abiotic factor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A non-living part of an environment that can often have a major influence on living organisms.
Vietnamese Meaning
Một thành phần phi sinh vật của môi trường, thường có ảnh hưởng lớn đến các sinh vật sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sunlight is an important abiotic factor for plants."
"Ánh sáng mặt trời là một yếu tố phi sinh học quan trọng đối với thực vật."
-
"Changes in abiotic factors can affect the survival rate of certain species."
"Sự thay đổi của các yếu tố phi sinh học có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót của một số loài nhất định."
-
"The study focused on the impact of abiotic factors on coral reef ecosystems."
"Nghiên cứu tập trung vào tác động của các yếu tố phi sinh học đối với hệ sinh thái rạn san hô."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Abiotic factors bao gồm các điều kiện vật lý và hóa học như nhiệt độ, ánh sáng mặt trời, pH, độ mặn và các chất dinh dưỡng vô cơ. Chúng khác với biotic factors (yếu tố sinh học) là các sinh vật sống tác động đến hệ sinh thái.
Prepositions
In: được sử dụng khi nói đến sự tồn tại của abiotic factor trong một môi trường cụ thể (ví dụ: The role of salinity in abiotic factors in estuaries).
On: được sử dụng để chỉ ảnh hưởng của abiotic factor lên sinh vật hoặc quá trình sinh học (ví dụ: The effect of temperature on abiotic factors).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Important important abiotic factor (yếu tố vô sinh quan trọng)
-
Key key abiotic factor (yếu tố vô sinh then chốt)
-
Limiting limiting abiotic factor (yếu tố vô sinh giới hạn)
-
Influence influence of abiotic factors (ảnh hưởng của các yếu tố vô sinh)
-
Study study of abiotic factors (nghiên cứu về các yếu tố vô sinh)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abiotic factor
nounMột thành phần phi sinh vật của môi trường, thường có ảnh hưởng lớn đến các sinh vật sống.
"Sunlight is an important abiotic factor for plants."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abiotic factor".
