(Top Banner Ad)
abreaction
C2
danh từ C2 Tâm lý học, Phân tâm học

abreaction

UK: /ˌæbriˈækʃən/ • US: /ˌæbriˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giải tỏa cảm xúc sự bộc lộ cảm xúc phản ứng giải tỏa
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expression and discharge of repressed emotions and feelings, as when reliving a traumatic experience.

Vietnamese Meaning

Sự giải tỏa và bộc lộ những cảm xúc và tình cảm bị kìm nén, ví dụ như khi sống lại một trải nghiệm đau thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient experienced abreaction during the therapy session, reliving the traumatic event."

    "Bệnh nhân đã trải qua sự giải tỏa cảm xúc trong buổi trị liệu, sống lại sự kiện đau thương."

  • "Through abreaction, she was able to confront her past traumas and begin the healing process."

    "Thông qua sự giải tỏa cảm xúc, cô ấy đã có thể đối mặt với những chấn thương trong quá khứ và bắt đầu quá trình chữa lành."

  • "The therapist guided the patient through the abreaction process, helping them to safely express their repressed feelings."

    "Nhà trị liệu đã hướng dẫn bệnh nhân thông qua quá trình giải tỏa cảm xúc, giúp họ bày tỏ một cách an toàn những cảm xúc bị kìm nén."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abreaction Sự giải tỏa cảm xúc (thông qua hồi tưởng ký ức chấn thương)
Verb to abreage Giải tỏa cảm xúc bị kìm nén (ít dùng, thường dùng cụm 'to achieve abreaction')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phân tâm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab-
Latin
reagere
German
Abreagieren
English
Abreaction

Nguồn gốc từ Phân tâm học

Từ này được đưa vào sử dụng rộng rãi bởi các nhà sáng lập Phân tâm học, Sigmund Freud và Josef Breuer, vào cuối thế kỷ 19. Họ đã sử dụng thuật ngữ tiếng Đức 'Abreagieren' (giải phóng thông qua phản ứng) để mô tả quá trình bệnh nhân giải tỏa cảm xúc bị kìm nén bằng cách hồi tưởng lại các trải nghiệm gây chấn thương (như bệnh cuồng loạn).

Sự kết hợp gốc Latin

Về mặt từ nguyên, 'abreaction' kết hợp tiền tố Latin 'ab-' (nghĩa là 'khỏi, xa') và 'reaction' (phản ứng). Nó hàm ý một 'phản ứng thoát ra' hoặc 'phản ứng giải tỏa'—đúng như chức năng của nó trong liệu pháp tâm lý.

Usage Note

Abreaction là một thuật ngữ quan trọng trong tâm lý học, đặc biệt là trong các liệu pháp phân tâm học. Nó đề cập đến quá trình giải phóng cảm xúc đã bị kìm nén từ lâu, thường liên quan đến một sự kiện đau buồn hoặc chấn thương trong quá khứ. Quá trình này thường diễn ra một cách đột ngột và mãnh liệt. Không giống như simple catharsis (sự giải tỏa cảm xúc đơn thuần), abreaction thường liên quan đến việc hồi tưởng và sống lại những chi tiết cụ thể của sự kiện gây chấn thương, giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn và xử lý những cảm xúc bị dồn nén.

Prepositions

in through during

Ví dụ:
- Abreaction *in* therapy: Quá trình giải tỏa cảm xúc trong liệu pháp tâm lý.
- Abreaction *through* hypnosis: Giải tỏa cảm xúc thông qua thôi miên.
- Abreaction *during* a session: Giải tỏa cảm xúc trong một buổi trị liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abreaction
  • emotional emotional abreaction
    (Sự giải tỏa cảm xúc mãnh liệt)
  • cathartic cathartic abreaction
    (Sự giải tỏa mang tính thanh lọc)
  • incomplete incomplete abreaction
    (Sự giải tỏa cảm xúc chưa trọn vẹn)
Verb + abreaction (Action/Therapy)
  • facilitate facilitate abreaction
    (Tạo điều kiện cho sự giải tỏa cảm xúc)
  • achieve achieve abreaction
    (Đạt được sự giải tỏa cảm xúc)
Abreaction + Prepositional Phrase
  • through abreaction through hypnosis
    (Giải tỏa cảm xúc thông qua thôi miên)

Idioms

  • The mechanism of abreaction

    Cơ chế giải tỏa cảm xúc

    "Psychoanalysis explores the mechanism of abreaction as a path to healing trauma."

    (Phân tâm học khám phá cơ chế giải tỏa cảm xúc như một con đường chữa lành chấn thương.)

  • Abreaction and insight

    Giải tỏa cảm xúc và sự thấu hiểu

    "Successful therapy often relies on both abreaction and insight for long-term recovery."

    (Liệu pháp thành công thường dựa vào cả sự giải tỏa cảm xúc và sự thấu hiểu để phục hồi lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abreaction

danh từ
Lật mặt

Sự giải tỏa và bộc lộ những cảm xúc và tình cảm bị kìm nén, ví dụ như khi sống lại một trải nghiệm đau thương.

"The patient experienced abreaction during the therapy session, reliving the traumatic event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient experienced a powerful abreaction during the therapy session.
Bệnh nhân đã trải qua một sự giải tỏa cảm xúc mạnh mẽ trong buổi trị liệu.
Phủ định
There was no abreaction evident despite the therapist's efforts to trigger one.
Không có sự giải tỏa cảm xúc nào rõ ràng mặc dù nhà trị liệu đã nỗ lực kích hoạt nó.
Nghi vấn
Was the abreaction intense enough to provide a cathartic release?
Sự giải tỏa cảm xúc có đủ mạnh để mang lại sự giải tỏa tâm lý không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She experienced abreaction during her therapy session, releasing pent-up emotions.
Cô ấy trải qua sự giải tỏa cảm xúc (abreaction) trong buổi trị liệu, giải phóng những cảm xúc bị dồn nén.
Phủ định
They did not expect the abreaction to be so intense during the role-playing exercise.
Họ đã không mong đợi sự giải tỏa cảm xúc (abreaction) lại mãnh liệt đến vậy trong bài tập đóng vai.
Nghi vấn
Did he show signs of abreaction after recalling the traumatic event?
Anh ấy có biểu hiện của sự giải tỏa cảm xúc (abreaction) sau khi nhớ lại sự kiện đau thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abreaction".

Mối liên hệ với Catharsis

Khái niệm 'abreaction' thường bị nhầm lẫn hoặc liên hệ chặt chẽ với 'catharsis' (thanh lọc cảm xúc). Tuy nhiên, trong tâm lý học, catharsis là sự giải phóng cảm xúc nói chung, còn abreaction lại đề cập cụ thể đến việc giải phóng cảm xúc bị kìm nén liên quan đến một sự kiện chấn thương đã bị quên lãng.

Liệu pháp chiến tranh

Trong Thế chiến I và II, các nhà trị liệu đã sử dụng các kỹ thuật gây mê (narcosynthesis) để giúp binh lính bị sốc chiến tranh (shell shock) hồi tưởng lại và giải tỏa các ký ức chấn thương. Phương pháp này, dù gây tranh cãi, là ứng dụng thực tế của 'abreaction therapy'.