(Top Banner Ad)
ablation zone
C1
noun C1 Địa lý, Khoa học Trái Đất, Khí hậu học

ablation zone

UK: /əˈbleɪʃən zəʊn/ • US: /əˈbleɪʃən zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng tan băng vùng băng tan khu vực tan chảy của băng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area of a glacier or ice sheet where more mass is lost through melting, sublimation, and calving than is accumulated through snowfall. This results in a net loss of ice mass.

Vietnamese Meaning

Vùng tan băng là khu vực của sông băng hoặc tảng băng trôi, nơi khối lượng băng mất đi do tan chảy, thăng hoa và tách băng lớn hơn lượng băng tích lũy từ tuyết rơi. Điều này dẫn đến sự mất mát khối lượng băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expansion of the ablation zone indicates a significant increase in melting due to global warming."

    "Sự mở rộng của vùng tan băng cho thấy sự gia tăng đáng kể trong quá trình tan chảy do sự nóng lên toàn cầu."

  • "Scientists are closely monitoring the ablation zone of the Greenland ice sheet."

    "Các nhà khoa học đang theo dõi chặt chẽ vùng tan băng của tảng băng Greenland."

  • "The rate of ice loss in the ablation zone has accelerated in recent years."

    "Tốc độ mất băng ở vùng tan băng đã tăng nhanh trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ablation Sự loại bỏ, sự bào mòn (thường là do nhiệt hoặc ma sát)
Verb ablate Loại bỏ, bào mòn (bằng nhiệt hoặc ma sát)

Synonyms

wastage zone (vùng hao mòn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học Trái Đất, Khí hậu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ablatio
English
ablation
English
zone
English
ablation zone

Nguồn gốc của 'ablation zone'

Cụm từ 'ablation zone' bắt nguồn từ việc kết hợp 'ablation' (sự loại bỏ dần, thường do nhiệt) và 'zone' (vùng). Ban đầu được sử dụng trong khoa học địa chất để mô tả khu vực trên một sông băng hoặc tảng băng nơi băng mất đi do tan chảy, bốc hơi hoặc thăng hoa nhanh hơn so với lượng tuyết rơi mới tích tụ. Từ này sau đó được mở rộng sang các lĩnh vực khác.

Usage Note

Vùng tan băng thể hiện sự mất cân bằng giữa tích tụ và tan chảy. Sự mở rộng của vùng tan băng là một chỉ số quan trọng về sự thay đổi khí hậu và sự suy giảm của các sông băng và tảng băng.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ vùng tan băng là một phần của sông băng hoặc tảng băng (ví dụ: ablation zone of a glacier). ‘in’ được sử dụng để chỉ vị trí của vùng tan băng (ví dụ: ablation zone in the Himalayas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ablation zone
  • high high ablation zone
    (vùng tan chảy cao)
  • large large ablation zone
    (vùng tan chảy lớn)
Verb + ablation zone
  • study study the ablation zone
    (nghiên cứu vùng tan chảy)
  • monitor monitor the ablation zone
    (giám sát vùng tan chảy)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ablation zone

noun
Lật mặt

Vùng tan băng là khu vực của sông băng hoặc tảng băng trôi, nơi khối lượng băng mất đi do tan chảy, thăng hoa và tách băng lớn hơn lượng băng tích lũy từ tuyết rơi. Điều này dẫn đến sự mất mát khối lượng băng.

"The expansion of the ablation zone indicates a significant increase in melting due to global warming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ablation zone".

Tầm quan trọng trong nghiên cứu biến đổi khí hậu

Các 'ablation zone' trên sông băng và tảng băng là những chỉ số quan trọng về biến đổi khí hậu. Việc nghiên cứu sự thay đổi kích thước và đặc điểm của chúng giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về tác động của hiện tượng nóng lên toàn cầu. Sự thu hẹp của 'ablation zone' có thể dẫn đến mực nước biển dâng cao và những thay đổi lớn trong hệ sinh thái.