(Top Banner Ad)
abiotic material
B2
noun B2 Khoa học môi trường, Sinh học, Địa chất học

abiotic material

UK: /ˌeɪbaɪˈɒtɪk məˈtɪəriəl/ • US: /ˌeɪbaɪˈɑːtɪk məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật chất vô sinh thành phần vô sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Non-living chemical and physical parts of the environment that affect living organisms and the functioning of ecosystems.

Vietnamese Meaning

Các thành phần hóa học và vật lý không sống của môi trường, ảnh hưởng đến sinh vật sống và chức năng của hệ sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sunlight is an important abiotic material for plant growth."

    "Ánh sáng mặt trời là một vật chất vô sinh quan trọng cho sự phát triển của cây."

  • "Abiotic material like water and minerals are essential for plant life."

    "Vật chất vô sinh như nước và khoáng chất rất cần thiết cho đời sống thực vật."

  • "The composition of abiotic material in the soil affects the types of plants that can grow there."

    "Thành phần của vật chất vô sinh trong đất ảnh hưởng đến các loại cây có thể phát triển ở đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective abiotic Không sống, vô sinh
Noun abiosis Sự vắng mặt của sự sống; trạng thái không sống

Synonyms

non-living material (vật chất không sống)

Antonyms

biotic material (vật chất sống)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
a- (not) + bios (life)
English
abiotic

Nguồn gốc của 'abiotic'

Từ 'abiotic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'a-' (có nghĩa là 'không') và 'bios' (có nghĩa là 'sự sống'). Vì vậy, 'abiotic' dùng để chỉ những vật chất hoặc yếu tố không sống, một khái niệm quan trọng trong sinh thái học và khoa học môi trường.

Usage Note

"Abiotic material" đề cập đến các chất vô sinh trong môi trường, chẳng hạn như nước, ánh sáng, nhiệt độ, đất, khoáng chất và khí. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống và ảnh hưởng đến sự phân bố và hành vi của các sinh vật sống. Khác với 'biotic material' (vật chất sống) bao gồm các sinh vật như thực vật, động vật, vi sinh vật.

Prepositions

in of to

*in*: Diễn tả vị trí, sự tồn tại của vật chất vô sinh trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: Abiotic material in the desert includes sand and rocks.
*of*: Diễn tả thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc. Ví dụ: The soil is composed of both biotic and abiotic material.
*to*: Diễn tả tác động hoặc mối quan hệ của vật chất vô sinh đối với sinh vật sống. Ví dụ: Exposure to excessive UV radiation, an abiotic material, can damage living tissues.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abiotic material
  • various various abiotic materials
    (nhiều loại vật chất vô sinh khác nhau)
  • different different abiotic materials
    (các loại vật chất vô sinh khác nhau)
  • specific specific abiotic materials
    (các vật chất vô sinh cụ thể)
Verb + abiotic material
  • analyze analyze abiotic material
    (phân tích vật chất vô sinh)
  • study study abiotic material
    (nghiên cứu vật chất vô sinh)
  • observe observe abiotic material
    (quan sát vật chất vô sinh)

Idioms

  • Ignoring the abiotic factors.

    Bỏ qua các yếu tố vô sinh.

    "Ignoring the abiotic factors can lead to an incomplete understanding of an ecosystem."

    (Bỏ qua các yếu tố vô sinh có thể dẫn đến sự hiểu biết không đầy đủ về một hệ sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abiotic material

noun
Lật mặt

Các thành phần hóa học và vật lý không sống của môi trường, ảnh hưởng đến sinh vật sống và chức năng của hệ sinh thái.

"Sunlight is an important abiotic material for plant growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is currently analyzing the abiotic material in the sample.
Nhà khoa học hiện đang phân tích vật liệu vô sinh trong mẫu.
Phủ định
They are not considering abiotic factors while conducting their research.
Họ không xem xét các yếu tố vô sinh khi thực hiện nghiên cứu của họ.
Nghi vấn
Is the lab technician identifying different types of abiotic material?
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm có đang xác định các loại vật liệu vô sinh khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abiotic material".

Tầm quan trọng của vật chất vô sinh trong khoa học môi trường

Trong khoa học môi trường, vật chất vô sinh đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống và cân bằng hệ sinh thái. Việc nghiên cứu và bảo tồn các yếu tố vô sinh như đất, nước và không khí là vô cùng cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của môi trường.