(Top Banner Ad)
accumulation zone
C1
noun C1 Địa lý học, Khí hậu học, Băng học

accumulation zone

Nghĩa tiếng Việt

khu vực tích tụ vùng tích tụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area on a glacier or ice sheet where snow accumulates faster than it melts, resulting in a net gain of ice mass.

Vietnamese Meaning

Một khu vực trên sông băng hoặc tảng băng nơi tuyết tích tụ nhanh hơn tốc độ tan chảy, dẫn đến sự gia tăng khối lượng băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accumulation zone of the glacier is characterized by fresh snow and firn."

    "Khu vực tích tụ của sông băng được đặc trưng bởi tuyết mới và băng tống."

  • "Changes in the accumulation zone can indicate climate change impacts on glaciers."

    "Những thay đổi trong khu vực tích tụ có thể cho thấy tác động của biến đổi khí hậu lên các sông băng."

  • "The extent of the accumulation zone varies seasonally."

    "Quy mô của khu vực tích tụ thay đổi theo mùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accumulate tích lũy, tích tụ, gom góp lại
Noun accumulation sự tích lũy, sự tích tụ
Noun accumulator người/vật tích trữ, bình ắc quy
Adjective accumulative có tính tích lũy, chồng chất

Synonyms

accumulation area (khu vực tích tụ)zone of accumulation (vùng tích tụ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý học, Khí hậu học, Băng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ζώνη (zṓnē)
Latin
zōna ('belt, girdle') + accumulāre ('to heap up')
Old French
zone + accumulation
Modern English
accumulation zone

Nguồn gốc của 'Accumulation'

Từ 'accumulation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accumulāre', có nghĩa là 'chất đống lên'. Nó được tạo thành từ 'ad-' (hướng tới) và 'cumulus' (đống, gò). Hãy tưởng tượng việc tuyết rơi chồng chất lên nhau năm này qua năm khác trên một ngọn núi, tạo thành một 'đống' tuyết khổng lồ - đó chính là ý nghĩa cốt lõi của sự tích tụ.

Nguồn gốc của 'Zone'

Từ 'zone' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'zṓnē', nghĩa là 'thắt lưng' hoặc 'đai lưng'. Người xưa hình dung Trái Đất được bao quanh bởi các 'vành đai' khí hậu khác nhau, giống như một chiếc thắt lưng. Qua thời gian, 'zone' đã phát triển để chỉ bất kỳ khu vực hoặc vùng riêng biệt nào.

Usage Note

Khu vực tích tụ là một phần quan trọng của hệ thống sông băng. Nó đối lập với khu vực tan chảy (ablation zone), nơi băng tan chảy nhanh hơn tốc độ tích tụ. Sự cân bằng giữa khu vực tích tụ và khu vực tan chảy quyết định việc sông băng đó đang phát triển, thu hẹp hay ở trạng thái cân bằng.

Prepositions

in on

In: "The accumulation zone in the Himalayas is facing challenges due to climate change." On: "The accumulation zone on the Greenland ice sheet is critical for sea level rise."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accumulation zone
  • glacier's accumulation zone
    (vùng tích tụ của sông băng)
  • upper accumulation zone
    (vùng tích tụ phía trên)
  • vast accumulation zone
    (vùng tích tụ rộng lớn)
Verb + accumulation zone
  • identify the accumulation zone
    (xác định vùng tích tụ)
  • form in the accumulation zone
    (hình thành trong vùng tích tụ)
  • study the accumulation zone
    (nghiên cứu vùng tích tụ)
Noun + accumulation zone
  • glacier accumulation zone
    (vùng tích tụ sông băng)
  • snow accumulation zone
    (vùng tích tụ tuyết)

Idioms

  • in the accumulation zone

    (Tài chính) Trong vùng giá tích lũy, nơi các nhà đầu tư đang âm thầm mua vào một tài sản với kỳ vọng giá sẽ tăng.

    "Financial analysts believe the stock is currently in an accumulation zone, making it a good time to buy."

    (Các nhà phân tích tài chính tin rằng cổ phiếu hiện đang trong vùng giá tích lũy, là thời điểm tốt để mua vào.)

  • an accumulation zone for [something]

    (Nghĩa bóng) Một nơi hoặc một giai đoạn mà ở đó kiến thức, ý tưởng, hoặc kinh nghiệm được thu thập và phát triển.

    "His early years in Paris were an accumulation zone for artistic ideas that would define his later work."

    (Những năm đầu của ông ở Paris là một vùng tích tụ các ý tưởng nghệ thuật mà sau này đã định hình nên các tác phẩm của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accumulation zone

noun
Lật mặt

Một khu vực trên sông băng hoặc tảng băng nơi tuyết tích tụ nhanh hơn tốc độ tan chảy, dẫn đến sự gia tăng khối lượng băng.

"The accumulation zone of the glacier is characterized by fresh snow and firn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accumulation zone".

Thước đo Sức khỏe Hành tinh

Trong ngành băng học (glaciology), 'accumulation zone' là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Đây là khu vực trên một sông băng nơi lượng tuyết rơi và tích tụ hàng năm nhiều hơn lượng băng tan chảy. Việc theo dõi sự thay đổi kích thước của vùng này giúp các nhà khoa học đánh giá tác động của biến đổi khí hậu. Một vùng tích tụ bị thu hẹp là dấu hiệu rõ ràng cho thấy Trái Đất đang nóng lên.

Tín hiệu của 'Cá Mập' trên Thị trường Chứng khoán

Trong phân tích kỹ thuật tài chính, 'accumulation zone' là một thuật ngữ chỉ một phạm vi giá mà ở đó các nhà đầu tư lớn (thường gọi là 'cá mập' hay 'smart money') đang lặng lẽ mua vào một lượng lớn cổ phiếu mà không làm giá tăng đột ngột. Họ làm vậy vì tin rằng cổ phiếu đang bị định giá thấp và sẽ sớm tăng giá. Nhận biết được vùng này được coi là một kỹ năng quan trọng của nhà đầu tư.