biotic factor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A living component of an ecosystem that affects other organisms or shapes its ecosystem.
Vietnamese Meaning
Một thành phần sống của một hệ sinh thái ảnh hưởng đến các sinh vật khác hoặc định hình hệ sinh thái đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Disease is a biotic factor that affects population size."
"Bệnh tật là một yếu tố sinh học ảnh hưởng đến quy mô quần thể."
-
"Predation is a significant biotic factor in many ecosystems."
"Sự săn mồi là một yếu tố sinh học quan trọng trong nhiều hệ sinh thái."
-
"The availability of food is a key biotic factor influencing population growth."
"Sự sẵn có của thức ăn là một yếu tố sinh học quan trọng ảnh hưởng đến sự tăng trưởng quần thể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'biotic factor' nhấn mạnh vai trò của các sinh vật sống trong việc tạo nên môi trường sống. Các yếu tố này có thể bao gồm động vật, thực vật, vi sinh vật và sự tương tác giữa chúng. Ví dụ, cạnh tranh giữa các loài, ký sinh, cộng sinh và sự săn mồi đều là các yếu tố sinh học quan trọng.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ yếu tố sinh học trong một môi trường cụ thể (e.g., biotic factors in a forest). 'of' thường được dùng để chỉ mối quan hệ giữa các yếu tố sinh học với nhau hoặc với hệ sinh thái (e.g., the impact of biotic factors of the marine environment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
key biotic factor (nhân tố sinh học chủ chốt)
-
important biotic factor (nhân tố sinh học quan trọng)
-
major biotic factor (nhân tố sinh học chính)
-
various biotic factors (các nhân tố sinh học khác nhau)
-
identify biotic factors (xác định các nhân tố sinh học)
-
influence biotic factors (ảnh hưởng đến các nhân tố sinh học)
-
consider the biotic factors (xem xét các nhân tố sinh học)
-
analyze the biotic factors (phân tích các nhân tố sinh học)
-
biotic factor interaction (sự tương tác của các nhân tố sinh học)
-
biotic factor component (thành phần nhân tố sinh học)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biotic factor
Danh từMột thành phần sống của một hệ sinh thái ảnh hưởng đến các sinh vật khác hoặc định hình hệ sinh thái đó.
"Disease is a biotic factor that affects population size."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A biotic factor is any living component that affects another organism or shapes the ecosystem. |
Một yếu tố sinh học là bất kỳ thành phần sống nào ảnh hưởng đến một sinh vật khác hoặc định hình hệ sinh thái. |
| Phủ định | The absence of sunlight is not a biotic factor. |
Sự vắng mặt của ánh sáng mặt trời không phải là một yếu tố sinh học. |
| Nghi vấn | Is predation considered a biotic factor in an ecosystem? |
Sự săn mồi có được coi là một yếu tố sinh học trong một hệ sinh thái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biotic factor".
