abiotic material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Non-living chemical and physical parts of the environment that affect living organisms and the functioning of ecosystems.
Vietnamese Meaning
Các thành phần hóa học và vật lý không sống của môi trường, ảnh hưởng đến sinh vật sống và chức năng của hệ sinh thái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sunlight is an important abiotic material for plant growth."
"Ánh sáng mặt trời là một vật chất vô sinh quan trọng cho sự phát triển của cây."
-
"Abiotic material like water and minerals are essential for plant life."
"Vật chất vô sinh như nước và khoáng chất rất cần thiết cho đời sống thực vật."
-
"The composition of abiotic material in the soil affects the types of plants that can grow there."
"Thành phần của vật chất vô sinh trong đất ảnh hưởng đến các loại cây có thể phát triển ở đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | abiotic | Không sống, vô sinh |
| Noun | abiosis | Sự vắng mặt của sự sống; trạng thái không sống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Abiotic material" đề cập đến các chất vô sinh trong môi trường, chẳng hạn như nước, ánh sáng, nhiệt độ, đất, khoáng chất và khí. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống và ảnh hưởng đến sự phân bố và hành vi của các sinh vật sống. Khác với 'biotic material' (vật chất sống) bao gồm các sinh vật như thực vật, động vật, vi sinh vật.
Prepositions
*in*: Diễn tả vị trí, sự tồn tại của vật chất vô sinh trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: Abiotic material in the desert includes sand and rocks.
*of*: Diễn tả thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc. Ví dụ: The soil is composed of both biotic and abiotic material.
*to*: Diễn tả tác động hoặc mối quan hệ của vật chất vô sinh đối với sinh vật sống. Ví dụ: Exposure to excessive UV radiation, an abiotic material, can damage living tissues.
Collocations (Từ đi kèm)
-
various various abiotic materials (nhiều loại vật chất vô sinh khác nhau)
-
different different abiotic materials (các loại vật chất vô sinh khác nhau)
-
specific specific abiotic materials (các vật chất vô sinh cụ thể)
-
analyze analyze abiotic material (phân tích vật chất vô sinh)
-
study study abiotic material (nghiên cứu vật chất vô sinh)
-
observe observe abiotic material (quan sát vật chất vô sinh)
Idioms
-
Ignoring the abiotic factors.
Bỏ qua các yếu tố vô sinh.
"Ignoring the abiotic factors can lead to an incomplete understanding of an ecosystem."
(Bỏ qua các yếu tố vô sinh có thể dẫn đến sự hiểu biết không đầy đủ về một hệ sinh thái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abiotic material
nounCác thành phần hóa học và vật lý không sống của môi trường, ảnh hưởng đến sinh vật sống và chức năng của hệ sinh thái.
"Sunlight is an important abiotic material for plant growth."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist is currently analyzing the abiotic material in the sample. |
Nhà khoa học hiện đang phân tích vật liệu vô sinh trong mẫu. |
| Phủ định | They are not considering abiotic factors while conducting their research. |
Họ không xem xét các yếu tố vô sinh khi thực hiện nghiên cứu của họ. |
| Nghi vấn | Is the lab technician identifying different types of abiotic material? |
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm có đang xác định các loại vật liệu vô sinh khác nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abiotic material".
