(Top Banner Ad)
aborigine
B2
noun B2 Nhân chủng học, Lịch sử, Xã hội học

aborigine

UK: /ˌæbəˈrɪdʒəni/ • US: /ˌæbəˈrɪdʒəni/

Nghĩa tiếng Việt

người thổ dân người bản địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of an indigenous people.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của một dân tộc bản địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Aborigines of Australia have a rich cultural history."

    "Người Thổ Dân Úc có một lịch sử văn hóa phong phú."

  • "The museum showcased artifacts of the local aborigines."

    "Viện bảo tàng trưng bày các hiện vật của người thổ dân địa phương."

  • "We learned about the traditions of the aborigines during our trip."

    "Chúng tôi đã tìm hiểu về truyền thống của người thổ dân trong chuyến đi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aboriginal Thuộc về người bản xứ; nguyên thủy.
Noun aboriginality Tính chất hoặc trạng thái là người bản xứ; bản sắc nguyên thủy.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân chủng học, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab
Latin
origine
Latin Phrase
ab origine
English
aborigine

Nguồn Gốc 'Từ Thuở Ban Đầu'

Từ này xuất phát từ tiếng Latin, ghép giữa *ab* (nghĩa là 'từ') và *origine* (nghĩa là 'khởi nguyên' hoặc 'nguồn gốc'). Ghép lại, *ab origine* có nghĩa là 'từ khởi nguyên' hoặc 'từ ban đầu'. Ban đầu, người Anh dùng nó để chỉ những cư dân thần thoại ở Latium cổ đại, sau đó mở rộng để chỉ bất kỳ cư dân bản địa đầu tiên nào.

Usage Note

Từ 'aborigine' thường được dùng để chỉ người bản địa ở Úc. Trong một số trường hợp, nó có thể được coi là lỗi thời hoặc xúc phạm nếu không được sử dụng cẩn thận và với sự tôn trọng. 'Indigenous people' là một thuật ngữ tổng quát và tôn trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • native native aborigines
    (Những người bản địa nguyên thủy)
  • ancient ancient aborigines
    (Cư dân bản xứ cổ đại)
  • nomadic nomadic aborigines
    (Những người bản xứ du mục)
Verb + Noun
  • protect protect the aborigines' rights
    (Bảo vệ quyền lợi của người bản xứ)
  • document document the life of an aborigine
    (Lưu lại tư liệu về đời sống của một người bản xứ)

Idioms

  • The Australian Aborigines

    Người Úc Bản địa (thuật ngữ lịch sử và văn hóa chính thức, thường viết hoa)

    "Their culture holds strong significance for the Australian Aborigines."

    (Nền văn hóa của họ mang ý nghĩa sâu sắc đối với Người Úc Bản địa.)

  • original aborigine

    Cư dân bản địa đầu tiên (dùng để nhấn mạnh tính nguyên thủy nhất)

    "The tribe claims to be the original aborigines of the mountainous region."

    (Bộ tộc này tuyên bố là những cư dân bản địa đầu tiên của khu vực miền núi đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aborigine

noun
Lật mặt

Một thành viên của một dân tộc bản địa.

"The Aborigines of Australia have a rich cultural history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, the government will have acknowledged the aboriginal people's rights more fully.
Đến cuối thế kỷ, chính phủ sẽ thừa nhận đầy đủ hơn quyền của người thổ dân.
Phủ định
By 2030, many aboriginal languages won't have been preserved despite current efforts.
Đến năm 2030, nhiều ngôn ngữ thổ dân sẽ không được bảo tồn mặc dù những nỗ lực hiện tại.
Nghi vấn
Will the museum have acquired more aboriginal artifacts by next year?
Liệu bảo tàng có thu thập được nhiều hiện vật của thổ dân hơn vào năm tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the Europeans arrived, the aborigines had already developed sophisticated farming techniques.
Vào thời điểm người châu Âu đến, thổ dân đã phát triển các kỹ thuật canh tác tinh vi.
Phủ định
She had not realized how deeply aboriginal culture was woven into the landscape until she visited the sacred site.
Cô ấy đã không nhận ra văn hóa thổ dân hòa quyện sâu sắc vào cảnh quan như thế nào cho đến khi cô ấy đến thăm địa điểm linh thiêng.
Nghi vấn
Had the aborigine tribe migrated to that area before the drought started?
Bộ tộc thổ dân đã di cư đến khu vực đó trước khi hạn hán bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aborigine".

Tính Nhạy cảm của Thuật ngữ

Trong các quốc gia nói tiếng Anh (đặc biệt là Úc), thuật ngữ *Aborigine* (viết hoa) đang dần bị thay thế. Các thuật ngữ được ưa chuộng hơn hiện nay là *Indigenous Australians* (Người Úc Bản địa), *First Peoples* (Các Dân tộc Đầu tiên) hoặc tên cụ thể của các nhóm dân tộc, vì *Aborigine* có thể bị coi là lỗi thời hoặc mang tính xúc phạm bởi một số nhóm.

Nền Văn hóa Lâu đời nhất

Người Úc Bản địa (Aborigines) là đại diện của một trong những nền văn hóa lâu đời nhất còn tồn tại trên thế giới, có niên đại ít nhất 65.000 năm. Họ có hệ thống tín ngưỡng sâu sắc về 'Dreaming' (Thời Giấc Mơ) và mối liên kết tâm linh chặt chẽ với đất đai.