(Top Banner Ad)
biotic factor
C1
Danh từ C1 Sinh thái học

biotic factor

UK: /baɪˈɒtɪk ˈfæktə/ • US: /baɪˈɑːtɪk ˈfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A living component of an ecosystem that affects other organisms or shapes its ecosystem.

Vietnamese Meaning

Một thành phần sống của một hệ sinh thái ảnh hưởng đến các sinh vật khác hoặc định hình hệ sinh thái đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Disease is a biotic factor that affects population size."

    "Bệnh tật là một yếu tố sinh học ảnh hưởng đến quy mô quần thể."

  • "Predation is a significant biotic factor in many ecosystems."

    "Sự săn mồi là một yếu tố sinh học quan trọng trong nhiều hệ sinh thái."

  • "The availability of food is a key biotic factor influencing population growth."

    "Sự sẵn có của thức ăn là một yếu tố sinh học quan trọng ảnh hưởng đến sự tăng trưởng quần thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective biotic thuộc về sự sống, có tính sinh học
Adjective abiotic vô sinh, không liên quan đến sự sống
Noun biology sinh học
Noun biologist nhà sinh vật học
Noun biosphere sinh quyển
Adjective symbiotic cộng sinh

Synonyms

biological factor (yếu tố sinh học)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷeyh₃- (to live)
Ancient Greek
βίος (bíos - life)
Ancient Greek
βιωτικός (biōtikós - pertaining to life)
Latin
factor (doer, maker)
English
biotic factor

Sự kết hợp giữa 'Sự sống' và 'Tác nhân'

Từ 'biotic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bios', có nghĩa là 'sự sống' (giống như trong 'biology' - sinh học). 'Factor' đến từ tiếng Latin 'facere', nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'. Khi kết hợp lại, 'biotic factor' có nghĩa đen là 'tác nhân sống' hoặc 'yếu tố sống', chỉ bất kỳ sinh vật sống nào ảnh hưởng đến một hệ sinh thái.

Đối lập với 'Vô sinh' (Abiotic)

Một cách hay để hiểu 'biotic' là biết từ trái nghĩa của nó: 'abiotic'. Tiền tố 'a-' có nghĩa là 'không'. Vì vậy, 'abiotic factors' là các yếu tố không sống như ánh sáng mặt trời, nước, và nhiệt độ. Hiểu được cặp đôi này giúp bạn phân loại các thành phần của môi trường một cách dễ dàng.

Usage Note

Thuật ngữ 'biotic factor' nhấn mạnh vai trò của các sinh vật sống trong việc tạo nên môi trường sống. Các yếu tố này có thể bao gồm động vật, thực vật, vi sinh vật và sự tương tác giữa chúng. Ví dụ, cạnh tranh giữa các loài, ký sinh, cộng sinh và sự săn mồi đều là các yếu tố sinh học quan trọng.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ yếu tố sinh học trong một môi trường cụ thể (e.g., biotic factors in a forest). 'of' thường được dùng để chỉ mối quan hệ giữa các yếu tố sinh học với nhau hoặc với hệ sinh thái (e.g., the impact of biotic factors of the marine environment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biotic factor
  • key biotic factor
    (nhân tố sinh học chủ chốt)
  • important biotic factor
    (nhân tố sinh học quan trọng)
  • major biotic factor
    (nhân tố sinh học chính)
  • various biotic factors
    (các nhân tố sinh học khác nhau)
Verb + biotic factor
  • identify biotic factors
    (xác định các nhân tố sinh học)
  • influence biotic factors
    (ảnh hưởng đến các nhân tố sinh học)
  • consider the biotic factors
    (xem xét các nhân tố sinh học)
  • analyze the biotic factors
    (phân tích các nhân tố sinh học)
biotic factor + Noun
  • biotic factor interaction
    (sự tương tác của các nhân tố sinh học)
  • biotic factor component
    (thành phần nhân tố sinh học)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biotic factor

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần sống của một hệ sinh thái ảnh hưởng đến các sinh vật khác hoặc định hình hệ sinh thái đó.

"Disease is a biotic factor that affects population size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A biotic factor is any living component that affects another organism or shapes the ecosystem.
Một yếu tố sinh học là bất kỳ thành phần sống nào ảnh hưởng đến một sinh vật khác hoặc định hình hệ sinh thái.
Phủ định
The absence of sunlight is not a biotic factor.
Sự vắng mặt của ánh sáng mặt trời không phải là một yếu tố sinh học.
Nghi vấn
Is predation considered a biotic factor in an ecosystem?
Sự săn mồi có được coi là một yếu tố sinh học trong một hệ sinh thái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biotic factor".

Giả thuyết Gaia: Trái Đất là một Siêu Sinh vật

Trong văn hóa khoa học phương Tây, giả thuyết Gaia, do James Lovelock đề xuất, cho rằng toàn bộ sự sống (tất cả các nhân tố sinh học) và các yếu tố vật lý (nhân tố vô sinh) trên Trái Đất tạo thành một hệ thống phức tạp, tự điều chỉnh. Điều này có nghĩa là bản thân hành tinh có thể được coi là một sinh vật sống duy nhất, nơi các nhân tố sinh học đóng vai trò như các tế bào trong một cơ thể khổng lồ.

Tái hoang dã (Rewilding): Khôi phục các Nhân tố Sinh học

Phong trào bảo tồn 'rewilding' đang phát triển mạnh ở châu Âu và Bắc Mỹ. Ý tưởng cốt lõi là phục hồi các hệ sinh thái bằng cách tái du nhập các loài động vật chủ chốt (key biotic factors), ví dụ như chó sói vào Vườn quốc gia Yellowstone. Việc này cho thấy sự thừa nhận ngày càng tăng về vai trò không thể thiếu của các nhân tố sinh học trong việc duy trì một môi trường lành mạnh.