe nói về ai đó trải qua việc bị người ngoài hành tinh bắt cóc chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alien abduction".
